Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 198
ID Chữ Thái ▼Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#6232ꪵꪒꪀđékđầmChưa xác định
ꪵꪒꪀ ꪁꪱꪚ ꪹꪭꪙ: đầm nền nhà
#6233ꪵꪒꪀđékdầmChưa xác định
ꪵꪒꪀ ꪢꪱꪀ ꪹꪮꪒ: đầm ớt
#6234ꪵꪒꪀđékkĩChưa xác định
ꪵꪁ꫁ꪫ ꪵꪒꪀ: nhai kĩ
#5787ꪵꪑ꫁ꪀnhẹcphốcvật nhỏChưa xác định
ꪕꪮꪒ ꪵꪑ꫁ꪀ ꪶꪔ ꪢꪱ ꪙ꫁ꪮꪥ: đá phốc con chó con
#5788ꪵꪑ꫁ꪀnhẹcbổng, bỗngChưa xác định
ꪑꪷ ꪵꪑ꫁ꪀ ꪚ꫁ꪱ ꪙ꫁ꪮꪥ ꪄꪳ꫁ꪙ: nhấc bổng thằng bé lên
#5833ꪵꪑꪉ ꪅꪱꪫnhẽng khãochừngChưa xác định
ꪀꪲꪙ ꪵꪑꪉ ꪅꪱꪫ: ăn uống có chừng
#5834ꪵꪑꪉ ꪅꪱꪫnhẽng khãochừng nàoChưa xác định
ꪙꪰ꪿ꪉ ꪮꪲ꫁ꪙ ꪵꪑꪉ ꪅꪱꪫ ꪶꪖꪥ: ngồi chơi đến chừng nào thôi
#5832ꪵꪑꪉnhẽngáng, ước, áng chừng, ước chừngChưa xác định
ꪼꪕ꪿ ꪹꪄꪱ꫁ ꪵꪑꪉ ꪹꪚꪷ꪿ꪉ ꪬ꫁ꪱ ꪹꪀꪷꪙ: bao gạo áng độ năm cân
#5831ꪵꪐ꪿ꪉ ꪮꪱꪥnhéng àihổ thẹnvhChưa xác định
ꪙꪱꪉ ꪵꪐ꪿ꪉ ꪮꪱꪥ ꪹꪩꪱ꪿ ꪫꪱꪉ ꪼꪜ ꪘ꫁ꪱ: nàng hổ thẹn rời gót đi
#5830ꪵꪐ꪿ꪉnhéngngượng ngùngChưa xác định
ꪨꪱꪥ ꪶꪁꪙ ꪵꪩ ꪹꪬꪸꪙ ꪵꪐ꪿ꪉ: nhiều người nhìn thấy ngượng ngùng
#5914ꪵꪐ꪿nhéxỏ, luồnChưa xác định
ꪵꪐ꪿ ꪶꪀ꫁ꪙ ꪹꪄꪸꪣ: xỏ kim
#5915ꪵꪐ꪿nhéđưabằng tayChưa xác định
ꪹꪯꪸꪣ ꪵꪐ꪿ ꪜ꫁ꪽ ꪹꪄꪱ꫁ ꪻꪬ꫁ ꪩꪴꪀ: mẹ đưa nắm cơm cho con
#5916ꪵꪐ꪿nhéchìa, thòChưa xác định
ꪵꪐ꪿ ꪣꪳ: chìa tay; thò tay
#5829ꪵꪐꪉ ꪵꪐꪉnhèng nhèng—Chưa xác định—
#5828ꪵꪐꪉnhèngtúmChưa xác định
ꪵꪐꪉ ꪹꪎ꫁: túm áo
#5021ꪵꪏ꪿ꪫseohúcbằng đầu sừngChưa xác định—
#4781ꪵꪏ꪿ꪉ ꪵꪏ꪿ꪉseng sengbeng bengChưa xác định
ꪔ꪿ꪮꪥ ꪵꪎ꪿ꪉ ꪙꪽ ꪵꪏ꪿ꪉ ꪵꪏ꪿ꪉ: đánh thanh la kêu beng beng
#4993ꪵꪏ꪿ ꪹꪨꪸ꪿ꪀse lếcđinhChưa xác định
ꪔꪮꪀ ꪵꪏ꪿ ꪹꪨꪸ꪿ꪀ: đóng đinh
#4994ꪵꪏ꪿ ꪵꪏ꪿se sexèo xèoChưa xác định
ꪙꪾ꫁ ꪝꪲ ꪼꪢ꫁ ꪵꪏ꪿ ꪵꪏ꪿: mỡ cháy xèo xèo
#5020ꪵꪏꪫ ꪵꪏꪫsẽo sẽoríu rítchim chócChưa xác định
ꪶꪙ꫁ꪀ ꪭ꫁ꪮꪉ ꪵꪏꪫ ꪵꪏꪫ: chim kêu ríu rít