Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 191
ID Chữ Thái Phiên Âm ▼Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#5130ꪎꪸ꫁ꪉ ꪋꪳ꪿ꪙsiểng chưn—Chưa xác định—
#5124ꪎꪸ꫁ꪉsiểngtrong, trong xanhChưa xác định
ꪡ꫁ꪱ ꪎꪸ꫁ꪉ: trời trong; trời trong xanh
#5125ꪎꪸ꫁ꪉsiểngthanh, tỏChưa xác định
* ꪹꪚꪙ ꪎꪸ꫁ꪉ ꪶꪩꪣ ꪹꪤꪸꪙ: trăng thanh gió mát
#5126ꪎꪸ꫁ꪉsiểngkhỏetình trạngChưa xác định
ꪮ꫁ꪱꪥ ꪜꪴ꪿ ꪤꪴ꪿ ꪹꪚꪱ꪿ ꪎꪸ꫁ꪉ: ông không được khỏe
#5127ꪎꪸ꫁ꪉsiểngtinhChưa xác định
ꪔꪱ ꪎꪸ꫁ꪉ: tinh mắt
#5128ꪎꪸ꫁ꪉsiểngthínhChưa xác định
ꪬꪴ ꪎꪸ꫁ꪉ: thính tai
#5109ꪎꪸ꫁ꪙ ꪵꪭꪉsiển hẽngtrang niênChưa xác định
ꪫꪸꪀ ꪘꪰꪀ ꪘꪱ ꪹꪁꪷ꫁ꪙ ꪎꪸ꫁ꪙ ꪵꪭꪉ: việc nặng nhọc cần trắng niên
#5107ꪎꪸ꫁ꪙsiểndằmChưa xác định
ꪣꪳ ꪎꪰꪀ ꪎꪸ꫁ꪙ: tay bị dằm đâm
#5108ꪎꪸ꫁ꪙsiểnthớChưa xác định
ꪎꪸ꫁ꪙ ꪹꪐ꪿: thớ thịt
#5106ꪎꪸ꫁ꪣ ꪎꪷ꪿siểm sóxúc xiểm, xui xiểmChưa xác định
* ꪎꪸ꫁ꪣ ꪎꪷ꪿ ꪑꪮꪀ ꪑꪺꪙ: xúc xiểm xui giục
#5105ꪎꪸ꫁ꪣ ꪀ꪿ꪱsiểm káthằn lằnChưa xác định—
#5104ꪎꪸ꫁ꪣsiểmxiểm nịnhChưa xác định
ꪎꪸ꫁ꪣ ꪻꪎ꪿ ꪹꪀꪷꪚ ꪹꪘ: xiểm nịnh với cấp trên
#5143ꪎꪸꪫ ꪁꪳꪙsiều kữn—Chưa xác định—
#5144ꪎꪸꪫ ꪭꪸꪫsiều hiễuấu niênvhChưa xác định—
#5142ꪎꪸꪫsiềunấu, cấtChưa xác định
ꪎꪸꪫ ꪹꪨꪱ꫁: nấu rượu; cất rượu
#5121ꪎꪸꪉ ꪔ꫁ꪮꪉsiềng tỏngtiếng vang, tiếng dộiChưa xác định—
#5120ꪎꪸꪉ ꪙꪽsiềng nẵntiếng độngChưa xác định—
#5113ꪎꪸꪉ ꪁꪷsiềng kõgiọng, thanh âmChưa xác định
ꪄꪾꪚ ꪎꪸꪉ ꪁꪷ ꪣ꪿ꪺꪙ: hát giọng rất hay
#5119ꪎꪸꪉ ꪵꪄꪀsiềng khéktiếng gọi, tiếng kêungườiChưa xác định—
#5118ꪎꪸꪉ ꪭ꫁ꪮꪉsiềng họngtiếng kêucon vậtChưa xác định—