Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái | Phiên Âm ▲ | Nghĩa Tiếng Việt | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #1016 | ꪀ꪿ꪱꪉ | Bủa | Danh từ | ꪣ꫁ꪮꪙ ꪄꪳ꫁ꪙ ꪀ꪿ꪱꪉ: tằm lên bủa | |
| #1034 | ꪁ꫁ꪱꪉ | giắt | Động từ | ꪁ꫁ꪱꪉ ꪵꪄ꫁ꪫ: giắt răng | |
| #1035 | ꪁ꫁ꪱꪉ | sót, lọt | Động từ | ꪹꪚ꪿ꪱ ꪁ꫁ꪱꪉ ꪎꪰꪀ ꪄ꫁ꪱꪉ: không sót lại quả nào; chẳng lọt quả nào | |
| #1036 | ꪁ꫁ꪱꪉ | đờ | Động từ | ꪔꪱ ꪁ꫁ꪱꪉ: mắt đờ | |
| #1037 | ꪵꪀꪉ | cháo | Danh từ | ꪵꪀꪉ ꪶꪔ꫁: cháo đặc | |
| #1044 | ꪵꪀ꪿ꪉ | lẫn | Phó từ / Khác | ꪹꪕꪸꪉ ꪑꪲꪉ ꪵꪀ꪿ꪉ ꪋꪱꪥ: Cả nam lẫn nữ | |
| #1067 | ꪁ꫁ꪱꪫ | cướp giật | Động từ | ꪁ꫁ꪱꪫ ꪹꪮꪱ ꪚ꫁ꪮꪉ ꪬꪴ: Cướp giật hoa tai | |
| #1068 | ꪁ꫁ꪱꪫ | Tước | Động từ | ꪁ꫁ꪱꪫ ꪹꪮꪱ ꪣꪲꪒ: Tước dao | |
| #1069 | ꪁ꫁ꪱꪫ | cưỡng dâm, cưỡng gian | Động từ | ꪁ꫁ꪱꪫ ꪋꪷ꫁ ꪶꪕ꫁ꪥ: Cưỡng dâm bị tội | |
| #1075 | ꪀꪱꪚ | — | Danh từ | : | |
| #1087 | ꪁꪱꪚ | cốt đất | Chưa xác định | ꪁꪱꪚ ꪎꪺꪙ ꪫꪱꪉ ꪹꪭ꫁: cốt đất vườn bỏ hoang | |
| #1088 | ꪁꪱꪚ | quắp, quặp, cắp | Động từ | ꪭꪴ꫁ꪉ ꪁꪱꪚ ꪼꪀ꪿: diều quắp gà | |
| #1089 | ꪁꪱꪚ | tha | Động từ | ꪶꪙ꫁ꪀ ꪁꪱꪚ ꪵꪣꪉ: chim tha mồi | |
| #139 | ꪯ꪿ꪱ | a | à | c. | ꪹꪯꪸꪣ ꪯ꪿ꪱ!: mẹ à! |
| #140 | ꪯ꪿ꪱ ꪥꪱꪒ | a dạt | sà | Động từ | ꪶꪙ꫁ꪀ ꪯ꪿ꪱ ꪥꪱꪒ ꪶꪩꪉ: chim sà xuống |
| #141 | ꪯ꪿ꪱ ꪥꪱꪒ | a dạt | đáp | Động từ | ꪵꪎ ꪚꪲꪙ ꪯ꪿ꪱ ꪥꪱꪒ ꪶꪩꪉ: máy bay đáp xuống |
| #247 | ꪯ꪿ꪱꪫ | ao | suỵt | c. | ꪯ꪿ꪱꪫ ꪢꪱ ꪣꪱ ꪶꪄꪚ: suỵt, chó cắn lợn |
| #3267 | ꪮꪫꪱꪙ | aoàn | oan | Chưa xác định | ꪔꪱꪥ ꪮꪫꪱꪙ: chết oan |
| #554 | ꪚꪬ꪿ꪮꪥ | bhói | roi rói | Tính từ | ꪘ꫁ꪱ ꪄꪱꪫ ꪡꪮꪉ ꪚꪬ꪿ꪮꪥ: mặt tươi roi rói |
| #555 | ꪚꪬ꪿ꪮꪉ | bhóng | đỏ đắn | Tính từ | ꪹꪙ꫁ ꪘꪰꪉ ꪚꪬ꪿ꪮꪉ: da dẻ đỏ đắn |