Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt ▼ | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #5227 | ꪏꪣꪰꪀ ꪵꪏꪣꪉ | smặc smẽng | sặc sụa | Chưa xác định | ꪮꪱꪥ ꪹꪠꪸꪒ ꪏꪣꪰꪀ ꪵꪏꪣꪉ: sặc sụa vì hơi cay |
| #12836 | ꪬꪾ꫁ ꪹꪭꪀ | hẳm hượk | sặc sỡ, màu sặc sỡ | Chưa xác định | ꪠ꫁ꪱꪥ ꪩꪱꪥ ꪬꪾ꫁ ꪹꪭꪀ!: vải hoa màu sặc sỡ |
| #5226 | ꪏꪣꪰꪀ | smặc | sặc | Chưa xác định | ꪏꪣꪰꪀ ꪙꪾ꫁: sặc nước |
| #12387 | ꪼꪫ꫁ | vạy | sẵn | Chưa xác định | ꪅ꫁ꪽ ꪼꪫ꫁: dự sẵn |
| #2811 | ꪄꪳꪀ ꪄꪳꪀ | khứk khứk | sằng sặc | Chưa xác định | ꪬꪺ ꪄꪳꪀ ꪄꪳꪀ: cười sằng sặc |
| #12482 | ꪪꪲ꫁ꪙ ꪵꪫ꪿ꪫ | vỉn veo | sắt mẻ | Chưa xác định | ꪖ꫁ꪺꪥ ꪪꪲ꫁ꪙ ꪵꪫ꪿ꪫ: bát sứt mẻ |
| #11750 | ꪹꪨꪸ꪿ꪀ | lếc | sắt | Chưa xác định | * ꪵꪄꪉ ꪹꪁꪷ꪿ ꪹꪨꪸ꪿ꪀ: cứng như sắt |
| #12556 | ꪬꪱ | hà | sắp, định | Chưa xác định | ꪬꪱ ꪶꪩ꫁ꪣ: sắp ngã |
| #6608 | ꪕꪱꪀ ꪜꪴꪙ | tạk pùn | sắp đặt | Chưa xác định | ꪕꪱꪀ ꪜꪴꪙ ꪨꪴ꪿ ꪎꪴ꪿: sắp đặt kế hoạch |
| #9324 | ꪜꪴꪀ ꪵꪜꪉ | púk pèng | sắp xếp | Chưa xác định | ꪜꪴꪀ ꪵꪜꪉ ꪹꪩꪱ꪿ ꪀ꪿ꪱꪙ ꪶꪚ꫁: sắp xếp lại cán bộ |
| #4198 | ꪊꪲ꪿ ꪨꪷ | chí lò | sắp sửa | Chưa xác định | ꪊꪲ꪿ ꪨꪷ ꪹꪄꪱ꫁ ꪵꪮꪚ: sắp sửa vào học |
| #4201 | ꪊꪲ꪿ ꪔꪱꪥ | chí tài | sắp chết, chí chết | Chưa xác định | ꪹꪘ꪿ꪥ ꪊꪲ꪿ ꪔꪱꪥ!: mệt sắp chết! |
| #4191 | ꪊꪲ꪿ | chí | sắp | Chưa xác định | ꪊꪲ꪿ ꪄꪳ꫁ꪙ ꪹꪨꪷꪚ: sắp lên lớp |
| #6059 | ꪒꪱ | đà | sắpmâm | Chưa xác định | ꪒꪱ ꪝꪱꪙ ꪹꪨꪱ꫁: sắp mâm rượu; sắp mâm cỗ |
| #10392 | ꪣꪽ ꪶꪔ꫁ꪙ | mẵn tổn | sắn | Chưa xác định | — |
| #13560 | ꪹꪬ꫁ꪙ | hưởn | sắm sửa | Chưa xác định | ꪹꪬ꫁ꪙ ꪹꪋ꪿ꪉ ꪎꪴ꫁: sắm sửa đồ dùng |
| #2169 | ꪹꪄꪱ꫁ | khảu | sắc, bén | Tính từ | ꪣꪲꪒ ꪩꪾꪚ ꪹꪄꪱ꫁: dao mài sắc |
| #1568 | ꪶꪁꪣ ꪤꪲꪒ ꪤꪲꪒ | kỗm dít dít | sắc lẹm | Tính từ | ꪶꪁꪣ ꪣꪲꪒ ꪶꪁꪣ ꪤꪲꪒ ꪤꪲꪒ: lưỡi dao sắc lẹm |
| #3878 | ꪋꪱ ꪭꪱꪒ ꪭꪱꪒ | chã hạt hạt | sắc cạnh | Chưa xác định | ꪶꪁꪣ ꪒꪱꪚ ꪋꪱ ꪭꪱꪒ ꪭꪱꪒ: lưỡi kiếm sắc cạnh |
| #863 | ꪀ꫁ꪱ ꪤꪮꪉ | kả dòng | sắc (như) nướcvh | Tính từ | ꪒꪱꪚ ꪀ꫁ꪱ ꪤꪮꪉ: kiếm sắc (như) nước |