Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái | Phiên Âm ▼ | Nghĩa Tiếng Việt | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #9348 | ꪝꪴ꫁ꪙ ꪩ꫁ꪱꪥ | pụn lại | quả thực, quả tình | Chưa xác định | ꪝꪴ꫁ꪙ ꪩ꫁ꪱꪥ ꪹꪣꪱ ꪫꪸꪀ: quả thực bận việc |
| #9349 | ꪝꪴ꫁ꪙ ꪩ꫁ꪱꪥ | pụn lại | quả là | Chưa xác định | ꪝꪴ꫁ꪙ ꪩ꫁ꪱꪥ ꪥꪱꪀ ꪋꪱ: thật là khó khăn |
| #9327 | ꪝꪴꪀ ꪭꪳ | pụk hữ | mai kia, mai mốt | Chưa xác định | — |
| #9326 | ꪝꪴꪀ | pụk | mai | Chưa xác định | * ꪣꪳ꫁ ꪝꪴꪀ ꪣꪳ꫁ ꪭꪳ: ngày mai ngày kia |
| #9316 | ꪝꪴ꫁ꪀ ꪓꪱꪫ | pục đão | bưởi đào | Chưa xác định | — |
| #9315 | ꪝꪴ꫁ꪀ | pục | bưởicây | Chưa xác định | — |
| #9307 | ꪝ꫁ꪺ | pụa | chùm | Chưa xác định | ꪝ꫁ꪺ ꪢꪱꪀ ꪑ꫁ꪱꪙ: chùm quả nhãn |
| #9308 | ꪝ꫁ꪺ | pụa | xâu | Chưa xác định | ꪏꪳ꫁ ꪎꪮꪉ ꪝ꫁ꪺ ꪜꪱ: mua hai xâu cá |
| #9309 | ꪝ꫁ꪺ | pụa | nhâu nhâu | Chưa xác định | ꪶꪢꪒ ꪶꪁꪙ ꪹꪜꪸꪙ ꪝ꫁ꪺ ꪼꪜ ꪕ꪿ꪮꪥ ꪨꪰꪉ: đoàn người nhâu nhâu theo sau |
| #9300 | ꪝꪴ꫁ | pụ | —py | Chưa xác định | — |
| #9270 | ꪹꪝꪷꪚ | pợp | thoai thoảinhà | Chưa xác định | ꪕꪴꪚ ꪹꪝꪷꪚ: trái nhà thoai thoải |
| #9268 | ꪹꪝꪷ꫁ꪉ | pợng | mảngnúi đồi | Chưa xác định | ꪹꪀ꪿ꪙ ꪹꪕꪸꪉ ꪹꪝꪷ꪿ꪉ ꪝꪴ: sụt cả mảng đồi |
| #9263 | ꪹꪝꪷꪉ ꪡꪾꪚ | pỡng fặp | — | Chưa xác định | — |
| #9262 | ꪹꪝꪷꪉ ꪻꪊ | pỡng chàư | đắc ý | Chưa xác định | ꪹꪝꪷꪉ ꪻꪊ ꪋꪴ꪿ ꪶꪁꪙ: đắc ý mọi người |
| #9260 | ꪹꪝꪷꪉ | pỡng | đều | Chưa xác định | ꪵꪄ꫁ꪫ ꪮꪮꪀ ꪹꪝꪷꪉ ꪀꪽ: răng mọc đều nhau |
| #9261 | ꪹꪝꪷꪉ | pỡng | đồng đều, cân đối | Chưa xác định | ꪼꪜ ꪹꪝꪷꪉ ꪀꪽ: đi đồng đều |
| #9258 | ꪹꪝꪷꪙ | pỡn | cót | Chưa xác định | ꪹꪝꪷꪙ ꪔꪱꪀ ꪹꪄꪱ꫁: cót phơi lúa |
| #9249 | ꪹꪝꪷꪥ | pỡi | vỏ lụacủ, hạt | Chưa xác định | ꪹꪝꪷꪥ ꪣꪽ ꪀꪷ: vỏ lụa củ sắn |
| #9259 | ꪹꪜꪷꪙ ꪩ꫁ꪱꪥ | pờn lại | — | Chưa xác định | — |
| #9255 | ꪹꪜꪷꪣ | pờm | đống, bãi | Chưa xác định | ꪹꪜꪷꪣ ꪄꪲ꫁ ꪁꪫꪱꪥ: đống cứt trâu |