Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái ▼ | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #6247 | ꪵꪓꪙ ꪜꪲꪙ | đẽn pìn | — | Chưa xác định | — |
| #6252 | ꪵꪓꪙ ꪔꪴ꫁ꪣ | đẽn tủm | —mc | Chưa xác định | — |
| #6249 | ꪵꪓꪙ ꪔꪱ ꪁꪫꪱꪥ | đẽn tà kõai | đèn ló | Chưa xác định | — |
| #6244 | ꪵꪓꪙ ꪓꪸ꫁ꪙ | đẽn điện | — | Chưa xác định | — |
| #6243 | ꪵꪓꪙ ꪒꪸ꫁ꪙ | đẽn điển | đèn điện | Chưa xác định | — |
| #6241 | ꪵꪓꪙ | đẽn | đèn | Chưa xác định | ꪼꪔ꫁ ꪵꪓꪙ: thắp đèn |
| #6226 | ꪵꪒ꫁ ꪣꪰꪉ ꪣꪰꪉ | đẻ mẵng mẵng | đen thui đen thủi | Chưa xác định | ꪵꪄ꪿ꪉ ꪵꪒꪒ ꪵꪄꪙ ꪵꪒ꫁ ꪣꪰꪉ ꪣꪰꪉ: dãi nắng tay đen thui đen thủi |
| #6229 | ꪵꪒ꫁ ꪜꪲꪒ ꪝꪮꪒ | đẻ pít pọt | đen nhẻm | Chưa xác định | ꪶꪁꪙ ꪵꪒ꫁ ꪜꪲꪒ ꪝꪮꪒ: người đen nhẻm |
| #6230 | ꪵꪒ꫁ ꪜꪲꪒ ꪝꪮꪒ | đẻ pít pọt | sạm | Chưa xác định | ꪤ꫁ꪱꪙ ꪨꪱꪥ ꪘ꫁ꪱ ꪵꪒ꫁ ꪜꪲꪒ ꪝꪮꪒ: sợ quá sạm mặt |
| #6227 | ꪵꪒ꫁ ꪜꪲꪒ | đẻ pít | xám ngắt | Chưa xác định | ꪘ꫁ꪱ ꪵꪒ꫁ ꪜꪲꪒ: mặt xám ngắt |
| #6228 | ꪵꪒ꫁ ꪜꪲꪒ | đẻ pít | xám xịt | Chưa xác định | ꪕ꫁ꪮꪉ ꪡ꫁ꪱ ꪵꪒ꫁ ꪜꪲꪒ: bầu trời xám xịt |
| #6225 | ꪵꪒ꫁ ꪒꪾ | đẻ đằm | đen đủi | Chưa xác định | ꪘ꫁ꪱ ꪔꪱ ꪵꪒ꫁ ꪒꪾ: mặt mũi đen đủi |
| #6221 | ꪵꪒ꫁ | đẻ | nhộng | Chưa xác định | ꪵꪒ꫁ ꪣ꫁ꪮꪙ: nhộng tằm |
| #6222 | ꪵꪒ꫁ | đẻ | đen ngăm, ngăm ngăm đen | Chưa xác định | ꪘꪰꪉ ꪵꪒ꫁: da đen ngăm |
| #6223 | ꪵꪒ꫁ | đẻ | xám | Chưa xác định | ꪜꪸ꪿ꪉ ꪠ꫁ꪱ ꪵꪒ꫁: mây xám |
| #6224 | ꪵꪒ꫁ | đẻ | thâm | Chưa xác định | ꪭꪲꪣ ꪶꪎꪚ ꪵꪒ꫁: môi thâm |
| #6240 | ꪵꪒ꪿ꪙ ꪵꪒ꫁ | đén đẻ | — | Chưa xác định | — |
| #6239 | ꪵꪒ꪿ꪙ | đén | — | Chưa xác định | — |
| #6254 | ꪵꪒꪫ ꪣꪳ꫁ | đèo mự | một ngày đường | Chưa xác định | — |
| #6255 | ꪵꪒꪫ ꪉꪱꪥ | đèo ngãi | nửa ngày đường | Chưa xác định | — |