Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 201
ID Chữ Thái Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt ▼Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#792ꪛꪺꪀ ꪛꪺꪀbuộk buộksùng sụcTính từ
ꪙꪾ꫁ ꪶꪡꪒ ꪛꪺꪀ ꪛꪺꪀ: nước sôi sùng sục
#9752ꪹꪠꪸ꪿ꪣ ꪹꪠꪸ꫁fếm fểsùm sụpChưa xác định
ꪕꪳ ꪣꪴ꫁ ꪹꪠꪸ꪿ꪣ ꪹꪠꪸ꫁: đội mũ sùm sụp
#7722ꪶꪗꪩ꪿ꪣ ꪶꪗꪩ꫁thlôm thlộsùm sụpđộiChưa xác định
ꪄꪽ ꪶꪜ꪿ꪀ ꪬꪺ ꪶꪗꪩ꪿ꪣ ꪶꪗꪩ꫁: khăn đội đầu sùm sụp
#9880ꪡꪮꪒfọtsùi, vọtChưa xác định
ꪜꪱꪀ ꪙꪾ꫁ ꪏꪩꪱꪥ ꪡꪮꪒ ꪮꪮꪀ: nói sùi tọt mép ra
#11807ꪩꪲꪙ ꪩꪲ꪿lĩn lisùi sụtChưa xác định
* ꪹꪚꪙ ꪙꪳ꪿ꪉ ꪶꪠꪙ ꪩꪲꪙ ꪩꪲ꪿: tháng một mưa sùi sụt (lịch thái)
#3789ꪶꪈ꫁ꪥ ꪶꪈ꫁ꪥngổi ngổisùi sụtChưa xác định
ꪼꪬ꫁ ꪶꪈ꫁ꪥ ꪶꪈ꫁ꪥ: khóc sùi sụt
#5632ꪏꪴꪚ ꪏꪴꪚsụp sụpsùi sụtChưa xác định
ꪼꪬ꫁ ꪏꪴꪚ ꪏꪴꪚ: khóc sùi sụt
#8072ꪙꪾ꫁ ꪏꪩꪱꪥ ꪡꪮꪒnặm slãi fọtsùi bọt mépChưa xác định—
#9869ꪡ꫁ꪮꪙfọnsùiChưa xác định
ꪙꪾ꫁ ꪏꪩꪱꪥ ꪡ꫁ꪮꪙ ꪮꪮꪀ: sùi bọt mép
#10706ꪣ꪿ꪮꪉmongsõiChưa xác định
ꪜꪱꪀ ꪣ꪿ꪮꪉ: nói sõi
#9926ꪶꪡꪒfộtsôi, náoChưa xác định
ꪹꪕꪸꪉ ꪚ꫁ꪱꪙ ꪶꪡꪒ ꪄꪳ꫁ꪙ: cả bản sôi lên; cả bản náo lên
#9929ꪶꪡꪒ ꪡꪳ꫁ꪙfột fựnsôi động, náo độngChưa xác định
ꪶꪡꪒ ꪡꪳ꫁ꪙ ꪹꪕꪸꪉ ꪹꪣꪉ: sôi đội cả mường
#9925ꪶꪡꪒfộtsôiChưa xác định
ꪢꪷ꫁ ꪙꪾ꫁ ꪶꪡꪒ ꪵꪩ꫁ꪫ: nồi nước đã sôi
#5716ꪹꪎ꫁ ꪶꪕ꫁ꪀsửa tộcsô gaiChưa xác định
ꪹꪯꪸꪣ ꪔꪱꪥ ꪙꪴ꪿ꪉ ꪹꪎ꫁ ꪶꪡ꫁ꪀ: mẹ mất mặc áo sô gai
#1035ꪁ꫁ꪱꪉsót, lọtĐộng từ
ꪹꪚ꪿ꪱ ꪁ꫁ꪱꪉ ꪎꪰꪀ ꪄ꫁ꪱꪉ: không sót lại quả nào; chẳng lọt quả nào
#11191ꪤꪸꪒ ꪕꪰꪉdiết tẵngsóng sượtChưa xác định
ꪶꪩ꫁ꪣ ꪙꪮꪙ ꪤꪸꪒ ꪔꪰ꫁ꪉ ꪤꪴ꪿: ngã nằm sóng sượt
#6361ꪒꪮꪥ ꪒꪳ꪿ꪉđòi đứngsóng soàiChưa xác định
ꪶꪩ꫁ꪣ ꪒꪮꪥ ꪒꪳ꪿ꪉ ꪘꪰ꫁ꪉ ꪕꪱꪉ: ngã sóng soài ở đường
#9874ꪡ꪿ꪮꪉ ꪄꪱꪫfong khàosóng bạc đầuChưa xác định—
#9872ꪡꪮꪉfõngsóngChưa xác định
ꪡꪮꪉ ꪙꪾ꫁: sóng nước
#2997ꪵꪁꪩꪒklẹtsónChưa xác định
ꪎꪷ ꪨꪱꪥ ꪊꪰ꪿ꪉ ꪵꪁꪩꪒ ꪻꪬ꫁ ꪀꪲ꫁ ꪎꪲꪚ ꪢꪽ: xin mãi mới són cho mấy chục