Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt ▼ | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #5369 | ꪶꪎ꪿ ꪹꪜꪱ꪿ | số páu | số không | Chưa xác định | — |
| #781 | ꪚꪴꪙ ꪢ꫁ꪱ | bùn mả | số giàu | Danh từ | ꪚꪴꪙ ꪢ꫁ꪱ ꪚꪴꪙ ꪄꪷ꪿: số giàu số nghèo |
| #5362 | ꪶꪎ꪿ | số | số | Chưa xác định | ꪶꪔ ꪶꪎ꪿: con số |
| #5363 | ꪶꪎ꪿ | số | số | Chưa xác định | ꪶꪎ꪿ ꪼꪢ: só may |
| #1765 | ꪀꪺꪥ | kuồi | sọt, gơ | Danh từ | ꪀꪺꪥ ꪐꪲ꪿ꪉ ꪹꪐ꫁: sọt rác |
| #4321 | ꪋꪷ꫁ ꪬꪮꪣ | chọ hòm | sọt đất trồng rau mù | Chưa xác định | — |
| #4649 | ꪏꪱ | sã | sọtthưa | Chưa xác định | ꪏꪱ ꪼꪬ: sọt đựng chum |
| #3167 | ꪹꪯꪸꪩꪒ | êlệt | sệt | Chưa xác định | ꪹꪄꪱ꫁ ꪵꪀꪉ ꪹꪯꪸꪩꪒ: cháo sệt |
| #11094 | ꪥꪰ꪿ꪉ | dăng | sệ, sễ, sị, trễ | Chưa xác định | ꪵꪀ꫁ꪣ ꪥꪰ꪿ꪉ: má sệ; má sị |
| #8737 | ꪝꪰꪉ | pẵng | sễ | Chưa xác định | ꪵꪀ꫁ꪣ ꪝꪰꪉ: sễ má |
| #7725 | ꪗꪩꪴꪥ ꪗꪩꪴꪥ | thlũi thlũi | sềnh sệch | Chưa xác định | ꪩ꫁ꪱ ꪼꪜ ꪗꪩꪴꪥ ꪗꪩꪴꪥ: lôi đi sềnh sệch |
| #11097 | ꪥꪰ꪿ꪉ ꪶꪯꪥꪒ | dăng ôdột | sề sệ | Chưa xác định | ꪶꪖꪉ ꪹꪜꪸ꫁ ꪥꪰ꪿ꪉ ꪶꪯꪥꪒ: túi đeo sề sệ |
| #13729 | ꪊꪰ꪿ꪉ | chắng | sẽ, thì sẽ | Chưa xác định | * ꪹꪚ꪿ꪱ ꪼꪒ꫁ ꪀꪽ ꪹꪣ꪿ ꪑꪱꪣ ꪚ꪿ꪱꪫ ꪵꪀ꪿ꪉ ꪎꪱꪫ ꪊꪰ꪿ꪉ ꪹꪮꪱ ꪀꪽ ꪹꪣ꪿ ꪑꪱꪣ ꪏꪲ ꪹꪭꪱ ꪢ꫁ꪱꪥ: không lấy được nhau thời trẻ sẽ lấy nhau khi ta góa bụa |
| #4190 | ꪊꪲ꪿ | chí | sẽ | Chưa xác định | ꪄ꫁ꪮꪥ ꪋꪲ ꪹꪥꪸꪒ: tôi sẽ làm |
| #12352 | ꪵꪪ꪿ꪉ | véng | sẻ, sót | Chưa xác định | ꪵꪪ꪿ꪉ ꪖ꫁ꪺꪥ ꪹꪄꪱ꫁: sẻ bát cơm |
| #8592 | ꪜ꫁ꪱꪫ ꪝꪙꪱꪫ | pảo pnão | sẹo to | Chưa xác định | — |
| #8591 | ꪜ꫁ꪱꪫ | pảo | sẹo | Chưa xác định | ꪜ꫁ꪱꪫ ꪘꪰ꫁ꪉ ꪣꪳ: sẹo ở tay |
| #6498 | ꪔꪱ | tà | sẹocây | Chưa xác định | ꪜꪸ꪿ꪉ ꪵꪜ꫁ꪙ ꪣꪲ ꪔꪱ: tấm ván có sẹo |
| #8761 | ꪝꪰꪒ | pặt | sặtcây | Chưa xác định | — |
| #11678 | ꪩꪽ | lẵn | sặtcây | Chưa xác định | — |