Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái ▼ | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #4973 | ꪵꪎ ꪚꪲꪙ | sè bìn | máy bay, tàu bay | Danh từ | — |
| #4980 | ꪵꪎ ꪔ꪿ꪱꪉ | sè táng | xe thồ | Chưa xác định | — |
| #4978 | ꪵꪎ ꪁꪫꪱꪥ | sè kõai | xe trâu | Chưa xác định | — |
| #4979 | ꪵꪎ ꪀꪫꪱꪉ | sè koàng | xe đạp | Chưa xác định | — |
| #4972 | ꪵꪎ | sè | xe | Chưa xác định | ꪼꪜ ꪵꪎ: đi xe |
| #4152 | ꪵꪋ꫁ꪫ ꪵꪋ꫁ꪫ | chẹo chẹo | chèo chẹo | Chưa xác định | ꪵꪄꪀ ꪵꪋ꫁ꪫ ꪵꪋ꫁ꪫ: kêu chèo chẹo |
| #4149 | ꪵꪋ꫁ꪙ ꪵꪋ꫁ꪙ | chẹn chẹn | tít | Chưa xác định | ꪹꪄꪱ ꪵꪎ ꪚꪲꪙ ꪜꪲ꪿ꪙ ꪵꪋ꫁ꪙ ꪵꪋ꫁ꪙ: cánh quạt máy bay quay tít |
| #4141 | ꪵꪋ꪿ | che | ngâm, dầm | Chưa xác định | ꪵꪋ꪿ ꪙꪾ꫁: ngâm nước; dầm nước |
| #4144 | ꪵꪋꪣ ꪹꪚ꪿ꪣ ꪹꪚ꪿ꪣ | chẽm bướm bướm | đầy tràn | Chưa xác định | ꪙꪾ꫁ ꪘꪮꪉ ꪵꪋꪣ ꪹꪚ꪿ꪣ ꪹꪚ꪿ꪣ: nước ao đầy tràn |
| #4143 | ꪵꪋꪣ | chẽm | xăm xắp | Chưa xác định | ꪙꪾ꫁ ꪵꪋꪣ ꪭꪲꪣ ꪖ꫁ꪺꪥ: nước xăm xắp miệng bát |
| #4164 | ꪵꪋꪚ ꪹꪎꪉ | chẹp sường | ngon lành | Chưa xác định | ꪹꪝ꫁ ꪀꪲꪙ ꪵꪋꪚ ꪹꪎꪉ: bữa ăn ngon lành |
| #4163 | ꪵꪋꪚ ꪪꪱꪙ | chẹp vàn | ngon ngọt | Chưa xác định | ꪹꪋ꪿ꪉ ꪀꪲꪙ ꪵꪋꪚ ꪪꪱꪙ: món ăn ngon ngọt |
| #4162 | ꪵꪋꪚ | chẹp | ngon | Chưa xác định | * ꪙꪮꪙ ꪵꪋꪚ ꪀꪲꪙ ꪪꪱꪙ: ăn ngon ngủ yên |
| #4148 | ꪵꪋꪙ | chẽn | — | Chưa xác định | — |
| #4138 | ꪵꪋ ꪻꪚ | chẽ bàư | chè mạn | Chưa xác định | — |
| #4139 | ꪵꪋ ꪬꪮꪣ | chẽ hòm | chè hương | Chưa xác định | — |
| #4140 | ꪵꪋ ꪨꪱꪚ | chẽ láp | chè bánh | Chưa xác định | — |
| #4137 | ꪵꪋ | chẽ | chè, trà | Chưa xác định | — |
| #4147 | ꪵꪊ꫁ꪙ | chẻn | —ml | Chưa xác định | — |
| #3963 | ꪵꪊ꫁ꪉ ꪵꪊꪀ | chẻng chék | rõ ràng, tỏ tường | Chưa xác định | ꪵꪔ꫁ꪣ ꪵꪊ꫁ꪉ ꪵꪊꪀ: viết rõ ràng; viết tỏ tường |