Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 197
ID Chữ Thái ▼Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#6137ꪵꪒꪉ ꪵꪭꪙđèng hẽnđo đỏChưa xác định
ꪚꪮꪀ ꪄꪰꪒ ꪵꪒꪉ ꪵꪭꪙ: hoa ké đo đỏ
#6146ꪵꪒꪉ ꪵꪎꪒđèng sétđỏ hoevảiChưa xác định
ꪠ꫁ꪱꪥ ꪵꪒꪉ ꪵꪎ꪿: vải (mặc) đỏ hoe
#6139ꪵꪒꪉ ꪵꪁꪩꪒđèng klẹtđỏ hỏnChưa xác định
ꪘꪴ ꪙ꫁ꪮꪥ ꪵꪒꪉ ꪵꪁꪩꪒ: chuột con đỏ hỏn
#6140ꪵꪒꪉ ꪵꪁꪩꪒđèng klẹtđỏ hoemắtChưa xác định
ꪔꪱ ꪵꪒꪉ ꪵꪁꪩꪒ: mắt đỏ hoe
#6141ꪵꪒꪉ ꪮꪮꪙđèng ònđỏ tươiChưa xác định
ꪢꪱꪀ ꪔꪮꪉ ꪜꪱꪀ ꪵꪒꪉ ꪮꪮꪙ: hoa chuối rừng đỏ tươi
#6143ꪵꪒꪉ ꪝꪲꪉđèng pĩngđỏ ốiChưa xác định
ꪚꪮꪀ ꪁꪱꪥ ꪵꪒꪉ ꪝꪲꪉ: hoa phượng đỏ ối
#6145ꪵꪒꪉ ꪝꪲꪉđèng pĩngđỏ ốiChưa xác định
ꪚꪮꪀ ꪁꪱꪥ ꪵꪒꪉ ꪝꪲꪉ: hoa phượng đỏ ối
#6142ꪵꪒꪉ ꪜꪱꪚ ꪜꪱꪚđèng páp pápđỏ rựcChưa xác định
ꪔꪱ ꪹꪫꪸꪙ ꪵꪒꪉ ꪜꪱꪚ ꪜꪱꪚ: mặt trời đỏ rực
#6134ꪵꪒꪉ ꪓꪱꪫđèng đãohồng, hồng đàomàuChưa xác định
ꪹꪎ꫁ ꪵꪒꪉ ꪓꪱꪫ: áo hồng
#6135ꪵꪒꪉ ꪓꪱꪫđèng đãohồng đào, đỏ đắnChưa xác định
ꪘ꫁ꪱ ꪵꪒꪉ ꪓꪱꪫ: mặt hồng đào; mặt đỏ đắn
#6128ꪵꪒꪉ ꪋꪳꪀ ꪋꪳꪀđèng chựk chựkđỏ gayChưa xác định
ꪘ꫁ꪱ ꪵꪒꪉ ꪋꪳꪀ ꪋꪳꪀ: mặt đỏ gay
#6129ꪵꪒꪉ ꪋꪳꪀ ꪋꪳꪀđèng chựk chựkđỏ rựcChưa xác định
ꪖ꪿ꪱꪙ ꪼꪢ꫁ ꪵꪒꪉ ꪋꪳꪀ ꪋꪳꪀ: than cháy đỏ rực
#6125ꪵꪒꪉ ꪊꪲꪒ ꪊꪲꪒđèng chít chítđỏ chon chót, đỏ chótChưa xác định
ꪵꪀ꫁ꪣ ꪵꪒꪉ ꪊꪲꪒ ꪊꪲꪒ: má đỏ chon chót
#6132ꪵꪒꪉ ꪁꪩꪳꪒđèng klựtđỏ gay đỏ gắtChưa xác định
ꪘ꫁ꪱ ꪵꪒꪉ ꪁꪩꪳꪒ: mặt đỏ gay đỏ gắt
#6130ꪵꪒꪉ ꪁꪩꪱꪒđèng klạtđỏ lòmchất lỏngChưa xác định
ꪹꪩꪒ ꪵꪒꪉ ꪁꪩꪱꪒ: máu đỏ lòm
#6131ꪵꪒꪉ ꪁꪩꪱꪒđèng klạtđỏ đòng đọcChưa xác định
ꪘ꫁ꪱ ꪵꪒꪉ ꪁꪩꪱꪒ: mặt đỏ đòng đọc
#6124ꪵꪒꪉ ꪀꪾ꪿đèng kắmđỏ thẫm, đỏ tíamàuChưa xác định
ꪠ꫁ꪱꪥ ꪵꪒꪉ ꪀꪾ꪿: vai đỏ thẫm
#6133ꪵꪒꪉ ꪀꪳđèng kừ—Chưa xác định—
#6122ꪵꪒꪉđèngđỏmàuChưa xác định
ꪠ꫁ꪱꪥ ꪵꪒꪉ: vải đỏ
#6231ꪵꪒꪀđéknện, củngChưa xác định
ꪁ꫁ꪮꪙ ꪵꪒꪀ ꪬꪺ: gậy nện vào đầu