Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt ▼ | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #4029 | ꪻꪊ ꪹꪩꪷ꫁ꪀ | chàư lợc | sâu sắctính | Chưa xác định | ꪶꪁꪙ ꪻꪊ ꪹꪩꪷ꫁ꪀ ꪈꪾ꪿ ꪖꪲ꪿: người sâu sắc nghĩ kĩ |
| #723 | ꪶꪚ꫁ꪉ ꪶꪄꪙ | bổng khồn | sâu róm | Danh từ | : |
| #729 | ꪶꪚ꫁ꪉ ꪠꪰꪀ | bổng fắc | sâu rau | Danh từ | : |
| #9555 | ꪡ꪿ꪱꪣ | fam | sâu quảng | Chưa xác định | ꪁꪫꪱꪥ ꪹꪜꪸꪙ ꪡ꪿ꪱꪣ: trâu bị sâu quảng |
| #726 | ꪶꪚ꫁ꪉ ꪵꪜ꪿ꪣ | bổng pém | sâu nẹt | Danh từ | : |
| #4895 | ꪎꪰꪀ ꪎ꪿ꪱꪙ | sắc sán | sâu mọt | Chưa xác định | ꪎꪰꪀ ꪎ꪿ꪱꪙ ꪀꪺꪉ ꪚꪰ꫁ꪉ ꪼꪣ꫁: sâu mọt trong ống tre |
| #6483 | ꪒ꫁ꪺꪉ ꪘꪷ꪿ | đuổng nó | sâu măng | Chưa xác định | — |
| #10442 | ꪵꪣ꫁ | mẹ | sâu măngnhỏ | Chưa xác định | — |
| #724 | ꪶꪚ꫁ꪉ ꪢꪱ ꪙ꫁ꪮꪥ | bổng mà nọi | sâu mèo | Danh từ | : |
| #722 | ꪶꪚ꫁ꪉ ꪹꪄ꫁ꪱ | bổng khảu | sâu keo | Danh từ | : |
| #718 | ꪶꪚ꫁ꪉ ꪁꪴꪀ | bổng kụk | sâu có bờm | Danh từ | : |
| #720 | ꪶꪚ꫁ꪉ ꪀꪳ | bổng kừ | sâu cuốn chiếu | Danh từ | : |
| #721 | ꪶꪚ꫁ꪉ ꪀꪳ | bổng kừ | sâu cuốn chiếu | Danh từ | : |
| #6484 | ꪒ꫁ꪺꪉ ꪵꪄꪣ | đuổng khèm | sâu chít | Chưa xác định | — |
| #13386 | ꪬꪺ ꪬꪷ | hùa hò | sâu chân | Chưa xác định | — |
| #719 | ꪶꪚ꫁ꪉ ꪀ꫁ꪺꪥ | bổng kuổi | sâu chuối | Danh từ | : |
| #725 | ꪶꪚ꫁ꪉ ꪵꪣꪉ | bổng mẽng | sâu bọ, côn trùng | Danh từ | : |
| #727 | ꪶꪚ꫁ꪉ ꪠ꫁ꪱꪥ | bổng fải | sâu bông | Danh từ | : |
| #716 | ꪶꪚ꫁ꪉ | bổng | sâu | Danh từ | ꪜꪰꪒ ꪶꪚ꫁ꪉ: bắt sâu |
| #10275 | ꪵꪣ꫁ꪉ | mẹng | sâurăng | Chưa xác định | ꪵꪄ꫁ꪫ ꪹꪜꪸꪙ ꪵꪣ꫁ꪉ: răng bị sâu |