Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 195
ID Chữ Thái Phiên Âm ▼Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#9398ꪝꪳpữgiũ, độngChưa xác định
ꪝꪳ ꪡꪴꪀ: giũ chiếu; động chiếu
#9399ꪝꪳpữtungChưa xác định
ꪝꪳ ꪬꪱꪉ ꪹꪎ꫁: tung đuôi áo
#9427ꪜꪳ꫁ꪉpửng—Chưa xác định—
#9412ꪜꪳꪙ ꪘ꫁ꪮꪉpừn nỏngtên tẩm độctên nỏ có tẩm thuốc độcChưa xác định—
#9414ꪜꪳꪙ ꪠꪮꪒpừn fóttên nỏ có ngạnhChưa xác định—
#9413ꪜꪳꪙ ꪼꪡpừn fãytên lửaChưa xác định—
#9411ꪜꪳꪙpừntênChưa xác định
ꪜꪳꪙ ꪘ꫁ꪱ: tên nỏ
#9458ꪜꪳꪒpứttoácChưa xác định
ꪘꪰꪉ ꪼꪣ꫁ ꪜꪳꪒ ꪼꪜ: vỏ cây toác ra
#9459ꪜꪳꪒpứtvén, tốcChưa xác định
ꪜꪳꪒ ꪤ꪿ꪽ: vén màn
#9460ꪜꪳꪒpứtgiở, lậtChưa xác định
ꪜꪳꪒ ꪝꪾꪚ ꪎꪳ ꪵꪩ: giở sách xem
#9424ꪜꪳ꪿ꪉpứnghếchChưa xác định
ꪒꪰꪉ ꪜꪳ꪿ꪉ: mũi hếch
#9425ꪜꪳ꪿ꪉpứnghếch hoácChưa xác định
ꪜꪱꪀ ꪖꪾ꫁ ꪜꪳ꪿ꪉ: cửa hang hếch hoác
#9426ꪜꪳ꪿ꪉpứngngỏ, mởChưa xác định
ꪜꪳ꪿ꪉ ꪔꪴ ꪼꪫ꫁: để cửa ngỏ; để cửa mở
#9337ꪜꪴ꫁ꪣ ꪮꪢꪴꪀpủm umúktròn trùng trụcChưa xác định
ꪝꪲ ꪜꪴ꫁ꪣ ꪮꪢꪴꪀ: béo tròn trùng trục
#9336ꪜꪴ꫁ꪣ ꪄꪢꪴꪀpủm khmúk—Chưa xác định—
#9335ꪜꪴ꫁ꪣpủmhình cầuthể tích toChưa xác định
ꪘ꪿ꪺꪥ ꪒꪲꪙ ꪜꪴ꫁ꪣ: trái đất hình cầu
#9397ꪝꪴꪒpụtxâunhỏChưa xác định
ꪬꪲ꫁ꪫ ꪝꪴꪒ ꪹꪐ꪿: xác xâu thịt
#9391ꪝꪴꪚ ꪝꪴꪚpụp pụpđùm đụpChưa xác định
ꪶꪔꪚ ꪡꪱ ꪝꪴꪚ ꪝꪴꪚ: vỗ chăn đùm đụp
#9390ꪝꪴꪚ ꪝꪱꪚpụp pạpquấy quáChưa xác định
ꪹꪥꪸꪒ ꪝꪴꪚ ꪝꪱꪚ ꪹꪮꪱ ꪻꪬ꫁ ꪵꪩ꫁ꪫ ꪫꪽ: làm quấy quá cho chóng xong
#9389ꪝꪴꪚpụpbộpChưa xác định
ꪢꪱꪀ ꪝꪴ꫁ꪀ ꪶꪔ꪿ꪀ ꪝꪴꪚ: bưởi rơi bộp