Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 195
ID ▼Chữ Thái Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#9728ꪵꪠ꪿ꪙ ꪹꪣꪉfén mưỡng—Chưa xác định—
#9727ꪵꪠ꪿ꪙ ꪒꪲꪙfén đìnthế giới, hoàn cầuChưa xác định—
#9726ꪵꪠ꪿ꪙ ꪵꪋ꫁ꪙfén chẹnlượn lờvhChưa xác định
ꪚꪲꪙ ꪵꪠ꪿ꪙ ꪵꪋ꫁ꪙ ꪶꪩꪉ ꪊꪾꪚ ꪜꪱꪥ ꪠꪴꪉ: bay lượn lờ xuống đậu ngọn mai
#9725ꪵꪠ꪿ꪙfénmụnvải vócChưa xác định
ꪵꪠ꪿ꪙ ꪠ꫁ꪱꪥ ꪒ꪿ꪮꪙ: mụn vải trắng
#9724ꪵꪠꪙfènlũ, bọn, bầyChưa xác định
ꪵꪠꪙ ꪹꪎꪷ꪿ꪀ ꪹꪀꪚ ꪹꪣꪉ: lũ giặc cướp nước
#9723ꪵꪠꪙfèntốpChưa xác định
ꪜꪽ ꪮꪮꪀ ꪎꪱꪣ ꪵꪠꪙ: chia làm ba tốp
#9722ꪵꪡꪀ ꪵꪡꪀfẹk fẹknhẵnnói với trẻChưa xác định
ꪹꪄꪱ꫁ ꪵꪚ꪿ꪉ ꪹꪢꪸꪒ ꪵꪡꪀ ꪵꪡꪀ ꪵꪩ꫁ꪫ: bánh hết nhẵn rồi
#9721ꪵꪠꪀ ꪵꪠꪀfék fékbì bạchChưa xác định
ꪶꪔꪚ ꪙꪾ꫁ ꪵꪠꪀ: vỗ nước bì bạch
#9720ꪵꪠꪀfékváicâyChưa xác định—
#9719ꪵꪡfẽbài tâyphong teo, xìChưa xác định
ꪔꪷ꪿ ꪵꪡ: đánh bài tây
#9718ꪵꪠ꫁ ꪵꪠꪒfẻ féthét ầm, thét ầmChưa xác định—
#9717ꪵꪠ꫁ ꪒ꪿ꪱfẻ đáquát mắngChưa xác định—
#9716ꪵꪠ꫁fẻhét, quát, thétChưa xác định
ꪎꪸꪉ ꪵꪠ꫁ ꪹꪁꪷ꪿ ꪡ꫁ꪱ ꪵꪠ꫁: tiếng hét vang như sét đánh
#9715ꪵꪠ꪿ ꪹꪜꪸꪨ꪿ꪙfé plếntoétChưa xác định
ꪑꪾ꪿ ꪢꪱꪀ ꪀ꫁ꪺꪥ ꪵꪠ꪿ ꪹꪜꪸꪨ꪿ꪙ: giẫm phải chuốt toét ra
#9714ꪵꪠ꪿ ꪵꪩꪚ ꪵꪕꪚfé lẹp tẹpbẹt dínhChưa xác định
ꪑꪾ꪿ ꪄꪸꪒ ꪵꪠ꪿ ꪵꪩꪚ ꪵꪕꪚ: giẫm phải ngóe bẹt dính
#9713ꪵꪠ꪿féphínhChưa xác định
ꪵꪀ꫁ꪣ ꪵꪠ꪿: má phính
#9712ꪵꪠ꪿féphanhChưa xác định
ꪵꪠ꪿ ꪜꪴꪣ ꪜꪱ: phanh bụng cá
#9711ꪵꪠ꪿fébẹpChưa xác định
ꪑꪾ꪿ ꪢꪱꪀ ꪀ꫁ꪺꪥ ꪵꪠ꪿: giẫm bẹp chuối
#9710ꪵꪡ꪿fe—Chưa xác định—
#9709ꪡꪰꪒ ꪼꪎ꪿fặt sáyrảiChưa xác định
ꪣꪺ ꪜꪱ ꪡꪰꪒ ꪼꪎ꪿: mùa cá rải