Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 191
ID Chữ Thái Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt ▼Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#10321ꪼꪢ ꪣ꫁ꪮꪙmày mọnsợi tơChưa xác định—
#13546ꪬꪳꪙ ꪬꪳꪀhừn hứksợi ngang, canhChưa xác định
ꪎꪳꪚ ꪬꪳꪙ ꪬꪴꪀ: nối sợi ngang; nối canh
#4585ꪹꪋ ꪬꪴꪀchữa húksợi dọccanh cửiChưa xác định—
#11754ꪹꪨꪸ꫁ꪣlểmsợiChưa xác định
ꪹꪨꪸ꫁ꪣ ꪶꪠꪣ: sợi tóc
#10998ꪤ꫁ꪱꪙdảnsợ, hãiChưa xác định
ꪤꪱꪙ ꪹꪎ: sợ hổ
#11001ꪤ꫁ꪱꪙ ꪀꪺdản kùasợ sệt, hãi hùng, sợ hãiChưa xác định
ꪤ꫁ꪱꪙ ꪀꪺ ꪨꪱꪥ ꪜꪱꪀ ꪹꪚꪱ꪿ ꪹꪜꪸꪙ ꪄꪮꪒ: sợ sệt quá nói không nên lời
#4534ꪋꪴ꪿ꪣchumsởn mởnChưa xác định
ꪹꪙ꫁ ꪘꪰꪉ ꪋꪴ꪿ꪣ: nước da sởn mởn
#10137ꪢꪱꪀ ꪵꪒꪉmák đèngsởiChưa xác định—
#8230ꪙ꫁ꪮꪥ ꪻꪊnọi chàưsờn lòng, nản chíChưa xác định
ꪥꪱꪀ ꪋꪱ ꪹꪚꪱ꪿ ꪙ꫁ꪮꪥ ꪻꪊ: khó khăn không sờn lòng
#4085ꪋꪾchẵmsờ, móChưa xác định
* ꪋꪾ ꪔꪲꪙ ꪋꪾ ꪣꪳ: sờ chân sờ tay
#9052ꪜꪈ꫁ꪮꪉ ꪵꪜꪈ꫁ꪉpngỏng pngẻngsờ sờ, trờ trờcon vật nhỏChưa xác định
ꪝꪳꪉ ꪢꪱ ꪙ꫁ꪮꪥ ꪙꪮꪙ ꪜꪈ꫁ꪮꪉ ꪵꪜꪈ꫁ꪉ: đàn chó con nằm sờ sờ trước mặt
#9055ꪶꪜꪈ꫁ꪉ ꪹꪜꪸꪈ꫁ꪉpngổng pngểngsờ sờ, trờ trờcon vật toChưa xác định
ꪝꪳꪉ ꪁꪫꪱꪥ ꪙꪮꪙ ꪶꪜꪈ꫁ꪉ ꪹꪜꪸꪈ꫁ꪉ ꪔ꪿ꪮꪙ ꪘ꫁ꪱ: đàn trâu nằm sờ sờ trước mặt
#4087ꪋꪾ ꪋꪱchẵm chãsờ soạngChưa xác định
ꪋꪾ ꪋꪱ ꪔꪲꪙ ꪣꪳ: sờ soạng chân tay
#4088ꪋꪾ ꪋꪱchẵm chãsờ móChưa xác định
ꪋꪾ ꪋꪱ ꪝꪾꪚ ꪎꪳ: sờ mó quyển sách
#12457ꪹꪫꪸꪙ ꪁꪳꪙvễn kữnsớm tối, sớm khuyaChưa xác định—
#13448ꪭꪴ꪿ꪉ ꪁꪾ꪿hung kămsớm tối, sớm hômChưa xác định—
#4009ꪹꪋꪱ꫁chạusớmChưa xác định
* ꪼꪜ ꪹꪋꪱ꫁ ꪣꪱ ꪎꪱꪥ: đi sớm về khuya
#11851ꪨꪷlòsớmngũ cốcChưa xác định
ꪹꪄꪱ꫁ ꪨꪷ: lúa sớm
#7402ꪹꪕꪷtỡsớChưa xác định
ꪠꪱꪀ ꪹꪕꪷ ꪻꪬ꫁ ꪹꪭꪙ ꪜꪺ: gửi sớ cho nhà vua
#9782ꪡꪲ ꪶꪡꪚfĩ fộpsột soạtvhChưa xác định
ꪨ꫁ꪱ ꪙꪴ꪿ꪉ ꪎꪲ꫁ꪙ ꪡꪲ ꪶꪡꪚ: em vận cái váy sột soạt