Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái ▲ | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #1279 | ꪀꪤ꪿ꪱꪀ ꪀꪤ꪿ꪱꪀ | kdác kdác | quang quác | Động từ | ꪼꪀ꪿ ꪭ꫁ꪮꪉ ꪀꪤ꪿ꪱꪀ ꪀꪤ꪿ꪱꪀ: gà kêu quang quác |
| #1283 | ꪀꪤ꫁ꪮꪥ ꪀꪤꪲꪒ | kdỏi kdít | lăng xăng, xăng xíttrẻ | Tính từ | ꪹꪒꪸ꪿ꪀ ꪙ꫁ꪮꪥ ꪀꪤ꫁ꪮꪥ ꪀꪤꪲꪒ: trẻ con lăng xăng |
| #1284 | ꪀꪤ꫁ꪮꪥ ꪀꪤ꫁ꪮꪥ | kdỏi kdỏi | lon ton, con cón | Tính từ | ꪵꪩ꪿ꪙ ꪀꪤ꫁ꪮꪥ ꪀꪤ꫁ꪮꪥ: chạy lon ton |
| #1280 | ꪀꪤ꫁ꪱꪣ ꪀꪤꪳꪀ | kdảm kdứk | nhố nhăng | Tính từ | ꪮꪱ ꪙꪱꪉ ꪀꪤ꫁ꪱꪣ ꪀꪤꪳꪀ: cô nàng nhố nhăng |
| #3004 | ꪀꪨꪲ꪿ꪀ | klíc | giây lát, tích tắcngủ | Chưa xác định | ꪒꪾꪚ ꪔꪱ ꪼꪜ ꪀꪨꪲ꪿ꪀ ꪙꪳ꪿ꪉ ꪹꪋꪷꪚ ꪢꪰꪒ ꪕꪧ꪿ꪮꪉ ꪼꪥ꪿ ꪨꪱꪒ: |
| #3005 | ꪀꪨꪲ꪿ꪀ ꪀꪲ꪿ꪀ ꪀꪮꪀ | klíc kíc kók | cợt lợt, cợt nhợt | Chưa xác định | ꪀꪨꪲ꪿ꪀ ꪀꪲ꪿ꪀ ꪀꪮꪀ ꪀꪾꪚ ꪠꪴ꫁ ꪻꪐ꪿: cợt lợt với người lớn |
| #1332 | ꪀꪨꪴ꪿ꪀ ꪹꪀꪨ | klúc klừa | nưa | Danh từ | ꪄꪴꪒ ꪚ꫁ꪽ ꪀꪨꪴ꪿ꪀ ꪹꪀꪨ: đào củ nưa |
| #1333 | ꪀꪨꪺꪙ ꪀꪨꪺꪙ | kluồn kluồn | lô xô | Tính từ | ꪡꪮꪉ ꪙꪾ꫁ ꪀꪨꪺꪙ ꪀꪨꪺꪙ: sóng nước lô xô |
| #1315 | ꪀꪨ꫁ꪮꪥ | klỏi | tót | Động từ | ꪵꪩ꪿ꪙ ꪀꪨ꫁ꪮꪥ ꪼꪜ ꪮꪲ꫁ꪙ: chạy tót đi chơi |
| #1316 | ꪀꪨ꫁ꪮꪥ | klỏi | tọt | Động từ | ꪘꪴ ꪀꪨ꫁ꪮꪥ ꪹꪄ꫁ꪱ ꪄꪺꪥ: chuột tọt vào hang |
| #3056 | ꪀꪫꪱꪉ | koàng | nai | Chưa xác định | — |
| #3057 | ꪀꪫꪱꪉ ꪡꪱꪙ | koàng fãn | hươu nai | Chưa xác định | — |
| #3070 | ꪀꪫꪱꪒ | koát | gạt, hớt | Chưa xác định | ꪀꪫꪱꪒ ꪒꪲꪙ ꪶꪖꪣ ꪄꪴꪣ: gạt đất lấp hố |
| #3071 | ꪀꪫꪱꪒ | koát | vơ | Chưa xác định | ꪀꪫꪱꪒ ꪹꪋ꪿ꪉ: vơ của |
| #3073 | ꪀꪫꪱꪒ ꪀ꫁ꪫꪱꪥ | koát kỏai | trútnguyền rủa | Chưa xác định | ꪀꪫꪱꪒ ꪀ꫁ꪫꪱꪥ ꪜꪴꪒ ꪝꪮꪉ ꪻꪎ꪿ ꪬꪺ ꪹꪎꪷ꪿ꪀ: trút căm hờn vào đầu giặc |
| #3074 | ꪀꪫꪱꪒ ꪕꪾꪚ | koát tặp | quơ, hốt | Chưa xác định | ꪄꪮꪉ ꪹꪏ ꪀꪫꪱꪒ ꪕꪾꪚ ꪹꪢꪸꪒ: đồ thừa quơ hết |
| #3075 | ꪀꪫꪱꪒ ꪕꪾꪚ | koát tặp | dốc ống | Chưa xác định | ꪹꪉꪷꪙ ꪀꪫꪱꪒ ꪕꪾꪚ ꪼꪜ ꪶꪤ꪿ꪉ ꪹꪢꪸꪒ: tiền dốc ống đi tiêu hết |
| #3072 | ꪀꪫꪱꪒ ꪩꪴꪚ | koát lụp | — | Chưa xác định | — |
| #3050 | ꪀꪫꪱꪙ | koàn | quan | Chưa xác định | ꪩꪴꪀ ꪹꪭꪙ ꪀꪫꪱꪙ: con nhà quan |
| #3051 | ꪀꪫꪱꪙ | koàn | người đứng đầucấp nhỏ | Chưa xác định | ꪀꪫꪱꪙ ꪚ꫁ꪱꪙ: người đứng đầu bản |