Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt ▼ | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #12037 | ꪹꪩꪷ꫁ꪀ | lợc | sâu | Chưa xác định | ꪄꪴꪣ ꪹꪩꪷ꫁ꪀ: hố sâu |
| #1007 | ꪀꪱꪉ ꪄ꪿ꪺꪉ | kàng khuống | sân, sân chơi | Danh từ | ꪮꪲ꫁ꪙ ꪘꪰ꫁ꪉ ꪀꪱꪉ ꪄ꪿ꪺꪉ: chơi ở sân |
| #9935 | ꪹꪠꪷꪙ ꪹꪋꪱ | fờn chãu | sân chầuvh | Chưa xác định | — |
| #9802 | ꪠꪸꪉ ꪚ꪿ꪮꪉ | fiềng bóng | sân bóng, bãi bóng | Chưa xác định | — |
| #9805 | ꪠꪸꪉ ꪵꪎ ꪚꪲꪙ | fiềng sè bìn | sân bay | Chưa xác định | — |
| #9798 | ꪠꪸꪉ | fiềng | sân | Chưa xác định | ꪠꪸꪉ ꪚ꪿ꪮꪉ: sân bóng |
| #2775 | ꪄ꪿ꪺꪉ | khuống | sânsân tập hợp trai gái để dệt vải và trao duyên | Danh từ | — |
| #8299 | ꪶꪙ꫁ꪀ ꪋꪽ | nộc chẵn | sâm cầm | Chưa xác định | — |
| #13238 | ꪶꪬ꪿ꪀ ꪎꪲꪚ | hốc síp | sáu mươi | Chưa xác định | — |
| #13237 | ꪶꪬ꪿ꪀ | hốc | sáu | Chưa xác định | ꪣꪳ꫁ ꪶꪬ꪿ꪀ ꪁꪾ꪿: ngày mồng sáu |
| #7689 | ꪖꪲ꪿ ꪑꪰꪒ | thí nhặt | sát, sít | Chưa xác định | ꪙꪰ꪿ꪉ ꪖꪲ꪿ ꪑꪰꪒ ꪀꪽ ꪼꪜ: ngồi sát vào nhau |
| #7665 | ꪖꪰꪒ | thắt | sát, là | Chưa xác định | ꪚꪲꪙ ꪖꪰꪒ ꪜꪱꪥ ꪼꪣ꫁: bay sát ngọn cây |
| #7482 | ꪕꪴꪙ | tũn | sát tận | Chưa xác định | ꪝꪱꪙ ꪕꪴꪙ ꪠꪱ: bàn sát tường |
| #4523 | ꪊꪴꪀ | chúk | sát sạt | Chưa xác định | ꪙꪰ꪿ꪉ ꪊꪴꪀ ꪀꪽ: ngồi san sát nhau |
| #5853 | ꪹꪑꪱ꫁ | nhạu | sát sạt | Chưa xác định | ꪜꪴ ꪡꪴꪀ ꪹꪑꪱ꫁ ꪔꪲꪙ ꪠꪱ: giải chiếu sát sạt chân tường |
| #1974 | ꪵꪁꪣ ꪊꪾ | kẽm chằm | sát nách, sát sườn | Tính từ | ꪼꪫ꫁ ꪵꪁꪣ ꪊꪾ: để sát nách |
| #4075 | ꪊꪾ ꪊꪲ꫁ | chằm chỉ | sát nách | Chưa xác định | ꪙꪰ꪿ꪉ ꪊꪾ ꪊꪲ꫁ ꪀꪽ: ngồi sát nách nhau |
| #2774 | ꪄꪺꪉ ꪠꪺ | khuồng fùa | sát chồng | .cxđ | ꪘ꫁ꪱ ꪄꪺꪉ ꪠꪺ: tướng sát chồng |
| #4486 | ꪹꪊꪷꪚ | chớp | sát | Chưa xác định | ꪹꪭꪙ ꪹꪊꪷꪚ ꪹꪭꪙ: nhà sát nhà |
| #9954 | ꪹꪠꪷ꫁ꪉ | fởng | sáp ong | Chưa xác định | — |