Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái | Phiên Âm ▼ | Nghĩa Tiếng Việt | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #9090 | ꪝꪷ꫁ | pọ | bạ | Chưa xác định | ꪝꪷ꫁ ꪎꪰꪉ ꪏꪳ꫁ ꪎꪰꪉ: bạ gì mua nấy |
| #9037 | ꪝꪲ꫁ꪫ | pịu | — | Chưa xác định | — |
| #8938 | ꪝꪲ꫁ꪀ ꪏꪩꪰꪀ | pịc slặc | ngoặt | Chưa xác định | ꪵꪎ ꪝꪲ꫁ꪀ ꪏꪩꪰꪀ ꪣꪱ ꪕꪱꪉ ꪄꪫꪱ: xe ngoặt sang bên phải |
| #8937 | ꪝꪲ꫁ꪀ ꪝꪮꪀ | pịc pọk | lăn lócvật dài | Chưa xác định | ꪩꪾ ꪹꪎꪱ ꪝꪲ꫁ꪀ ꪝꪮꪀ ꪶꪩꪉ ꪙꪾ꫁: cái cột lăn lóc xuống sông |
| #8933 | ꪝꪲ꫁ꪀ ꪹꪜꪸꪙ | pịc pền | — | Chưa xác định | — |
| #8932 | ꪝꪲ꫁ꪀ ꪣꪱ | pịc mã | quay trở về | Chưa xác định | ꪝꪲ꫁ꪀ ꪣꪱ ꪹꪮꪱ ꪀꪴꪚ: quay trở về lấy nón |
| #8935 | ꪝꪲ꫁ꪀ ꪡꪳ꫁ꪙ | pịc fựn | lật trở | Chưa xác định | ꪝꪲ꫁ꪀ ꪡꪳ꫁ꪙ ꪠꪳꪙ ꪹꪎ꫁ ꪬꪰ꫁ꪫ ꪣꪽ ꪄꪰ꪿ꪫ ꪫꪽ: lật trở cái áo cho chóng khô |
| #8936 | ꪝꪲ꫁ꪀ ꪡꪳ꫁ꪙ | pịc fựn | trằn trọc | Chưa xác định | ꪝꪲ꫁ꪀ ꪡꪳ꫁ꪙ ꪹꪢꪸꪒ ꪁꪳꪙ: trằn trọc thâu đêm |
| #8934 | ꪝꪲ꫁ꪀ ꪠꪱꪙ | pịc fàn | trở mặt, giở mặt | Chưa xác định | ꪝꪲ꫁ꪀ ꪠꪱꪙ ꪎꪸ ꪛ꫁ꪱꪙ ꪹꪡꪉ: trở mặt với bầu bạn |
| #8929 | ꪝꪲ꫁ꪀ | pịc | lật, trở, chuyển hướng | Chưa xác định | ꪝꪲ꫁ꪀ ꪜꪸ꪿ꪉ ꪵꪜ꫁ꪙ: lật tấm ván |
| #8930 | ꪝꪲ꫁ꪀ | pịc | — | Chưa xác định | — |
| #8931 | ꪝꪲ꫁ꪀ | pịc | tràng | Chưa xác định | ꪣ꫁ꪱ ꪝꪲ꫁ꪀ ꪕꪱꪉ ꪏ꫁ꪱꪥ: ngựa tràng bên trái |
| #8928 | ꪝꪸ꫁ ꪶꪩ꪿ꪙ | pịa lôn | li bì | Chưa xác định | ꪙꪮꪙ ꪡ꪿ꪮꪉ ꪝꪸ꫁ ꪶꪩ꪿ꪙ: ngủ li bì |
| #8927 | ꪝꪸ꫁ | pịa | phèo | Chưa xác định | ꪹꪮꪱ ꪝꪸ꫁: bắt phèo |
| #8921 | ꪝꪲ꫁ | pị | đây | Chưa xác định | ꪣꪱ ꪤꪴ꪿ ꪝꪲ꫁ ꪵꪔ꪿ ꪜꪲ ꪀꪱꪥ: về ở đây từ năm ngoái |
| #9023 | ꪜꪲ꫁ꪉ | pỉng | nướngbằng gắp | Chưa xác định | ꪜꪱ ꪜꪲ꫁ꪉ: cá nướng |
| #9016 | ꪜꪲ꫁ꪙ ꪏꪩꪰꪀ | pỉn slặc | lật ngược | Chưa xác định | ꪜꪲ꫁ꪙ ꪏꪩꪰꪀ ꪄꪰ꫁ꪉ ꪶꪖꪉ ꪮꪮꪀ: lật ngược cái túi ra |
| #9017 | ꪜꪲ꫁ꪙ ꪏꪩꪰꪀ | pỉn slặc | đổ riệt | Chưa xác định | ꪹꪊꪱ꫁ ꪠꪲꪒ ꪔ꪿ꪱꪫ ꪜꪲ꫁ꪙ ꪏꪩꪰꪀ ꪎꪰ꪿ꪫ ꪹꪎꪱ꪿: mình có lỗi lại đổ riệt cho người ta |
| #9014 | ꪜꪲ꫁ꪙ ꪜꪲ꫁ꪙ | pỉn pỉn | bằn bặt | Chưa xác định | ꪙꪮꪙ ꪒꪾꪚ ꪜꪲ꫁ꪙ ꪜꪲ꫁ꪙ: ngủ giấc bằn bặt |
| #9011 | ꪜꪲ꫁ꪙ ꪵꪜ꫁ | pỉn pẻ | quặn quẹo | Chưa xác định | ꪶꪁꪣ ꪣꪲꪒ ꪜꪲ꫁ꪙ ꪵꪜ꫁: lưỡi dao quặn quẹo |