Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái ▼ | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #6922 | ꪵꪕ꫁ | tẹ | thật | Chưa xác định | ꪫ꪿ꪱ ꪵꪕ꫁: nói thật |
| #6923 | ꪵꪕ꫁ | tẹ | thì | Chưa xác định | ꪹꪥꪸꪒ ꪹꪋꪸ꫁ꪙ ꪵꪕ꫁ ꪹꪚꪱ꪿ ꪹꪜꪸꪙ: làm thế thì không nên |
| #6957 | ꪵꪕ꪿ꪫ | teo | riệt | Chưa xác định | ꪵꪕ꪿ꪫ ꪁꪫꪱꪥ: riệt trâu |
| #6958 | ꪵꪕ꪿ꪫ | teo | vòng quay theo đường riệtcày bừa | Chưa xác định | — |
| #6959 | ꪵꪕ꪿ꪫ | teo | chảy xiết | Chưa xác định | ꪙꪾ꫁ ꪵꪕ꪿ꪫ: nước chảy xiết |
| #6950 | ꪵꪕ꪿ꪙ ꪶꪝ꫁ꪙ | ten pộn | khoảnh đất bằng trên cao | Chưa xác định | — |
| #6951 | ꪵꪕ꪿ꪙ ꪝꪴ | ten pũ | khoảnh đất bằng trên núi | Chưa xác định | — |
| #6949 | ꪵꪕ꪿ꪙ | ten | miếng đất cao và bằng | Chưa xác định | — |
| #6725 | ꪵꪕ꪿ꪉ | teng | cá | Chưa xác định | ꪵꪕ꪿ꪉ ꪭꪱꪥ ꪘꪰꪉ: cá giày da |
| #6956 | ꪵꪕꪫ ꪝ꪿ꪱꪥ | tẽo pai | trốn tránh | Chưa xác định | ꪵꪕꪫ ꪝ꪿ꪱꪥ ꪎꪸ ꪘ꫁ꪱ ꪫꪸꪀ: trốn tránh công việc |
| #6952 | ꪵꪕꪫ | tẽo | hàngphên gianh | Chưa xác định | ꪣꪴꪉ ꪎꪲꪚ ꪵꪕꪫ ꪐ꫁ꪱ: lợp mười hàng gianh |
| #6953 | ꪵꪕꪫ | tẽo | dùngăn uống | Chưa xác định | ꪬꪾ꪿ ꪹꪚꪱ꪿ ꪹꪅꪷꪥ ꪵꪕꪫ: tiết canh không quen dùng |
| #6954 | ꪵꪕꪫ | tẽo | trốn | Chưa xác định | ꪵꪕꪫ ꪣꪱ ꪹꪭꪙ: trốn về nhà |
| #6955 | ꪵꪕꪫ | tẽo | bon | Chưa xác định | ꪵꪕꪫ ꪼꪜ ꪼꪭ꪿: bon đi nương |
| #6946 | ꪵꪕꪙ | tẽn | — | Chưa xác định | — |
| #6947 | ꪵꪕꪙ | tẽn | vớt | Chưa xác định | ꪹꪥꪸꪒ ꪵꪕꪙ: làm vớt |
| #6948 | ꪵꪕꪙ | tẽn | đá, leo | Chưa xác định | ꪜꪱꪀ ꪵꪕꪙ: nói đá; nói leo |
| #6964 | ꪵꪕꪒ ꪕꪸ꪿ꪉ | tẹt tiêng | an ninh | Chưa xác định | ꪐ꫁ꪽ ꪝ꪿ꪱꪫ ꪵꪕꪒ ꪕꪸ꪿ꪉ: bảo đảm an ninh |
| #6965 | ꪵꪕꪒ ꪏꪩ꪿ꪮꪣ | tẹt slom | lặng như tờ | Chưa xác định | ꪀꪱꪉ ꪁꪳꪙ ꪵꪕꪒ ꪏꪩ꪿ꪮꪣ: nửa đêm lặng như tờ |
| #6966 | ꪵꪕꪒ ꪏꪩꪲ꪿ | tẹt sli | — | Chưa xác định | — |