Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 198
ID ▼Chữ Thái Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#9667ꪡꪾ꪿fămmách lẻoChưa xác định
ꪩꪰꪀ ꪡꪾ꪿ ꪎꪴ꪿ ꪹꪀꪷꪚ ꪹꪘ: thầm mách lẻo với cấp trên
#9666ꪡꪾ꪿fămnhẩmChưa xác định
ꪡꪾ꪿ ꪶꪔ ꪶꪎ꪿: nhẩm con số
#9665ꪠꪾ꫁fẳmđinh nhọtChưa xác định—
#9664ꪡꪰꪀ ꪠꪾfặc fằmbăm vằmChưa xác định
ꪡꪰꪀ ꪠꪾ ꪭꪱꪚ ꪭ꫁ꪱ: băm vằm bạc nhạc
#9663ꪡꪰꪀ ꪡꪰꪀfặc fặclập cậprétChưa xác định
ꪎ꪿ꪽ ꪡꪰꪀ ꪡꪰꪀ: run lập cập
#9662ꪡꪰꪀfặcbămChưa xác định
ꪡꪰꪀ ꪠꪰꪀ ꪢꪴ: băm rau lợn
#9661ꪡꪰꪀfặcấpChưa xác định
ꪼꪀ꪿ ꪡꪰꪀ ꪼꪎ꪿: gà ấp trứng
#9660ꪡꪰꪀfặcbí xanhcâyChưa xác định—
#9659ꪠꪰꪀ ꪵꪫ꪿ꪙfắc venrau cỏ bợ, rau bợChưa xác định—
#9658ꪠꪰꪀ ꪮꪮꪒfắc ót—Chưa xác định—
#9657ꪠꪰꪀ ꪪꪱꪙ ꪮꪮꪒfắc vàn ótrau ngótChưa xác định—
#9656ꪠꪰꪀ ꪮꪳꪀfắc ứkrau bíChưa xác định—
#9655ꪠꪰꪀ ꪹꪯꪷꪩꪒfắc ơlợtlá lốtChưa xác định—
#9654ꪠꪰꪀ ꪜꪰꪉfắc pằngrau mồng tơiChưa xác định—
#9653ꪠꪰꪀ ꪘꪮꪀfắc nókrau máChưa xác định—
#9652ꪠꪰꪀ ꪘꪷ꪿fắc nórau cỏ, rau dưaChưa xác định—
#9651ꪠꪰꪀ ꪐ꫁ꪱ ꪻꪚ ꪻꪋfắc nhả bàư chãưrau tàu bayChưa xác định—
#9650ꪠꪰꪀ ꪵꪄꪙfắc khèn—Chưa xác định—
#9649ꪠꪰꪀ ꪶꪬꪣfắc hồmrau dềnChưa xác định—
#9648ꪠꪰꪀ ꪬꪮꪣfắc hòmrau đậuChưa xác định
ꪜꪴꪀ ꪨꪱꪥ ꪠꪰꪀ ꪬꪮꪣ: trồng nhiều rau đậu