Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái ▼ | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #6236 | ꪵꪒꪙ ꪹꪣꪉ | đèn mưỡng | — | Chưa xác định | — |
| #6237 | ꪵꪒꪙ ꪙꪾ꫁ | đèn nặm | thủy giới | Chưa xác định | ꪵꪒꪙ ꪙꪾ꫁ ꪎꪮꪉ ꪹꪣꪉ: địa thủy hai nước |
| #6235 | ꪵꪒꪙ ꪒꪲꪙ | đèn đìn | biên giới, địa giới, bờ cõi, cương giới, biên cương, biên thùy | Chưa xác định | ꪵꪒꪙ ꪒꪲꪙ ꪎꪮꪉ ꪹꪣꪉ: biên giời hai nước |
| #6238 | ꪵꪒꪙ ꪑꪷ꪿ | đèn nho | giáp giới | Chưa xác định | ꪚ꪿ꪮꪙ ꪵꪒꪙ ꪑꪷ꪿ ꪎꪮꪉ ꪚ꫁ꪱꪙ: nơi giáp giới hai bản |
| #6263 | ꪵꪒꪒ ꪻꪄ꪿ | đét kháư | nắng ráo | Chưa xác định | ꪵꪒꪒ ꪻꪄ꪿ ꪮꪮꪀ ꪕꪱꪉ: nắng ráo lên đường |
| #6261 | ꪵꪒꪒ ꪹꪭ꪿ | đét hưa | bình minh, rạng dông | Chưa xác định | ꪵꪒꪒ ꪹꪭ꪿ ꪡ꫁ꪱ ꪋ꪿ꪽ: bình minh đẹp trời |
| #6262 | ꪵꪒꪒ ꪹꪭ꪿ | đét hưa | hửng đông, hé nắng | Chưa xác định | ꪡ꫁ꪱ ꪵꪒꪒ ꪹꪬ: trời hửng đông; trời hé nắng |
| #6265 | ꪵꪒꪒ ꪹꪨꪉ | đét lường | nắng vàng | Chưa xác định | ꪔꪳ꪿ꪙ ꪹꪋꪱ꫁ ꪵꪒꪒ ꪹꪨꪉ: sáng sớm nắng vàng |
| #6267 | ꪵꪒꪒ ꪮ꪿ꪮꪙ | đét ón | nắng dịu, nắng nhẹ | Chưa xác định | — |
| #6266 | ꪵꪒꪒ ꪮꪮꪙ | đét òn | nắng ban mai | Chưa xác định | — |
| #6259 | ꪵꪒꪒ ꪭ꫁ꪮꪙ | đét họn | nắng oi | Chưa xác định | ꪵꪒꪒ ꪭ꫁ꪮꪙ ꪹꪬ꪿ ꪡꪴ꫁ꪉ: nắng oi vã mồ hôinóng quá |
| #6264 | ꪵꪒꪒ ꪩꪲꪉ | đét lĩng | nắng nhạt | Chưa xác định | ꪋ꫁ꪱꪥ ꪁꪾ ꪵꪒꪒ ꪩꪲꪉ: chiều tà nắng nhạt |
| #6258 | ꪵꪒꪒ ꪋꪮꪙ ꪄꪮꪙ | đét chõn khòn | nắng quái | Chưa xác định | ꪵꪒꪒ ꪋꪮꪙ ꪄꪮꪙ ꪘꪰꪉ ꪶꪩꪀ: nắng quái cháy da |
| #6257 | ꪵꪒꪒ ꪀꪱꪉ ꪋ꫁ꪱꪥ | đét kàng chại | nắng xiên khoai | Chưa xác định | — |
| #6256 | ꪵꪒꪒ | đét | nắng | Chưa xác định | ꪡ꫁ꪱ ꪵꪒꪒ: trời nắng |
| #6138 | ꪵꪒꪉ ꪹꪭ꪿ | đèng hưa | đỏ ửng | Chưa xác định | ꪄꪮꪚ ꪡ꫁ꪱ ꪵꪒꪉ ꪵꪭ꪿ꪣ: chân trời đỏ ửng |
| #6123 | ꪵꪒꪉ ꪹꪚꪱ | đèng bàu | nâumàu | Chưa xác định | ꪹꪎ꫁ ꪵꪒꪉ ꪹꪚꪱ: áo nâu |
| #6126 | ꪵꪒꪉ ꪹꪊꪷ꪿ꪙ ꪹꪊꪷ꪿ꪙ | đèng chớn chớn | đỏ ối | Chưa xác định | ꪔꪱ ꪹꪫꪸꪙ ꪵꪒꪉ ꪹꪊꪷ꪿ꪙ ꪹꪊꪷ꪿ꪙ: mặt trời đỏ ối |
| #6127 | ꪵꪒꪉ ꪹꪊꪷ꪿ꪙ ꪹꪊꪷ꪿ꪙ | đèng chớn chớn | đỏ thắm | Chưa xác định | ꪻꪚ ꪹꪁꪷ ꪵꪒꪉ ꪹꪊꪷ꪿ꪙ ꪹꪊꪷ꪿ꪙ: lá cờ đỏ thắm |
| #6136 | ꪵꪒꪉ ꪵꪭ꪿ꪣ | đèng hem | đỏ gạch | Chưa xác định | ꪠ꫁ꪱꪥ ꪵꪒꪉ ꪵꪭ꪿ꪣ: vải đỏ gạch |