Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 192
ID Chữ Thái ▼Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#6962ꪵꪕꪒtẹtchạmChưa xác định
ꪙꪰ꪿ꪉ ꪶꪀ꫁ꪙ ꪵꪕꪒ ꪒꪲꪙ: ngồi đít chạm đất
#6963ꪵꪕꪒtẹtđụngsự việcChưa xác định
ꪎꪸ ꪹꪉꪷꪙ ꪀꪫꪲ꪿ꪥ ꪵꪕꪒ ꪭꪮꪒ ꪨꪱꪥ ꪶꪁꪙ: mất tiền quỹ đụng đến nhiều người
#6723ꪵꪕꪉ ꪹꪋꪱtẽng chãu—Chưa xác định—
#6724ꪵꪕꪉ ꪕ꫁ꪮꪉtẽng tọngbắt nonChưa xác định
ꪵꪕꪉ ꪕ꫁ꪮꪉ ꪹꪒꪸ꪿ꪀ ꪙ꫁ꪮꪥ: bắt non trẻ con
#6721ꪵꪕꪉtẽngchọcChưa xác định
ꪵꪕꪉ ꪁꪷ ꪢꪴ: chọc tiết lợn
#6722ꪵꪕꪉtẽngđâm, xiênChưa xác định
ꪵꪕꪉ ꪶꪩ꪿ ꪀꪷ ꪀ꫁ꪺꪥ: đâm thủng cây chuối
#6938ꪵꪕꪀ ꪜꪴꪙtẹk pùn—Chưa xác định—
#6937ꪵꪕꪀtẹk—Chưa xác định—
#6939ꪵꪔ꫁ꪣtẻmviếtChưa xác định
ꪵꪔ꫁ꪣ ꪎꪳ: viết chữ; viết thư
#6940ꪵꪔ꫁ꪣtẻmvẽvăn hoaChưa xác định
ꪵꪔ꫁ꪣ ꪩꪱꪥ ꪚꪺ: vẽ hình bông sen
#6941ꪵꪔ꫁ꪣtẻmchạmChưa xác định
ꪵꪔ꫁ꪣ ꪬꪴ꪿ꪙ ꪩꪺꪉ: chạm hình rồng
#6720ꪵꪔ꫁ꪉ ꪩꪸ꫁ꪉtẻng liệngchăn nuôiChưa xác định
ꪵꪔ꫁ꪉ ꪩꪸ꫁ꪉ ꪹꪜꪸꪒ ꪼꪀ꪿: chăn nuôi gà vịt
#6718ꪵꪔ꫁ꪉ ꪒꪴtẻng đùnuôi dưỡngChưa xác định
ꪵꪔ꫁ꪉ ꪒꪴ ꪎꪰꪒ ꪎꪲ꪿ꪉ: nuôi dưỡng động vật
#6719ꪵꪔ꫁ꪉ ꪒꪴtẻng đùsăn sócChưa xác định
ꪵꪔ꫁ꪉ ꪒꪴ ꪩꪴꪀ ꪹꪔꪱ꫁: săn sóc con cái
#6717ꪵꪔ꫁ꪉtẻngnuôichăm sóc trẻ nhỏ, động, thực vậtChưa xác định
ꪵꪔ꫁ꪉ ꪩꪴꪀ ꪙ꫁ꪮꪥ: nuôi con nhỏ
#6944ꪵꪔ꪿ꪙténsanđấtChưa xác định
ꪵꪔ꪿ꪙ ꪁꪱꪚ ꪹꪭꪙ: san nền nhà
#6945ꪵꪔ꪿ꪙténbạtChưa xác định
ꪵꪔ꪿ꪙ ꪝꪴ: bạt núi
#6716ꪵꪔ꪿ꪉ ꪹꪏꪱténg sãuxây dựngnhàChưa xác định
ꪵꪔ꪿ꪉ ꪹꪏꪱ ꪹꪭꪙ ꪤ꫁ꪱꪫ: xây dựng nhà cửa
#6714ꪵꪔ꪿ꪉ ꪜꪴꪙténg pùntổ chứcChưa xác định
ꪵꪔ꪿ꪉ ꪜꪴꪙ ꪀꪲꪙ ꪣ꪿ꪺꪙ: tổ chức ăn mừng
#6715ꪵꪔ꪿ꪉ ꪕꪾténg tẵmkiến hiếtChưa xác định
ꪵꪔ꪿ꪉ ꪕꪾ ꪶꪠ꪿ ꪕꪱꪥ: kiến thiết phố xá