Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái ▼ | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #6137 | ꪵꪒꪉ ꪵꪭꪙ | đèng hẽn | đo đỏ | Chưa xác định | ꪚꪮꪀ ꪄꪰꪒ ꪵꪒꪉ ꪵꪭꪙ: hoa ké đo đỏ |
| #6146 | ꪵꪒꪉ ꪵꪎꪒ | đèng sét | đỏ hoevải | Chưa xác định | ꪠ꫁ꪱꪥ ꪵꪒꪉ ꪵꪎ꪿: vải (mặc) đỏ hoe |
| #6139 | ꪵꪒꪉ ꪵꪁꪩꪒ | đèng klẹt | đỏ hỏn | Chưa xác định | ꪘꪴ ꪙ꫁ꪮꪥ ꪵꪒꪉ ꪵꪁꪩꪒ: chuột con đỏ hỏn |
| #6140 | ꪵꪒꪉ ꪵꪁꪩꪒ | đèng klẹt | đỏ hoemắt | Chưa xác định | ꪔꪱ ꪵꪒꪉ ꪵꪁꪩꪒ: mắt đỏ hoe |
| #6141 | ꪵꪒꪉ ꪮꪮꪙ | đèng òn | đỏ tươi | Chưa xác định | ꪢꪱꪀ ꪔꪮꪉ ꪜꪱꪀ ꪵꪒꪉ ꪮꪮꪙ: hoa chuối rừng đỏ tươi |
| #6143 | ꪵꪒꪉ ꪝꪲꪉ | đèng pĩng | đỏ ối | Chưa xác định | ꪚꪮꪀ ꪁꪱꪥ ꪵꪒꪉ ꪝꪲꪉ: hoa phượng đỏ ối |
| #6145 | ꪵꪒꪉ ꪝꪲꪉ | đèng pĩng | đỏ ối | Chưa xác định | ꪚꪮꪀ ꪁꪱꪥ ꪵꪒꪉ ꪝꪲꪉ: hoa phượng đỏ ối |
| #6142 | ꪵꪒꪉ ꪜꪱꪚ ꪜꪱꪚ | đèng páp páp | đỏ rực | Chưa xác định | ꪔꪱ ꪹꪫꪸꪙ ꪵꪒꪉ ꪜꪱꪚ ꪜꪱꪚ: mặt trời đỏ rực |
| #6134 | ꪵꪒꪉ ꪓꪱꪫ | đèng đão | hồng, hồng đàomàu | Chưa xác định | ꪹꪎ꫁ ꪵꪒꪉ ꪓꪱꪫ: áo hồng |
| #6135 | ꪵꪒꪉ ꪓꪱꪫ | đèng đão | hồng đào, đỏ đắn | Chưa xác định | ꪘ꫁ꪱ ꪵꪒꪉ ꪓꪱꪫ: mặt hồng đào; mặt đỏ đắn |
| #6128 | ꪵꪒꪉ ꪋꪳꪀ ꪋꪳꪀ | đèng chựk chựk | đỏ gay | Chưa xác định | ꪘ꫁ꪱ ꪵꪒꪉ ꪋꪳꪀ ꪋꪳꪀ: mặt đỏ gay |
| #6129 | ꪵꪒꪉ ꪋꪳꪀ ꪋꪳꪀ | đèng chựk chựk | đỏ rực | Chưa xác định | ꪖ꪿ꪱꪙ ꪼꪢ꫁ ꪵꪒꪉ ꪋꪳꪀ ꪋꪳꪀ: than cháy đỏ rực |
| #6125 | ꪵꪒꪉ ꪊꪲꪒ ꪊꪲꪒ | đèng chít chít | đỏ chon chót, đỏ chót | Chưa xác định | ꪵꪀ꫁ꪣ ꪵꪒꪉ ꪊꪲꪒ ꪊꪲꪒ: má đỏ chon chót |
| #6132 | ꪵꪒꪉ ꪁꪩꪳꪒ | đèng klựt | đỏ gay đỏ gắt | Chưa xác định | ꪘ꫁ꪱ ꪵꪒꪉ ꪁꪩꪳꪒ: mặt đỏ gay đỏ gắt |
| #6130 | ꪵꪒꪉ ꪁꪩꪱꪒ | đèng klạt | đỏ lòmchất lỏng | Chưa xác định | ꪹꪩꪒ ꪵꪒꪉ ꪁꪩꪱꪒ: máu đỏ lòm |
| #6131 | ꪵꪒꪉ ꪁꪩꪱꪒ | đèng klạt | đỏ đòng đọc | Chưa xác định | ꪘ꫁ꪱ ꪵꪒꪉ ꪁꪩꪱꪒ: mặt đỏ đòng đọc |
| #6124 | ꪵꪒꪉ ꪀꪾ꪿ | đèng kắm | đỏ thẫm, đỏ tíamàu | Chưa xác định | ꪠ꫁ꪱꪥ ꪵꪒꪉ ꪀꪾ꪿: vai đỏ thẫm |
| #6133 | ꪵꪒꪉ ꪀꪳ | đèng kừ | — | Chưa xác định | — |
| #6122 | ꪵꪒꪉ | đèng | đỏmàu | Chưa xác định | ꪠ꫁ꪱꪥ ꪵꪒꪉ: vải đỏ |
| #6231 | ꪵꪒꪀ | đék | nện, củng | Chưa xác định | ꪁ꫁ꪮꪙ ꪵꪒꪀ ꪬꪺ: gậy nện vào đầu |