Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 205
ID Chữ Thái ▼Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#4142ꪵꪊꪀchéktáchChưa xác định
ꪵꪊꪀ ꪮꪮꪀ ꪹꪥꪸꪒ ꪎꪮꪉ ꪹꪡꪷꪙ: tách ra làm hai phần
#4135ꪵꪊchègócChưa xác định
ꪵꪊ ꪝꪱꪙ: góc bàn
#3696ꪵꪉ꫁ꪫngẹoníuChưa xác định
ꪵꪉ꫁ꪫ ꪹꪎ꫁: níu áo
#3697ꪵꪉ꫁ꪫngẹovịnChưa xác định
ꪵꪉ꫁ꪫ ꪉ꪿ꪱ ꪼꪣ꫁: vịn cành cây
#3695ꪵꪉ꫁ꪙ ꪵꪜ꫁ngẹn pẻ—Chưa xác định—
#3693ꪵꪉ꫁ꪙngẹnưỡnChưa xác định
ꪵꪉ꫁ꪙ ꪹꪮꪷ꪿ꪀ: ưỡn ngực
#3694ꪵꪉ꫁ꪙngẹnphưỡnChưa xác định
ꪵꪉ꫁ꪙ ꪜꪴꪣ: phưỡn bụng
#3620ꪵꪉ꫁ꪀngẹcgạchChưa xác định
ꪈ꫁ꪮꪥ ꪵꪉ꫁ꪀ: gạch ngói
#3690ꪵꪉ꫁ ꪹꪘ꪿ꪥngẹ nướinhọc nhằnvhChưa xác định
ꪀꪺꪉ ꪩꪮꪉ ꪵꪉ꫁ ꪹꪘ꪿ꪥ: nhọc nhằn trong lòng
#3689ꪵꪉ꫁ngẹ—Chưa xác định—
#3691ꪵꪉ꪿ꪣngemchẽchỏChưa xác định—
#3699ꪵꪉꪚ ꪵꪉngẹp ngẽ—Chưa xác định—
#3698ꪵꪉꪚngẹphốc hàm ếchnhỏChưa xác định—
#3687ꪵꪉngẽquýtcâyChưa xác định—
#3688ꪵꪉngẽ—người cùng với "mo" chuyên về lễ nghi, tôn giáoChưa xác định—
#3692ꪵꪈꪣ ꪵꪉngèm ngẽ—Chưa xác định—
#2372ꪵꪅ꫁ꪫ ꪵꪄꪫꪙkhẹo khoènnhờ cậyĐộng từ
ꪵꪅ꫁ꪫ ꪵꪄꪫꪙ ꪚ꫁ꪱꪙ ꪄ꪿ꪺꪉ: nhờ cậy hàng xóm
#2370ꪵꪅ꫁ꪫkhẹovịnĐộng từ
ꪵꪅ꫁ꪫ ꪚ꪿ꪱ: vịn vai
#2371ꪵꪅ꫁ꪫkhẹo—Động từ—
#2323ꪵꪅ꪿ ꪵꪅ꪿khe khekhì khìTính từ
ꪬꪺ ꪵꪅ꪿ ꪵꪅ꪿: cười khi khí