Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái | Phiên Âm ▼ | Nghĩa Tiếng Việt | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #9244 | ꪶꪜꪒ | pốt | bục | Chưa xác định | ꪶꪀ꫁ꪙ ꪀꪺꪥ ꪶꪜꪒ: sọt bục đáy |
| #9245 | ꪶꪜꪒ | pốt | toạc, bung | Chưa xác định | ꪹꪎ꫁ ꪄꪱꪒ ꪶꪜꪒ ꪮꪮꪀ: áo rách toạc ra |
| #9230 | ꪶꪜ꪿ꪉ ꪜꪲꪫ | pống pìu | bay phấp phới | Chưa xác định | ꪻꪚ ꪹꪁꪷ ꪶꪜ꪿ꪉ ꪜꪲꪫ: lá cờ bay phấp phới |
| #9229 | ꪶꪜ꪿ꪉ ꪑꪮꪒ | pống nhọt | đâm chồi | Chưa xác định | * ꪶꪜ꪿ꪉ ꪑꪮꪒ ꪼꪄ ꪻꪚ: đâm chồi nảy lộc |
| #9227 | ꪶꪜ꪿ꪉ ꪼꪄ | pống khày | nảy, nảy nởhoa lá | Chưa xác định | ꪣꪺ ꪎꪺꪙ ꪀꪷ ꪼꪣ꫁ ꪶꪜ꪿ꪉ ꪼꪄ: mùa xuân cây cối nảy nở |
| #9228 | ꪶꪜ꪿ꪉ ꪼꪄ | pống khày | nở hoa | Chưa xác định | ꪹꪓꪷꪥ ꪶꪜ꪿ꪉ ꪼꪄ: cuộc đời nở hoa |
| #9226 | ꪶꪜ꪿ꪉ | pống | trổ | Chưa xác định | ꪼꪣ꫁ ꪶꪜ꪿ꪉ ꪻꪚ: cây trổ lá |
| #9225 | ꪶꪜ꪿ꪉ | pống | mọc | Chưa xác định | ꪶꪠꪣ ꪶꪜ꪿ꪉ ꪭꪲ: tóc mọc dài |
| #9204 | ꪶꪜ꪿ꪙ | pốn | tánviên nhỏ | Chưa xác định | ꪶꪜ꪿ꪙ ꪵꪀ꪿ꪙ ꪤꪱ: tán viên thuốc |
| #9205 | ꪶꪜ꪿ꪙ | pốn | giằm | Chưa xác định | ꪶꪜ꪿ꪙ ꪢꪱꪀ ꪹꪮꪒ: giằm ớt |
| #9206 | ꪶꪜ꪿ꪙ | pốn | giãbằng chày đâm | Chưa xác định | — |
| #9207 | ꪶꪜ꪿ꪙ | pốn | giã | Chưa xác định | ꪶꪜ꪿ꪙ ꪶꪒꪙ ꪹꪎꪷ꪿ꪀ ꪜꪮꪥ ꪏꪩꪮꪚ: giã đồn giặc tan tành |
| #9202 | ꪶꪜꪀ ꪜ꫁ꪱꪫ | pốk pảo | trầy trụa | Chưa xác định | ꪶꪩ꫁ꪣ ꪎꪨꪰꪉ ꪶꪜꪀ ꪜ꫁ꪱꪫ ꪹꪢꪸꪒ: ngã trầy trụa cả lưng |
| #9199 | ꪶꪜꪀ | pốk | vỏ quả bầu khô | Chưa xác định | — |
| #9200 | ꪶꪜꪀ | pốk | bỏng | Chưa xác định | * ꪎ꫁ꪽ ꪀꪲꪙ ꪼꪡ ꪶꪜꪀ ꪣꪳ: vội ăn lửa bỏng tay |
| #9201 | ꪶꪜꪀ | pốk | xước, sướt | Chưa xác định | ꪶꪩ꫁ꪣ ꪬꪺ ꪹꪄꪱ꪿ ꪶꪜꪀ: ngã xước đầu gối |
| #9190 | ꪶꪜ꪿ꪀ ꪶꪜ꪿ꪀ | pốc pốc | đôm đốp | Chưa xác định | ꪼꪣ꫁ ꪵꪔꪀ ꪙꪽ ꪶꪜ꪿ꪀ ꪶꪜ꪿ꪀ: tre nổ kêu đôm đốp |
| #9187 | ꪶꪜ꪿ꪀ ꪉꪺꪣ | pốc nguỗm | đậy điệm | Chưa xác định | ꪶꪜ꪿ꪀ ꪉꪺꪣ ꪹꪋ꪿ꪉ ꪀꪲꪙ: đậy điệm thức ăn |
| #9188 | ꪶꪜ꪿ꪀ ꪉꪺꪣ | pốc nguỗm | bao bọc | Chưa xác định | ꪶꪜ꪿ꪀ ꪉꪺꪣ ꪹꪮꪱ ꪩꪴꪀ ꪨꪱꪙ: bao bọc cho con cháu |
| #9189 | ꪶꪜ꪿ꪀ ꪼꪡ | pốc fãy | rấm bếp, ủ bếp | Chưa xác định | — |