Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái ▼ | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #5034 | ꪵꪎꪒ ꪏ꫁ꪱ | sét sạ | khám xét, lục soát | Chưa xác định | ꪵꪎꪒ ꪏ꫁ꪱ ꪹꪭꪙ ꪤ꫁ꪱꪫ: khám xét nhà cửa |
| #5031 | ꪵꪎꪒ | sét | xét | Chưa xác định | ꪵꪎꪒ ꪫꪸꪀ: xét việc |
| #4770 | ꪵꪎꪉ ꪵꪒꪒ | sèng đét | ánh nắng | Chưa xác định | — |
| #4771 | ꪵꪎꪉ ꪭꪴ꪿ꪉ | sèng hung | ánh sáng, tia sáng | Chưa xác định | — |
| #4772 | ꪵꪎꪉ ꪜꪰ꫁ꪉ ꪜꪰ꫁ꪉ | sèng pẳng pẳng | xanh lè | Chưa xác định | ꪵꪎꪉ ꪬꪲ꪿ꪉ ꪬ꫁ꪮꪥ ꪵꪎꪉ ꪜꪰ꫁ꪉ ꪜꪰ꫁ꪉ: ánh đom đóm xanh lè |
| #4773 | ꪵꪎꪉ ꪔꪱ ꪡꪴ꫁ꪉ | sèng tà fụng | nảy đom đóm | Chưa xác định | ꪶꪩ꫁ꪣ ꪵꪎꪉ ꪔꪱ ꪡꪴ꫁ꪉ: ngã nảy đom đóm |
| #4765 | ꪵꪎꪉ | sèng | ánh | Chưa xác định | ꪵꪎꪉ ꪼꪡ: ánh lửa |
| #4766 | ꪵꪎꪉ | sèng | tia | Chưa xác định | ꪵꪎꪉ ꪭꪴ꪿ꪉ ꪔꪱ ꪹꪫꪸꪙ: tia sáng mặt trời |
| #4767 | ꪵꪎꪉ | sèng | biêng biếc | Chưa xác định | ꪹꪜꪸꪒ ꪝꪷ꪿ ꪬꪺ ꪵꪎꪉ: vịt đực đầu biêng biếc |
| #4768 | ꪵꪎꪉ | sèng | anh ánh | Chưa xác định | ꪠ꫁ꪱꪥ ꪵꪎꪉ ꪙꪲꪙ: vải anh ánh màu chàm |
| #4769 | ꪵꪎꪉ | sèng | nhánh | Chưa xác định | ꪠ꫁ꪱꪥ ꪒꪾ ꪵꪎꪉ: vải đen nhánh |
| #4995 | ꪵꪎꪀ | sék | rạch | Chưa xác định | ꪵꪎꪀ ꪜꪴꪣ ꪜꪱ: rạch bụng cá |
| #13619 | ꪵꪎ ꪼꪢ꪿ | sè máy | xe máy | Chưa xác định | — |
| #4977 | ꪵꪎ ꪼꪡ | sè fãy | xe lửa | Chưa xác định | — |
| #4981 | ꪵꪎ ꪹꪕꪱ | sè tãu | tàu xe | Chưa xác định | — |
| #13620 | ꪵꪎ ꪶꪕ꪿ | sè tô | — | Chưa xác định | — |
| #13621 | ꪵꪎ ꪶꪕ꪿ | xè tô | ô tôxe cộ | Danh từ | ꪄ꫁ꪮꪥ ꪼꪜ ꪵꪎ ꪶꪕ꪿ : tôi đi ô tô |
| #4974 | ꪵꪎ ꪵꪭ | sè hẽ | trong xanhvh,trời | Chưa xác định | ꪡ꫁ꪱ ꪵꪎ ꪵꪭ: trời trong xanh |
| #4975 | ꪵꪎ ꪩꪱꪀ | sè lạk | xe kéo, xe quệt | Chưa xác định | — |
| #4976 | ꪵꪎ ꪣ꫁ꪱ | sè mạ | xe ngựa | Chưa xác định | — |