Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 203
ID ▼Chữ Thái Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#9567ꪡꪱꪙ ꪼꪀ꫁fãn kảyhoẵngChưa xác định—
#9566ꪡꪱꪙfãnhươuChưa xác định—
#9565ꪠ꫁ꪱꪙfảnphảnChưa xác định
* ꪨꪰꪀ ꪠ꫁ꪱꪙ ꪼꪏ, ꪼꪬ ꪠ꫁ꪱꪙ ꪹꪔꪷ꪿: khôn phản thầy, hay phản bạn
#9564ꪠ꪿ꪱꪙfánvắt quaChưa xác định
ꪀꪱꪉ ꪹꪋꪀ ꪠ꪿ꪱꪙ ꪕꪱꪉ: mắc dây vắt qua đường
#9563ꪠ꪿ꪱꪙfánquaChưa xác định
ꪙꪾ꫁ ꪼꪨ ꪠ꪿ꪱꪙ ꪀꪱꪉ ꪚ꫁ꪱꪙ: nước chảy qua giữa bản
#9562ꪠꪱꪙ ꪔ꪿ꪱꪉ ꪬꪱꪥfàn táng hàichổng kềnhChưa xác định
ꪶꪩ꫁ꪣ ꪠꪱꪙ ꪔ꪿ꪱꪉ ꪬꪱꪥ: ngã chổng kềnh
#9561ꪠꪱꪙ ꪔ꪿ꪱꪉ ꪬꪱꪥfàn táng hàilật ngược, lật ngửaChưa xác định
ꪠꪱꪙ ꪔ꪿ꪱꪉ ꪬꪱꪥ ꪜꪸ꪿ꪉ ꪵꪜ꫁ꪙ ꪄꪳ꫁ꪙ: lật ngược tấm ván lên
#9560ꪠꪱꪙ ꪠꪲꪙfàn fìnloángChưa xác định
ꪶꪁꪙ ꪀꪱꪥ ꪘ꫁ꪱ ꪠꪱꪙ ꪠꪲꪙ: người loáng qua trước mặt
#9559ꪠꪱꪙ ꪠꪲꪙfàn fìn—Chưa xác định—
#9558ꪠꪱꪙ ꪠꪱꪙfàn fànngời, quắcChưa xác định
ꪶꪁꪣ ꪒꪱꪚ ꪹꪨ꫁ꪙ ꪠꪱꪙ ꪠꪱꪙ: lỡi kiếm sáng người; lưỡi kiếm sáng quắc
#9557ꪠꪱꪙfànthái dọcChưa xác định
ꪠꪱꪙ ꪘꪷ꪿: thái dọc cái măng
#9556ꪡ꪿ꪱꪣfamhốt, hoảngChưa xác định
ꪵꪣꪫ ꪭ꫁ꪮꪉ ꪘꪴ ꪡ꪿ꪱꪣ: mèo kêu chuột hốt
#9555ꪡ꪿ꪱꪣfamsâu quảngChưa xác định
ꪁꪫꪱꪥ ꪹꪜꪸꪙ ꪡ꪿ꪱꪣ: trâu bị sâu quảng
#9554ꪡꪱꪣfãmchõngChưa xác định
ꪙꪮꪙ ꪡꪱꪣ: nằm chõng
#9553ꪡꪱꪣfãmrànChưa xác định
ꪡꪱꪣ ꪁꪫꪱꪥ: ràn trâu
#9552ꪡꪱꪀfạktảnChưa xác định
ꪶꪢꪒ ꪶꪁꪙ ꪡꪱꪀ ꪮꪮꪀ: đoàn người tản ra
#9551ꪡꪱꪀfạksư, vãiChưa xác định
ꪠꪴ꫁ ꪡꪱꪀ: ông sư; bà vãi
#9550ꪡꪱꪀfạktriền, bên bờChưa xác định
ꪡꪱꪀ ꪙꪾ꫁: triền sông; bên bờ sông
#9549ꪡꪱꪀfạkgiátChưa xác định
ꪡꪱꪀ ꪹꪭꪙ ꪭ꫁ꪱꪙ: giát nhà sàn
#9548ꪠꪱꪀfáktặng, gửi tặngChưa xác định
ꪠꪱꪀ ꪄꪽ ꪶꪣꪙ: tặng khăn tay