Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 19
ID ▼Chữ Thái Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#13304ꪶꪬꪒ ꪬꪷ꪿hốt hóco quắphoa láChưa xác định
ꪻꪚ ꪻꪝ꫁ ꪥ꪿ꪱ ꪶꪬꪒ ꪬꪷ꪿: lá cây xấu hổ có quắp
#13303ꪶꪬꪒ ꪵꪬ꪿ꪫhốt héohéo quắtChưa xác định
ꪑꪷ ꪵꪋ ꪶꪬꪒ ꪵꪬ꪿ꪫ: búp chè héo quắt
#13302ꪶꪬꪒ ꪮꪽ ꪑ꪿ꪽhốt ằn nhănquắt queo, cằn cọcChưa xác định
ꪻꪚ ꪶꪬꪒ ꪮꪽ ꪑ꪿ꪽ: lúa cằn cọc
#13301ꪶꪬꪒ ꪮꪽ ꪑ꪿ꪽhốt ằn nhănco rụtChưa xác định
ꪁꪷ꪿ ꪶꪬꪒ ꪮꪽ ꪑ꪿ꪽ: co rút cổ
#13300ꪶꪬꪒhốtrun, chun, co, quănChưa xác định
ꪁꪷ ꪶꪬꪒ: rụt cổ
#13299ꪶꪭꪚ ꪕꪱꪥhộp tãi—Chưa xác định—
#13298ꪶꪭꪚ ꪭ꪿ꪱꪉhộp hanghình hài, hình dạngChưa xác định
ꪶꪭꪚ ꪭ꪿ꪱꪉ ꪹꪚꪱ꪿ ꪹꪝꪷꪉ ꪀꪽ: hình hài không cân đối
#13297ꪶꪭꪚhộpmẽChưa xác định
ꪶꪭꪚ ꪶꪁꪙ: mẽ người
#13296ꪶꪭꪚhộphìnhkhốiChưa xác định
ꪶꪭꪚ ꪼꪣ꫁ ꪙꪳ꪿ꪉ: một khối gỗ
#13295ꪶꪭꪚhộphộpChưa xác định
ꪶꪭꪚ ꪹꪐ꪿: hộp thịt
#13294ꪶꪬꪚhốpnong, nốngChưa xác định
ꪶꪬꪚ ꪣ꫁ꪮꪙ: nong tằm
#13293ꪶꪭꪉ ꪹꪭꪸꪉhỗng hễngto xácngườiChưa xác định
ꪶꪁꪙ ꪶꪭꪉ ꪹꪭꪸꪉ ꪹꪚꪱ꪿ ꪵꪭꪉ: người to xác không khỏe
#13292ꪶꪭꪉ ꪵꪮꪚhỗng épcheChưa xác định
ꪶꪭꪉ ꪵꪮꪚ ꪮ꫁ꪮꪥ: che mía
#13291ꪶꪭꪉhỗngkhungChưa xác định
ꪶꪭꪉ ꪵꪮ꫁ꪉ: khun ảnh
#13290ꪶꪭꪉhỗngkhuônChưa xác định
ꪶꪭꪉ ꪨꪷ꪿ ꪼꪖ: khuôn lưỡi cày
#13289ꪶꪭꪉhỗngbộpChưa xác định
ꪢꪱꪀ ꪵꪉ ꪶꪬ꪿ꪉ: quýt bộp
#13288ꪶꪬ꪿ꪉ ꪬ꫁ꪮꪣhống hỏmthầu dầuChưa xác định—
#13287ꪶꪬ꪿ꪉ ꪬꪱhống hàtưởng nhớchChưa xác định
ꪶꪬ꪿ꪉ ꪬꪱ ꪛ꫁ꪱꪙ ꪑꪰꪉ ꪤꪴ꪿ ꪹꪠꪉ ꪼꪀ: tưởng nhớ bạn còn ở phương xa
#13286ꪶꪬ꪿ꪉhốngđu đủcâyChưa xác định—
#13285ꪶꪭ꫁ꪙ ꪭ꫁ꪱꪫhộn hạonhộn nhạoChưa xác định
ꪵꪒꪙ ꪒꪲꪙ ꪶꪭ꫁ꪙ ꪭ꫁ꪱꪫ: biên giới nhộn nhạo