Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 190
ID Chữ Thái ▼Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#7973ꪵꪘꪉnèngnanhChưa xác định
ꪵꪘꪉ ꪹꪎ: nanh cọp
#8111ꪵꪘnèbèoChưa xác định
ꪄ꪿ꪺꪀ ꪵꪘ: vớt bèo
#8112ꪵꪘnènhắcChưa xác định
ꪵꪘ ꪭꪮꪒ ꪫꪸꪀ ꪵꪮꪚ ꪭꪸꪙ: nhắc đến việc học tập
#7682ꪵꪗ꫁ꪫthẹothẻoChưa xác định
ꪵꪗ꫁ꪫ ꪹꪐ꪿ ꪢꪴ: thẻo thịt lợn
#7671ꪵꪗ꫁thẹ—Chưa xác định—
#7672ꪵꪗ꫁thẹbùChưa xác định
ꪵꪗ꫁ ꪔꪳ꪿ꪣ ꪭ꫁ꪮꪥ ꪙꪳ꪿ꪉ ꪊꪰ꪿ꪉ ꪝꪷ: bù thêm một trăm mới đủ
#7629ꪵꪗꪉthẽngthànhChưa xác định
ꪤꪴ꪿ ꪙꪮꪀ ꪵꪗꪉ: ở ngoại thành
#7627ꪵꪖ꪿ꪉthéngthánhChưa xác định
ꪵꪖ꪿ꪉ ꪁꪷ꫁ ꪹꪚꪱ꪿ ꪹꪥꪸꪒ ꪼꪒ꫁: thánh cũng không làm được
#7628ꪵꪖ꪿ꪉthéngmột phần tưChưa xác định
ꪜꪽ ꪵꪖ꪿ꪉ ꪮꪮꪀ: chia làm một phần tư
#7677ꪵꪖꪫthèolằnChưa xác định
ꪵꪖꪫ ꪼꪣ꫁ ꪬꪮꪥ: lằn roi
#7678ꪵꪖꪫthèovệt, rángChưa xác định
ꪵꪖꪫ ꪹꪨꪉ ꪵꪒꪉ: vệt xanh đỏ
#7679ꪵꪖꪫthèohàngChưa xác định
ꪎꪮꪉ ꪵꪖꪫ ꪙꪾ꫁ ꪔꪱ: hai hàng nước mắt
#7680ꪵꪖꪫthèongả, nẻoChưa xác định
ꪵꪖꪫ ꪕꪱꪉ: ngả đường; nẻo đường
#7681ꪵꪖꪫthèodòngChưa xác định
ꪵꪖꪫ ꪹꪩꪒ ꪒꪸꪫ: cùng một dòng máu
#7676ꪵꪖꪙ ꪨꪺꪉthèn luồngngọc hoàngChưa xác định—
#7674ꪵꪖꪙ ꪚꪴꪙthèn bùnthần ban phướcChưa xác định—
#7675ꪵꪖꪙ ꪋꪰ꪿ꪉthèn chăngthần phán xétChưa xác định—
#7673ꪵꪖꪙthènthần, thượng đếChưa xác định—
#7670ꪵꪖthècạoChưa xác định
ꪵꪖ ꪘꪺꪒ: cạo râu
#6726ꪵꪕ꫁ꪉtẹngđoạChưa xác định
ꪶꪔ꪿ꪀ ꪼꪒ ꪵꪕ꫁ꪉ ꪩꪴꪀ: ngã thang đoạ thai