Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 202
ID Chữ Thái ▼Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#5034ꪵꪎꪒ ꪏ꫁ꪱsét sạkhám xét, lục soátChưa xác định
ꪵꪎꪒ ꪏ꫁ꪱ ꪹꪭꪙ ꪤ꫁ꪱꪫ: khám xét nhà cửa
#5031ꪵꪎꪒsétxétChưa xác định
ꪵꪎꪒ ꪫꪸꪀ: xét việc
#4770ꪵꪎꪉ ꪵꪒꪒsèng đétánh nắngChưa xác định—
#4771ꪵꪎꪉ ꪭꪴ꪿ꪉsèng hungánh sáng, tia sángChưa xác định—
#4772ꪵꪎꪉ ꪜꪰ꫁ꪉ ꪜꪰ꫁ꪉsèng pẳng pẳngxanh lèChưa xác định
ꪵꪎꪉ ꪬꪲ꪿ꪉ ꪬ꫁ꪮꪥ ꪵꪎꪉ ꪜꪰ꫁ꪉ ꪜꪰ꫁ꪉ: ánh đom đóm xanh lè
#4773ꪵꪎꪉ ꪔꪱ ꪡꪴ꫁ꪉsèng tà fụngnảy đom đómChưa xác định
ꪶꪩ꫁ꪣ ꪵꪎꪉ ꪔꪱ ꪡꪴ꫁ꪉ: ngã nảy đom đóm
#4765ꪵꪎꪉsèngánhChưa xác định
ꪵꪎꪉ ꪼꪡ: ánh lửa
#4766ꪵꪎꪉsèngtiaChưa xác định
ꪵꪎꪉ ꪭꪴ꪿ꪉ ꪔꪱ ꪹꪫꪸꪙ: tia sáng mặt trời
#4767ꪵꪎꪉsèngbiêng biếcChưa xác định
ꪹꪜꪸꪒ ꪝꪷ꪿ ꪬꪺ ꪵꪎꪉ: vịt đực đầu biêng biếc
#4768ꪵꪎꪉsènganh ánhChưa xác định
ꪠ꫁ꪱꪥ ꪵꪎꪉ ꪙꪲꪙ: vải anh ánh màu chàm
#4769ꪵꪎꪉsèngnhánhChưa xác định
ꪠ꫁ꪱꪥ ꪒꪾ ꪵꪎꪉ: vải đen nhánh
#4995ꪵꪎꪀsékrạchChưa xác định
ꪵꪎꪀ ꪜꪴꪣ ꪜꪱ: rạch bụng cá
#13619ꪵꪎ ꪼꪢ꪿sè máyxe máyChưa xác định—
#4977ꪵꪎ ꪼꪡsè fãyxe lửaChưa xác định—
#4981ꪵꪎ ꪹꪕꪱsè tãutàu xeChưa xác định—
#13620ꪵꪎ ꪶꪕ꪿sè tô—Chưa xác định—
#13621ꪵꪎ ꪶꪕ꪿xè tôô tôxe cộDanh từ
ꪄ꫁ꪮꪥ ꪼꪜ ꪵꪎ ꪶꪕ꪿ : tôi đi ô tô
#4974ꪵꪎ ꪵꪭsè hẽtrong xanhvh,trờiChưa xác định
ꪡ꫁ꪱ ꪵꪎ ꪵꪭ: trời trong xanh
#4975ꪵꪎ ꪩꪱꪀsè lạkxe kéo, xe quệtChưa xác định—
#4976ꪵꪎ ꪣ꫁ꪱsè mạxe ngựaChưa xác định—