Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 201
ID Chữ Thái ▼Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#5030ꪵꪎꪚ ꪼꪎ꫁sép sảyxót ruộtChưa xác định
* ꪵꪎꪚ ꪼꪎ꫁ ꪵꪎꪚ ꪔꪾꪚ: xót ruột xót gan
#5029ꪵꪎꪚ ꪮꪴꪀsép úkkhát sữaChưa xác định
ꪩꪴꪀ ꪵꪎꪚ ꪮꪴꪀ: con khát sữa
#5027ꪵꪎꪚ ꪕ꫁ꪮꪉsép tọngđói lòngChưa xác định
ꪵꪎꪚ ꪕ꫁ꪮꪉ ꪬꪱ ꪀꪲꪙ: đói lòng đòi ăn
#5028ꪵꪎꪚ ꪕ꫁ꪮꪉsép tọngxót ruộtChưa xác định
ꪀꪲꪙ ꪹꪚꪱ꪿ ꪣꪲ ꪠꪰꪀ ꪵꪎꪚ ꪕ꫁ꪮꪉ: ăn không có rau xót ruột
#5022ꪵꪎꪚsépxótChưa xác định
ꪵꪎꪚ ꪔꪱ: xót mắt
#5023ꪵꪎꪚsépcayChưa xác định
ꪹꪚꪱ꪿ ꪼꪒ꫁ ꪙꪮꪙ ꪵꪎꪚ ꪔꪱ: không được ngủ cay mắt; mất ngủ cay mắt
#5024ꪵꪎꪚsépđóiChưa xác định
* ꪀꪲꪙ ꪮꪲ꪿ꪣ ꪹꪚꪱ꪿ ꪤ꫁ꪱꪙ ꪵꪎꪚ: ăn no không sợ đói
#5025ꪵꪎꪚsépkhátChưa xác định
* ꪀꪲꪙ ꪹꪁꪸꪣ ꪵꪎꪚ ꪙꪾ꫁: ăn mặn khát nước
#5026ꪵꪎꪚsépthèmChưa xác định
ꪵꪎꪚ ꪶꪎ꫁ꪣ: thèm chua
#5000ꪵꪎꪙ ꪻꪊsèn chàưđa đoanChưa xác định
ꪶꪁꪙ ꪵꪎꪙ ꪻꪊ ꪹꪎꪱ꪿ ꪹꪚꪱ꪿ ꪣꪰꪀ: người đa đoan người ta không thích
#5005ꪵꪎꪙ ꪹꪣꪉsèn mưỡngtứ xứChưa xác định
ꪶꪁꪙ ꪵꪎꪙ ꪹꪣꪉ: người tứ xứ
#5006ꪵꪎꪙ ꪹꪣꪉsèn mưỡngtứ chiếngChưa xác định
ꪚ꪿ꪱꪫ ꪵꪎꪙ ꪹꪣꪉ: trai tứ chiếng
#5003ꪵꪎꪙ ꪹꪓꪷꪥsèn đỡimuôn đờiChưa xác định
ꪵꪎꪙ ꪹꪓꪷꪥ ꪊꪳ꪿ ꪊꪾ: muôn đời ghi nhớ
#5004ꪵꪎꪙ ꪵꪩꪙsèn lẽntưng bừngvhChưa xác định
ꪣ꪿ꪺꪙ ꪄꪾꪚ ꪵꪎꪙ ꪵꪩꪙ: múa hát tưng bừng
#5002ꪵꪎꪙ ꪵꪒꪒsèn đétsém nắngChưa xác định
ꪹꪄꪱ꫁ ꪋꪷ꫁ ꪵꪎꪙ ꪵꪒꪒ: lúa bị sém nắng
#5007ꪵꪎꪙ ꪜꪲsèn pìmuôn nămChưa xác định
ꪶꪭ ꪊꪴ꫁ ꪕꪲ꫁ꪀ ꪵꪎꪙ ꪜꪲ: Hồ Chủ tịch muôn năm
#5001ꪵꪎꪙ ꪋ꪿ꪺsèn chuacả đờiChưa xác định
ꪵꪎꪙ ꪋ꪿ꪺ ꪹꪚꪱ꪿ ꪹꪬꪸꪙ ꪹꪚꪸ꫁: cả đời không thấy biển
#4999ꪵꪎꪙsèntrăm ngànChưa xác định
ꪵꪎꪙ ꪙꪳ꪿ꪉ: một trăm ngàn
#5032ꪵꪎꪒ ꪹꪚꪷ꪿ꪉsét bớngxem xétChưa xác định
ꪵꪎꪒ ꪹꪚꪷ꪿ꪉ ꪒꪲ ꪋ꪿ꪽ: xem xét cẩn thận
#5033ꪵꪎꪒ ꪔꪱsét tàxét soi, soi xétChưa xác định
ꪹꪀꪷꪚ ꪹꪘ ꪵꪎꪒ ꪔꪱ ꪻꪬ꫁: cấp trên xét soi cho