Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt ▼ | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #4751 | ꪎ꪿ꪱꪉ ꪻꪎ | sáng sàư | sáng sủa | Chưa xác định | ꪚ꪿ꪮꪙ ꪤꪴ꪿ ꪎꪱꪉ ꪻꪎ: chỗ ở sáng sửa |
| #13449 | ꪭꪴ꪿ꪉ ꪹꪋꪱ꫁ | hung chạu | sáng sớm | Chưa xác định | ꪭꪴ꪿ꪉ ꪹꪋꪱ꫁ ꪼꪜ ꪫꪸꪀ: sáng sớm đi làm |
| #7553 | ꪔꪳ꪿ꪙ ꪹꪋꪱ꫁ | tứn chạu | sáng sốm | Chưa xác định | ꪮꪮꪀ ꪕꪱꪉ ꪵꪔ꪿ ꪔꪳ꪿ꪙ ꪹꪋꪱ꫁: lên đường từ sáng sớm |
| #13529 | ꪹꪭ꪿ ꪋꪳꪀ | hưa chựk | sáng rực | Chưa xác định | ꪒꪸ꫁ꪙ ꪹꪭ꪿ ꪋꪳꪀ: điện sáng rực |
| #6506 | ꪔꪱ ꪭꪴ꪿ꪉ | tà hung | sáng mắt | Chưa xác định | — |
| #4028 | ꪻꪊ ꪶꪩ꪿ꪉ | chàư lông | sáng dạ | Chưa xác định | ꪻꪊ ꪶꪩ꪿ꪉ ꪭꪴ꫁ ꪫꪽ: sáng dạ hiểu mau |
| #3764 | ꪉꪮꪀ ꪵꪎꪙ | ngọk sèn | sáng chế | Chưa xác định | ꪉꪮꪀ ꪵꪎꪙ ꪮꪮꪀ ꪼꪢ꪿ ꪫꪲ ꪹꪄꪱ꫁: sáng chế ra máy quạt thóc |
| #13456 | ꪭꪴ꪿ꪉ ꪎꪱꪥ | hung sài | sáng bạch, sáng rõ | Chưa xác định | — |
| #13446 | ꪭꪴ꪿ꪉ | hung | sáng | Chưa xác định | ꪡ꫁ꪱ ꪭꪴ꪿ꪉ: trời sáng |
| #12589 | ꪬꪱꪥ | hài | sángtrăng | Chưa xác định | ꪹꪚꪙ ꪬꪱꪥ ꪎꪸ꫁ꪉ: trăng sáng tỏ; trăng thanh |
| #12230 | ꪹꪨ꫁ꪙ | lưởn | sáng | Chưa xác định | * ꪅꪴꪒ ꪹꪭ꪿ꪉ ꪩꪾꪚ ꪹꪭ꪿ꪉ ꪹꪨ꫁ꪙ: ngọc càng mài càng sáng |
| #8747 | ꪝꪾꪚ ꪎꪳ | pặp sừ | sách, quyển sách | Chưa xác định | — |
| #13488 | ꪭ꪿ꪺꪉ | huông | sàotrong nhà | Chưa xác định | ꪭ꪿ꪺꪉ ꪝꪱꪒ ꪎ꫁ꪺꪉ ꪹꪎ꫁: sào vắt quần áo |
| #10342 | ꪼꪣ꫁ ꪖꪷ꪿ | mạy thó | sàođi thuyền bè | Chưa xác định | ꪄꪾ꪿ ꪼꪣ꫁ ꪖꪷ꪿ ꪖꪷ꪿ ꪹꪭ: cầm sào chống thuyền |
| #4792 | ꪎ꫁ꪱꪫ | sảo | sào | Chưa xác định | ꪎ꫁ꪱꪫ ꪔꪱꪀ ꪎ꫁ꪺꪉ ꪹꪎ꫁: sào phơi quần áo |
| #4797 | ꪏ꫁ꪱꪫ | sạo | sào | Chưa xác định | ꪏ꫁ꪱꪫ ꪙꪱ: sào ruộng |
| #5500 | ꪹꪎꪷꪉ | sờng | sàng | Chưa xác định | ꪀꪮꪚ ꪹꪎꪷꪉ: cạp sàng |
| #5501 | ꪹꪎꪷꪉ | sờng | sàng | Chưa xác định | ꪹꪎꪷꪉ ꪭꪾ: sàng lấy cám |
| #3054 | ꪀ꫁ꪫꪱꪙ | koản | sàn đầu nhà | Chưa xác định | — |
| #3925 | ꪋꪱꪙ | chãn | sàn trướcnhà sàn | Chưa xác định | — |