Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái ▼ | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #4142 | ꪵꪊꪀ | chék | tách | Chưa xác định | ꪵꪊꪀ ꪮꪮꪀ ꪹꪥꪸꪒ ꪎꪮꪉ ꪹꪡꪷꪙ: tách ra làm hai phần |
| #4135 | ꪵꪊ | chè | góc | Chưa xác định | ꪵꪊ ꪝꪱꪙ: góc bàn |
| #3696 | ꪵꪉ꫁ꪫ | ngẹo | níu | Chưa xác định | ꪵꪉ꫁ꪫ ꪹꪎ꫁: níu áo |
| #3697 | ꪵꪉ꫁ꪫ | ngẹo | vịn | Chưa xác định | ꪵꪉ꫁ꪫ ꪉ꪿ꪱ ꪼꪣ꫁: vịn cành cây |
| #3695 | ꪵꪉ꫁ꪙ ꪵꪜ꫁ | ngẹn pẻ | — | Chưa xác định | — |
| #3693 | ꪵꪉ꫁ꪙ | ngẹn | ưỡn | Chưa xác định | ꪵꪉ꫁ꪙ ꪹꪮꪷ꪿ꪀ: ưỡn ngực |
| #3694 | ꪵꪉ꫁ꪙ | ngẹn | phưỡn | Chưa xác định | ꪵꪉ꫁ꪙ ꪜꪴꪣ: phưỡn bụng |
| #3620 | ꪵꪉ꫁ꪀ | ngẹc | gạch | Chưa xác định | ꪈ꫁ꪮꪥ ꪵꪉ꫁ꪀ: gạch ngói |
| #3690 | ꪵꪉ꫁ ꪹꪘ꪿ꪥ | ngẹ nưới | nhọc nhằnvh | Chưa xác định | ꪀꪺꪉ ꪩꪮꪉ ꪵꪉ꫁ ꪹꪘ꪿ꪥ: nhọc nhằn trong lòng |
| #3689 | ꪵꪉ꫁ | ngẹ | — | Chưa xác định | — |
| #3691 | ꪵꪉ꪿ꪣ | ngem | chẽchỏ | Chưa xác định | — |
| #3699 | ꪵꪉꪚ ꪵꪉ | ngẹp ngẽ | — | Chưa xác định | — |
| #3698 | ꪵꪉꪚ | ngẹp | hốc hàm ếchnhỏ | Chưa xác định | — |
| #3687 | ꪵꪉ | ngẽ | quýtcây | Chưa xác định | — |
| #3688 | ꪵꪉ | ngẽ | —người cùng với "mo" chuyên về lễ nghi, tôn giáo | Chưa xác định | — |
| #3692 | ꪵꪈꪣ ꪵꪉ | ngèm ngẽ | — | Chưa xác định | — |
| #2372 | ꪵꪅ꫁ꪫ ꪵꪄꪫꪙ | khẹo khoèn | nhờ cậy | Động từ | ꪵꪅ꫁ꪫ ꪵꪄꪫꪙ ꪚ꫁ꪱꪙ ꪄ꪿ꪺꪉ: nhờ cậy hàng xóm |
| #2370 | ꪵꪅ꫁ꪫ | khẹo | vịn | Động từ | ꪵꪅ꫁ꪫ ꪚ꪿ꪱ: vịn vai |
| #2371 | ꪵꪅ꫁ꪫ | khẹo | — | Động từ | — |
| #2323 | ꪵꪅ꪿ ꪵꪅ꪿ | khe khe | khì khì | Tính từ | ꪬꪺ ꪵꪅ꪿ ꪵꪅ꪿: cười khi khí |