Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 193
ID Chữ Thái ▼Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#6713ꪵꪔ꪿ꪉ ꪒꪱténg đàthành lậpChưa xác định
ꪵꪔ꪿ꪉ ꪒꪱ ꪊꪲ꪿ꪉ ꪁꪫꪸꪙ ꪹꪤꪷꪙ ꪹꪣꪉ: thành lập chính quyền nhân dân
#6708ꪵꪔ꪿ꪉténgchỉChưa xác định
ꪵꪔ꪿ꪉ ꪙꪰ꪿ꪉ ꪀꪲꪙ: chỉ ngồi ăn
#6709ꪵꪔ꪿ꪉténgchuyên việc, chuyên mônChưa xác định
ꪵꪔ꪿ꪉ ꪔ꪿ꪮꪥ ꪼꪢ꪿: chuyên việc đánh máy; chuyên môn đánh máy
#6710ꪵꪔ꪿ꪉténgsửa soạnChưa xác định
ꪵꪔ꪿ꪉ ꪬꪱꪚ: sửa soạn quang gánh
#6711ꪵꪔ꪿ꪉténglậpChưa xác định
ꪵꪔ꪿ꪉ ꪮꪮꪀ ꪹꪭꪷꪚ ꪔ꪿ꪱꪀ ꪎ꪿ꪱ: lập ra hợp tác xã
#6712ꪵꪔ꪿ꪉténgdựngChưa xác định
* ꪵꪔ꪿ꪉ ꪚ꫁ꪱꪙ ꪒꪱ ꪹꪣꪉ: dựng bản xây mường
#6920ꪵꪔ꪿ ꪀ꪿ꪮꪙté kónhồi trước Chưa xác định
ꪵꪔ꪿ ꪀ꪿ꪮꪙ ꪮꪳꪒ ꪤꪱꪀ: hồi trước đói kém
#6921ꪵꪔ꪿ ꪀꪲ꫁té kỉhồi nãy, ban nãyChưa xác định
ꪵꪔ꪿ ꪀꪲ꫁ ꪑꪰꪉ ꪣꪱ ꪘꪲ꫁: hồi nãy còn đến đây
#6918ꪵꪔ꪿tétừChưa xác định
* ꪵꪔ꪿ ꪹꪏꪸ꫁ꪙ ꪵꪔ꪿ ꪨꪰꪉ: từ xửa từ xưa
#6919ꪵꪔ꪿téhồiChưa xác định
ꪵꪔ꪿ ꪹꪋꪱ꫁ ꪹꪚꪱ꪿ ꪼꪒ꫁ ꪼꪜ ꪵꪮꪚ ꪎꪳ: hồi xưa không được đi học
#6961ꪵꪔꪚ ꪵꪥ꪿ꪉtép dengtép diuChưa xác định—
#6960ꪵꪔꪚtép—Chưa xác định—
#6942ꪵꪔꪙtènquả đencâyChưa xác định—
#6943ꪵꪔꪙtènong nghệChưa xác định—
#6917ꪵꪔꪒꪀtđéktrànChưa xác định
ꪎꪱꪙ ꪵꪔꪒꪀ: đan tràn
#6704ꪵꪔꪉ ꪩꪱꪥtèng lãidưa bởChưa xác định—
#6705ꪵꪔꪉ ꪙꪾ꫁tèng nặmdưa hấuChưa xác định—
#6707ꪵꪔꪉ ꪏꪰ꫁ꪉtèng sặngdưa chuộtChưa xác định—
#6706ꪵꪔꪉ ꪀꪫꪱtèng kòadưa gangChưa xác định—
#6703ꪵꪔꪉtèngdưacâyChưa xác định—