Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt ▼ | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #4448 | ꪶꪊꪉ ꪵꪀ꪿ꪫ | chồng kéo | sống núi | Chưa xác định | ꪄ꫁ꪱꪣ ꪀꪱꪥ ꪶꪊꪉ ꪵꪀ꪿ꪫ: vượt qua sống núi |
| #11322 | ꪤꪴ꪿ ꪬ꫁ꪱꪫ | dú hảo | sống mạnh khỏe | Chưa xác định | — |
| #1884 | ꪁꪳꪙ ꪹꪩꪱ꪿ | kữn lau | sống lại | Động từ | ꪡ꫁ꪱ ꪶꪠꪙ ꪐ꫁ꪱ ꪁꪳꪙ ꪹꪩꪱ꪿: trời mưa cỏ sống lại |
| #4450 | ꪶꪊꪉ ꪎꪨꪰꪉ | chồng slằng | sống lưng | Chưa xác định | — |
| #10366 | ꪢ꫁ꪽ ꪥꪳꪙ | mẳn dữn | sống lâu | Chưa xác định | * ꪢ꫁ꪽ ꪥꪳꪙ ꪢꪳ꪿ꪙ ꪜꪲ ꪵꪎꪙ ꪹꪄꪱ꫁: sống lâu muôn tuổi |
| #11321 | ꪤꪴ꪿ ꪭ꫁ꪱꪉ | dú hạng | sống li thân, li thângái trong thời kỳ bỏ chồng | Chưa xác định | — |
| #3769 | ꪉꪮꪣ ꪣꪲꪒ | ngõm mịt | sống dao | Chưa xác định | — |
| #6580 | ꪔꪱꪥ ꪑꪰꪉ | tài nhẵng | sống còn | Chưa xác định | ꪫꪸꪀ ꪔꪱꪥ ꪑꪰꪉ ꪄꪮꪉ ꪚ꫁ꪱꪙ ꪹꪣꪉ: vấn đề sống còn của đất nước |
| #7035 | ꪕꪸꪣ ꪵꪠꪉ | tiễm fèng | sống bênvh | Chưa xác định | ꪹꪜꪸꪙ ꪁꪴ꪿ ꪕꪸꪣ ꪵꪠꪉ: thành bạn sống bên nhau |
| #6336 | ꪒꪲꪚ | đíp | sống | Chưa xác định | ꪹꪐ꪿ ꪒꪲꪚ: thịt sống |
| #12704 | ꪵꪭꪉ | hẽng | sống | Chưa xác định | ꪑꪰꪉ ꪵꪭꪉ ꪑꪰꪉ ꪹꪥꪸꪒ ꪫꪸꪀ: còn sống còn làm việc |
| #11334 | ꪤꪴ꪿ | dú | sống | Chưa xác định | ꪹꪚ꪿ꪱ ꪭꪴ꫁ ꪤꪴ꪿: không biết (cách) sống |
| #1877 | ꪁꪳꪙ | kữn | sống | Động từ | ꪀꪷ ꪠꪰꪀ ꪁꪳꪙ ꪹꪩꪱ꪿: cây rau sống lại |
| #5366 | ꪶꪎ꪿ ꪒꪲ | số đì | số đỏ, tốt số | Chưa xác định | — |
| #5367 | ꪶꪎ꪿ ꪭ꫁ꪱꪥ | số hại | số đen | Chưa xác định | — |
| #5368 | ꪶꪎ꪿ ꪻꪐ꪿ | số nháư | số tốt | Chưa xác định | — |
| #5371 | ꪶꪎ꪿ ꪹꪏ | số sữa | số thừa, số dư | Chưa xác định | — |
| #5364 | ꪶꪎ꪿ ꪚꪴꪙ | số bùn | số phận, vận mệnh | Chưa xác định | — |
| #5365 | ꪶꪎ꪿ ꪶꪁꪚ | số kộp | số nhân | Chưa xác định | — |
| #6520 | ꪔꪱ ꪜꪱꪥ | tà pài | số lẻ, số dư | Chưa xác định | ꪏꪴ꫁ ꪎꪸ ꪔꪱ ꪜꪱꪥ: trừ đi số lẻ |