Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 2
ID Chữ Thái ▼Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#12802ꪼꪬ꫁ ꪶꪕ꫁ꪀhảy tộckhóc thanChưa xác định
* ꪼꪬ꫁ ꪶꪕ꫁ꪀ ꪼꪬ꫁ ꪶꪄꪣ: khóc than khóc tủi
#12797ꪼꪬ꫁ ꪵꪚ꫁ꪫhảy bẻovờ khóc, khóc dốiChưa xác định
ꪹꪒꪸ꪿ꪀ ꪙ꫁ꪮꪥ ꪣꪰꪀ ꪼꪬ꫁ ꪵꪚ꫁ꪫ: trẻ con hay vờ khóc
#12800ꪼꪬ꫁ ꪬꪮꪙhảy hònkhóc lócChưa xác định—
#12801ꪼꪬ꫁ ꪣ꪿ꪮꪥhảy moikhóc nhèChưa xác định—
#12798ꪼꪬ꫁ ꪋ꫁ꪮꪉhảy chọng—Chưa xác định—
#12796ꪼꪬ꫁hảykhócChưa xác định
* ꪼꪬ꫁ ꪹꪚꪱ꪿ ꪹꪜꪸꪙ ꪬꪺ: khóc dở mếu dở
#12794ꪼꪬ꪿ ꪼꪊháy chàycấy chayChưa xác định
ꪙꪱ ꪼꪬ꪿ ꪼꪊ: ruộng cấy chay
#12795ꪼꪬ꪿ ꪹꪠháy fừacanh tácđồng ángChưa xác định
ꪼꪬ꪿ ꪹꪠ ꪒꪲꪙ ꪜ꪿ꪱ: canh tác đất rừng
#12793ꪼꪬ꪿háynệnChưa xác định
ꪼꪬ꪿ ꪬꪺ ꪉꪴ: nện đầu rắn
#12792ꪼꪬ꪿háyđánhChưa xác định
ꪼꪬ꪿ ꪁꪱꪚ ꪹꪭꪙ: đánh nền nhà
#12791ꪼꪬ꪿háylàmđấtChưa xác định
ꪣꪺ ꪼꪬ꪿ ꪙꪱ: mùa làm đất ruộng
#12787ꪼꪬ ꪬꪱꪣhày hàmchum to, kiệuChưa xác định—
#12788ꪼꪬ ꪩꪱꪙhày lãnchõ treChưa xác định—
#12786ꪼꪬ ꪚꪰꪀhày bắcchum nhỏChưa xác định—
#12789ꪼꪬ ꪘꪳ꫁ꪉhày nửngchõđồ sôi, hấp thức ănChưa xác định—
#12790ꪼꪬ ꪎꪸꪫhày siềuchõ cất rượuChưa xác định—
#12785ꪼꪬhàychumChưa xác định
ꪎꪴꪣ ꪼꪬ: nung chum
#12784ꪼꪬhàychõChưa xác định
ꪼꪬ ꪘꪳ꫁ꪉ ꪹꪄꪱ꫁: chõ đồ xôi
#12389ꪼꪫ꫁ ꪻꪊvạy chàưđể lòngChưa xác định
ꪼꪫ꫁ ꪻꪊ ꪹꪚꪱ꪿ ꪣꪲ ꪻꪠ ꪭꪴ꫁: đẻ lòng chẳng ai hay
#12390ꪼꪫ꫁ ꪹꪋ꫁vạy chựađể giốngChưa xác định
ꪹꪄꪱ꫁ ꪒꪲ ꪼꪫ꫁ ꪹꪋ꫁: thóc tốt để giống