Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt ▼ | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #7471 | ꪔꪴ꫁ꪣ | tủm | ủ, đùm | Chưa xác định | ꪔꪴ꫁ꪣ ꪢꪷ꫁ ꪹꪄꪱ꫁: ủ nồi cơm |
| #3392 | ꪶꪮ꪿ | ố | ủ, hầm, ố | Chưa xác định | ꪶꪮ꪿ ꪄꪲ꫁ ꪁꪫꪱꪥ: ủ phân trâu@nõn ố kuồng fã: nằm ủ trong chăn |
| #4829 | ꪹꪎꪱ꫁ | sảu | ủ rũ, sầu | Chưa xác định | ꪘ꫁ꪱ ꪹꪎꪱ꫁: mặt ủ rũ |
| #12765 | ꪹꪬꪱ | hàu | ủ rũ | Chưa xác định | ꪶꪁꪙ ꪹꪬꪱ: người ủ rũ |
| #738 | ꪶꪚꪒ | bốt | ủ dột, ủ ê | Tính từ | ꪘ꫁ꪱ ꪶꪚꪒ: mặt ủ dột |
| #701 | ꪶꪚ꪿ꪣ ꪠ꫁ꪱꪙ | bốm fản | ủ cỏ | Động từ | * ꪹꪥꪸꪒ ꪙꪱ ꪶꪚ꪿ꪣ ꪠ꫁ꪱꪙ: làm ruộng ủ cỏ; làm ruộng ủ phân |
| #700 | ꪶꪚ꪿ꪣ ꪋꪱ | bốm chã | ủ chà | Động từ | * ꪹꪥꪸꪒ ꪼꪭ꪿ ꪶꪚ꪿ꪣ ꪋꪱ: làm nương ủ chà |
| #9192 | ꪶꪝ꫁ꪀ | pộc | ủtrong lòng | Chưa xác định | ꪶꪝ꫁ꪀ ꪩꪴꪀ: ủ con |
| #8535 | ꪜ꫁ꪱꪙ | pản | ủ | Chưa xác định | ꪜ꫁ꪱꪙ ꪹꪨꪱ꫁: ủ rượu |
| #2764 | ꪄ꫁ꪺꪣ ꪅꪮꪚ | khuổm khọp | ụp, ập | Động từ | ꪖ꫁ꪺꪥ ꪵꪀꪉ ꪚ꪿ꪱ ꪄ꫁ꪺꪣ ꪅꪮꪚ: bát canh đổ ụp |
| #9854 | ꪡꪮꪀ | fọk | ục, nẹt | Chưa xác định | ꪡꪮꪀ ꪻꪬ꫁ ꪀꪲ꫁ ꪔꪱꪫ: ục cho mấy quả |
| #10023 | ꪡꪺꪀ | fuộk | ục | Chưa xác định | ꪁꪴ ꪹꪢꪉ ꪁ꫁ꪱꪙ ꪡꪺꪀ: bờ mương vỡ ục |
| #3491 | ꪮꪴ꫁ꪥ ꪎꪴ꫁ꪥ | ủi sủi | ụ | Chưa xác định | ꪝꪲ ꪮꪴ꫁ꪥ ꪎꪴ꫁ꪥ: béo ụ |
| #3458 | ꪹꪮꪷ꫁ | ở | ợ | Chưa xác định | ꪜꪴꪣ ꪹꪚꪸꪉ ꪹꪮꪷ꫁ ꪮꪮꪀ: đầy bụng ợ ra |
| #11324 | ꪤꪴ꪿ ꪄ꫁ꪮꪥ | dú khỏi | ở đợ | Chưa xác định | ꪤꪴ꪿ ꪄ꫁ꪮꪥ ꪹꪭꪙ ꪕ꫁ꪱꪫ: ở đợ nhà tạo |
| #11338 | ꪤꪴ꪿ ꪶꪕ꪿ | dú tô | ở đậu | Chưa xác định | ꪤꪴ꪿ ꪶꪕ꪿ ꪀꪲ꫁ ꪣꪳ꫁: ở đậu vài ngày |
| #11315 | ꪤꪴ꪿ ꪹꪋꪸ꫁ꪙ | dú chện | ở vậy | Chưa xác định | ꪤꪴ꪿ ꪹꪋꪸ꫁ꪙ ꪘꪰ꫁ꪉ ꪩꪴꪀ: ở vậy với con |
| #11167 | ꪹꪥꪸꪒ ꪕꪴ | dệt tũ | ở tù | Chưa xác định | ꪜꪰꪒ ꪼꪜ ꪹꪥꪸꪒ ꪕꪴ: bắt đi ở tù |
| #11337 | ꪤꪴ꪿ ꪹꪜꪥ | dú pười | ở trần, ở truồng | Chưa xác định | — |
| #11332 | ꪤꪴ꪿ ꪉꪮꪉ | dú ngõng | ở thum rình bắn chim | Chưa xác định | — |