Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 200
ID ▼Chữ Thái Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#9627ꪼꪠ꫁ ꪤꪮꪣfảy dòmtiết kiệmChưa xác định
ꪼꪠ꫁ ꪤꪮꪣ ꪹꪄꪱ꫁ ꪙꪾ꫁: tiết kiệm thóc gạo
#9626ꪼꪠ꫁ ꪤꪮꪣfảy dòmdành dụm, dè dụm: phảy dòm phải ngỡn: dành dụm tiền nongChưa xác định—
#9625ꪼꪠ꫁fảydànhChưa xác định
ꪼꪠ꫁ ꪹꪋ꪿ꪉ ꪀꪲꪙ ꪻꪬ꫁ ꪮ꫁ꪱꪥ: dành cơm cho bố
#9624ꪼꪠ꫁fảydèChưa xác định
ꪼꪠ꫁ ꪀꪲꪙ: ăn dè
#9623ꪼꪠ꪿fáytre gaicâyChưa xác định—
#9622ꪻꪠ꪿ ꪣꪮꪙfáư mõnước mong, ước ao, ao ướcChưa xác định—
#9621ꪻꪠ꪿fáưướcChưa xác định
ꪻꪠ꪿ ꪭꪴ꫁ ꪮꪲꪙ: ước biết bay
#9620ꪻꪠfàưaiChưa xác định
ꪻꪠ ꪁꪷ꫁ ꪹꪥꪸꪒ ꪫꪸꪀ: ai cũng làm việc
#9619ꪹꪠꪱ꫁ ꪵꪬ꪿fảu héphòng giữChưa xác định
ꪹꪠꪱ꫁ ꪵꪬ꪿ ꪵꪒꪙ ꪒꪲꪙ: phòng giữ biên giới
#9618ꪹꪠꪱ꫁fảuchựcChưa xác định
ꪹꪠꪱ꫁ ꪀꪲꪙ: trực ăn
#9617ꪹꪠꪱ꫁fảutrông, giữ, canhChưa xác định
ꪹꪠꪱ꫁ ꪹꪭꪙ: trông nhà; giữ nhà; canh nhà
#9616ꪹꪠꪱ꪿ ꪎ꪿ꪱfáu sábồ hóng, mồ hóngChưa xác định—
#9615ꪹꪠꪱ꪿ ꪵꪓꪙfáu đẽnmuội đèn, khối đènChưa xác định—
#9614ꪹꪠꪱ꪿ ꪶꪁꪙfáu kỗntro hài cốtChưa xác định—
#9613ꪹꪠꪱ꪿fáutànChưa xác định
ꪹꪠꪱ꪿ ꪼꪡ: tàn lửa
#9612ꪹꪠꪱfàunướngsự việcChưa xác định
ꪹꪠꪱ ꪀꪺꪙ: nướng quân
#9611ꪹꪠꪱfàulùiChưa xác định
ꪹꪠꪱ ꪮ꫁ꪮꪥ: lùi mía
#9610ꪹꪠꪱfàuthuiChưa xác định
ꪹꪠꪱ ꪶꪔ ꪢꪴ: thui con lợn
#9609ꪹꪠꪱfàunungChưa xác định
ꪹꪠꪱ ꪹꪨꪸ꪿ꪀ: nung sắt
#9608ꪹꪠꪱfàuđốt cháyChưa xác định
ꪹꪠꪱ ꪚꪸ꪿ ꪊꪸ꫁: đốt cháy tờ giấy