Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 19
ID Chữ Thái ▼Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#7997ꪻꪘnàưcựaChưa xác định
ꪠꪴꪀ ꪁꪰꪒ ꪹꪚꪱ꪿ ꪻꪘ ꪼꪒ꫁: trói chặt không cựa được
#6789ꪻꪔ꫁ ꪹꪘtảư nừađây đóChưa xác định
ꪻꪔ꫁ ꪹꪘ ꪁꪷ꫁ ꪏꪲ꫁ꪙ ꪶꪖꪥ: đây đó cũng thế thôi
#6790ꪻꪔ꫁ ꪹꪕꪸꪉtảư tễngtrên dưới Chưa xác định
ꪻꪔ꫁ ꪹꪕꪸꪉ ꪝ꫁ꪮꪣ ꪻꪊ ꪒꪸꪫ: trên dưới cùng một lòng
#6787ꪻꪔ꫁tảưdưới Chưa xác định
* ꪚ꫁ꪱꪙ ꪻꪔ꫁ ꪹꪣꪉ ꪹꪘ: bản dưới mường trên
#6788ꪻꪔ꫁tảưxuôiChưa xác định
ꪤꪴ꪿ ꪒꪲꪙ ꪻꪔ꫁: ở miền xuôi
#6156ꪻꪒđàưnàoChưa xác định
ꪠꪴ꫁ ꪻꪒ: người nào
#6157ꪻꪒđàưdâuChưa xác định
ꪤꪴ꪿ ꪚ꪿ꪮꪙ ꪻꪒ: ở chỗ nào; ở nơi nào
#5858ꪻꪐ꪿ ꪨꪺꪉnháư luồngto lớn, khổng lồChưa xác định—
#5859ꪻꪐ꪿ ꪨꪺꪉnháư luồnglớn laoChưa xác định
ꪘ꫁ꪱ ꪫꪸꪀ ꪻꪐ꪿ ꪨꪺꪉ: công việc lớn lao
#5860ꪻꪐ꪿ ꪢ꫁ꪱnháư mảkhôn lớnChưa xác định
ꪩꪴꪀ ꪨꪱꪙ ꪻꪐ꪿ ꪢ꫁ꪱ: con cháu khôn lớn
#5857ꪻꪐ꪿ ꪚꪱꪙnháư bànkhôn lớnvhChưa xác định
ꪹꪣ ꪘ꫁ꪱ ꪻꪐ꪿ ꪚꪱꪙ: mai sau khôn lớn
#5861ꪻꪐ꪿ ꪎꪴꪉnháư sùng—Chưa xác định—
#5855ꪻꪐ꪿nháưtoChưa xác định
ꪀꪷ ꪻꪐ꪿: cây to
#5856ꪻꪐ꪿nháưlớnChưa xác định
ꪼꪀ꪿ ꪻꪐ꪿ ꪫꪽ ꪆꪱ ꪹꪨꪷ꪿ꪙ ꪵꪑ꪿ꪉ:
#4851ꪻꪎ꫁ ꪊꪾsảư chằmkề cậnChưa xác định
ꪎꪮꪉ ꪹꪭꪙ ꪻꪎ꫁ ꪊꪾ ꪀꪽ: hai nhà kề cận nhau
#4852ꪻꪎ꫁ ꪊꪾsảư chằmgần gũiChưa xác định
ꪻꪎ꫁ ꪊꪾ ꪝꪲ꪿ ꪙ꫁ꪮꪉ: gần gũi anh em
#4850ꪻꪎ꫁sảưgầnvhChưa xác định
* ꪹꪕꪸꪉ ꪒꪲꪙ ꪻꪎ꫁, ꪻꪔ꫁ ꪒꪲꪙ ꪨꪰꪀ: trên đất gần, dưới đất xa; trái đất tròn
#4848ꪻꪎ꪿ ꪻꪊsáư chàưchú ýChưa xác định
ꪻꪎ꪿ ꪻꪊ ꪡꪰꪉ: chú ý nghe
#4849ꪻꪎ꪿ ꪻꪊsáư chàưtập trung tư tưởngChưa xác định
ꪻꪎ꪿ ꪻꪊ ꪵꪮꪚ ꪭꪸꪙ: tập trung tư tưởng học tập
#4847ꪻꪎ꪿ ꪋꪲ꪿sáư chinhuộm răng đenChưa xác định—