Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 196
ID Chữ Thái ▼Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#6236ꪵꪒꪙ ꪹꪣꪉđèn mưỡng—Chưa xác định—
#6237ꪵꪒꪙ ꪙꪾ꫁đèn nặmthủy giớiChưa xác định
ꪵꪒꪙ ꪙꪾ꫁ ꪎꪮꪉ ꪹꪣꪉ: địa thủy hai nước
#6235ꪵꪒꪙ ꪒꪲꪙđèn đìnbiên giới, địa giới, bờ cõi, cương giới, biên cương, biên thùyChưa xác định
ꪵꪒꪙ ꪒꪲꪙ ꪎꪮꪉ ꪹꪣꪉ: biên giời hai nước
#6238ꪵꪒꪙ ꪑꪷ꪿đèn nhogiáp giớiChưa xác định
ꪚ꪿ꪮꪙ ꪵꪒꪙ ꪑꪷ꪿ ꪎꪮꪉ ꪚ꫁ꪱꪙ: nơi giáp giới hai bản
#6263ꪵꪒꪒ ꪻꪄ꪿đét kháưnắng ráoChưa xác định
ꪵꪒꪒ ꪻꪄ꪿ ꪮꪮꪀ ꪕꪱꪉ: nắng ráo lên đường
#6261ꪵꪒꪒ ꪹꪭ꪿đét hưabình minh, rạng dôngChưa xác định
ꪵꪒꪒ ꪹꪭ꪿ ꪡ꫁ꪱ ꪋ꪿ꪽ: bình minh đẹp trời
#6262ꪵꪒꪒ ꪹꪭ꪿đét hưahửng đông, hé nắngChưa xác định
ꪡ꫁ꪱ ꪵꪒꪒ ꪹꪬ: trời hửng đông; trời hé nắng
#6265ꪵꪒꪒ ꪹꪨꪉđét lườngnắng vàngChưa xác định
ꪔꪳ꪿ꪙ ꪹꪋꪱ꫁ ꪵꪒꪒ ꪹꪨꪉ: sáng sớm nắng vàng
#6267ꪵꪒꪒ ꪮ꪿ꪮꪙđét ónnắng dịu, nắng nhẹChưa xác định—
#6266ꪵꪒꪒ ꪮꪮꪙđét ònnắng ban maiChưa xác định—
#6259ꪵꪒꪒ ꪭ꫁ꪮꪙđét họnnắng oiChưa xác định
ꪵꪒꪒ ꪭ꫁ꪮꪙ ꪹꪬ꪿ ꪡꪴ꫁ꪉ: nắng oi vã mồ hôinóng quá
#6264ꪵꪒꪒ ꪩꪲꪉđét lĩngnắng nhạtChưa xác định
ꪋ꫁ꪱꪥ ꪁꪾ ꪵꪒꪒ ꪩꪲꪉ: chiều tà nắng nhạt
#6258ꪵꪒꪒ ꪋꪮꪙ ꪄꪮꪙđét chõn khònnắng quáiChưa xác định
ꪵꪒꪒ ꪋꪮꪙ ꪄꪮꪙ ꪘꪰꪉ ꪶꪩꪀ: nắng quái cháy da
#6257ꪵꪒꪒ ꪀꪱꪉ ꪋ꫁ꪱꪥđét kàng chạinắng xiên khoaiChưa xác định—
#6256ꪵꪒꪒđétnắngChưa xác định
ꪡ꫁ꪱ ꪵꪒꪒ: trời nắng
#6138ꪵꪒꪉ ꪹꪭ꪿đèng hưađỏ ửngChưa xác định
ꪄꪮꪚ ꪡ꫁ꪱ ꪵꪒꪉ ꪵꪭ꪿ꪣ: chân trời đỏ ửng
#6123ꪵꪒꪉ ꪹꪚꪱđèng bàunâumàuChưa xác định
ꪹꪎ꫁ ꪵꪒꪉ ꪹꪚꪱ: áo nâu
#6126ꪵꪒꪉ ꪹꪊꪷ꪿ꪙ ꪹꪊꪷ꪿ꪙđèng chớn chớnđỏ ốiChưa xác định
ꪔꪱ ꪹꪫꪸꪙ ꪵꪒꪉ ꪹꪊꪷ꪿ꪙ ꪹꪊꪷ꪿ꪙ: mặt trời đỏ ối
#6127ꪵꪒꪉ ꪹꪊꪷ꪿ꪙ ꪹꪊꪷ꪿ꪙđèng chớn chớnđỏ thắmChưa xác định
ꪻꪚ ꪹꪁꪷ ꪵꪒꪉ ꪹꪊꪷ꪿ꪙ ꪹꪊꪷ꪿ꪙ: lá cờ đỏ thắm
#6136ꪵꪒꪉ ꪵꪭ꪿ꪣđèng hemđỏ gạchChưa xác định
ꪠ꫁ꪱꪥ ꪵꪒꪉ ꪵꪭ꪿ꪣ: vải đỏ gạch