Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt ▲ | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #436 | ꪹꪚ꪿ꪱ ꪏꪲ꫁ꪙ | báu sịn | — | p. | : |
| #438 | ꪹꪚ꫁ꪱ | bảu | — | Danh từ | : |
| #439 | ꪹꪚ꫁ꪱ | bảu | — | Danh từ | : |
| #450 | ꪼꪚ | bày | —ML | Động từ | : |
| #453 | ꪼꪚ꫁ ꪛꪱꪙ | bảy bãn | — | Động từ | : |
| #459 | ꪼꪛ | bãy | — | Động từ | : |
| #472 | ꪚꪰꪀ ꪫꪾ꫁ | bắc ꪫꪾ꫁ | — | Danh từ | : |
| #481 | ꪚ꫁ꪽ ꪵꪀꪫ | bẳn kèo | — | Danh từ | : |
| #496 | ꪛꪰꪉ ꪵꪎ | bẵng sè | — | Động từ | : |
| #521 | ꪵꪚ꫁ꪙ | bẻn | —ꪜꪲ꫁ꪙ2 | Động từ | : |
| #537 | ꪹꪚꪸ꫁ꪣ ꪹꪣꪸꪑ꫁ | bểm mnhệ | —ꪹꪚꪸ꫁ꪣ ꪹꪛꪸꪭ꫁ | Tính từ | : |
| #564 | ꪚꪲ꫁ ꪒꪮꪙ | bỉ đòn | —MC | Danh từ | : |
| #575 | ꪚꪸ꪿ꪉ | biếng | — | Danh từ | : |
| #576 | ꪚꪸ꫁ꪫ | biểu | — | Động từ | : |
| #577 | ꪚꪲ꪿ꪣ | bím | —PY | .ctxđ | : |
| #581 | ꪚꪲ꪿ꪙ | bín | — | Động từ | : |
| #597 | ꪚꪲꪒ | bít | — | Động từ | : |
| #601 | ꪚꪲꪒ ꪩ꫁ꪱꪫ | bít lạo | — | Động từ | : |
| #616 | ꪛꪩꪳ꫁ꪀ ꪛꪩꪳ꫁ꪀ | blực blực | — | Tính từ | : |
| #624 | ꪚꪷ ꪏꪮꪙ ꪉꪰꪀ | bò sõn ngặc | — | Tính từ | : |