Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 192
ID Chữ Thái Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt ▼Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#5554ꪏꪴ꫁ꪀ ꪏꪴꪙsục sũnsộcChưa xác định
ꪵꪩ꪿ꪙ ꪏꪴ꫁ꪀ ꪏꪴꪙ ꪹꪄꪱ꫁ ꪹꪭꪙ: chạy sộc vào nhà
#1322ꪁꪩꪮꪒ ꪶꪎꪚklọt sốpsổng miệng, sổng mồmĐộng từ
* ꪁꪩꪮꪒ ꪶꪎꪚ ꪁꪩꪮꪒ ꪜꪱꪀ: sổng miệng sổng mồm
#3006ꪀ꪿ꪫꪱkóasổngChưa xác định
ꪼꪀ꪿ ꪀ꪿ꪫꪱ: gà sổng
#10115ꪣꪱꪥmãisổ, tuộtChưa xác định
ꪼꪢ ꪣꪱꪥ ꪮꪮꪀ: chỉ sổ ra
#5374ꪶꪎ꫁ ꪎꪱꪙsổ sànsổ sáchChưa xác định
ꪵꪔ꫁ꪣ ꪻꪎ꪿ ꪶꪎ꫁ ꪎꪱꪙ: ghi vào sổ sách
#5372ꪶꪎ꫁sổsổChưa xác định
ꪶꪎ꫁ ꪒꪸ꫁ꪣ: số điểm
#4720ꪎ꫁ꪱꪙsảnsổcâyChưa xác định—
#2479ꪅꪩꪫꪱꪒ ꪅꪩꪫꪱꪒkhloạt khloạtsồn sộtTính từ
ꪶꪊ꪿ꪀ ꪬꪲꪒ ꪅꪩꪫꪱꪒ ꪅꪩꪫꪱꪒ: gãi ghẻ sồn sột
#10398ꪣꪰ꪿ꪉmăngsồ, to sồChưa xác định
ꪶꪔ ꪣꪰ꪿ꪉ: người sồ; người to sồ
#10399ꪣꪰ꪿ꪉ ꪁꪩꪳꪒmăng klựtsồ sềChưa xác định
ꪶꪔ ꪣꪰ꪿ꪉ ꪁꪩꪳꪒ: người sồ sề
#4862ꪼꪎ꫁ ꪘꪱꪫsảy nàosốt rétChưa xác định
ꪡꪮꪉ ꪹꪛꪸ꫁ꪉ ꪼꪎ꫁ ꪘꪱꪫ: phòng bệnh sốt rét
#7978ꪘꪱꪫ ꪼꪎ꫁nào sảysốt rétChưa xác định
ꪘꪱꪫ ꪼꪎ꫁ ꪄ꫁ꪽ ꪣꪳ꫁: sốt rét cách nhật
#4866ꪼꪎ꫁ ꪎꪴ꫁sảy sủsốt do chứng bệnh gây nênChưa xác định—
#4860ꪼꪎ꫁sảysốtChưa xác định
ꪒꪲ ꪼꪎ꫁: khỏi sốt
#4923ꪎꪽsằnsống, lưngChưa xác định
ꪎꪽ ꪣꪲꪒ: sống dao
#10738ꪶꪢꪙ ꪶꪢmồn mồsống đất, nấmChưa xác định
ꪕꪱꪉ ꪝꪴ ꪨꪱ ꪶꪢꪙ ꪶꪢ: đường núi nhiều sống đất
#2560ꪅ꪿ꪮꪣ ꪁꪫꪱꪥkhom koãisống trâuDanh từ
ꪕꪱꪉ ꪄꪮꪣ ꪁꪫꪱꪥ ꪼꪜ ꪥꪱꪀ: đường sống trâu khó đi
#3754ꪉꪮꪥ ꪹꪭꪙngõi hưỡnsống trong cảnh cô đơnChưa xác định—
#5720ꪹꪏ ꪔꪱꪥsữa tàisống sótChưa xác định
ꪑꪰꪉ ꪹꪏ ꪔꪱꪥ ꪎꪮꪉ ꪶꪔ ꪼꪀ꪿: còn sống sót hai con gà
#6339ꪒꪲꪚ ꪵꪒꪉđíp đèngsống sítChưa xác định—