Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 19
ID Chữ Thái Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt ▼Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#6412ꪶꪒ꪿ꪥđốiđốiChưa xác định
ꪶꪒ꪿ꪥ ꪻꪎ꪿ ꪹꪭ꪿ꪙ ꪹꪣꪉ: đối với nhà nước
#4342ꪊꪮꪣchòmđốcChưa xác định
ꪊꪮꪣ ꪼꪣ꫁ ꪹꪕꪱ꫁: đốc cây
#7295ꪶꪕ꫁tộđố, tháchChưa xác định
ꪶꪕ꫁ ꪹꪥꪸꪒ ꪼꪒ꫁: đố làm được
#7598ꪗꪱꪥthãiđốChưa xác định
* ꪹꪕꪸꪉ ꪗꪱꪥ ꪹꪕꪸꪉ ꪵꪀ꫁: vừa đố vừa giảng
#11267ꪤ꫁ꪮꪉdỏngđỏm, dángChưa xác định
ꪹꪥꪸꪒ ꪤ꫁ꪮꪉ: kàm đỏm; làm dáng
#11268ꪤ꫁ꪮꪉ ꪥꪾdỏng dẵmđỏm dángChưa xác định
ꪀꪲꪙ ꪙꪴ꪿ꪉ ꪤ꫁ꪮꪉ ꪥꪾ: ăn mặc đỏm dáng
#6138ꪵꪒꪉ ꪹꪭ꪿đèng hưađỏ ửngChưa xác định
ꪄꪮꪚ ꪡ꫁ꪱ ꪵꪒꪉ ꪵꪭ꪿ꪣ: chân trời đỏ ửng
#7497ꪔꪴ꪿ꪉ ꪔꪲ꪿ꪉtúng tíngđỏ ửngvhChưa xác định
ꪘ꫁ꪱ ꪔꪴ꪿ꪉ ꪔꪲ꪿ꪉ ꪜꪱꪙ ꪎꪱꪫ: mặt đỏ ửng như (con) gái
#6126ꪵꪒꪉ ꪹꪊꪷ꪿ꪙ ꪹꪊꪷ꪿ꪙđèng chớn chớnđỏ ốiChưa xác định
ꪔꪱ ꪹꪫꪸꪙ ꪵꪒꪉ ꪹꪊꪷ꪿ꪙ ꪹꪊꪷ꪿ꪙ: mặt trời đỏ ối
#6143ꪵꪒꪉ ꪝꪲꪉđèng pĩngđỏ ốiChưa xác định
ꪚꪮꪀ ꪁꪱꪥ ꪵꪒꪉ ꪝꪲꪉ: hoa phượng đỏ ối
#6145ꪵꪒꪉ ꪝꪲꪉđèng pĩngđỏ ốiChưa xác định
ꪚꪮꪀ ꪁꪱꪥ ꪵꪒꪉ ꪝꪲꪉ: hoa phượng đỏ ối
#555ꪚꪬ꪿ꪮꪉbhóngđỏ đắnTính từ
ꪹꪙ꫁ ꪘꪰꪉ ꪚꪬ꪿ꪮꪉ: da dẻ đỏ đắn
#6131ꪵꪒꪉ ꪁꪩꪱꪒđèng klạtđỏ đòng đọcChưa xác định
ꪘ꫁ꪱ ꪵꪒꪉ ꪁꪩꪱꪒ: mặt đỏ đòng đọc
#6141ꪵꪒꪉ ꪮꪮꪙđèng ònđỏ tươiChưa xác định
ꪢꪱꪀ ꪔꪮꪉ ꪜꪱꪀ ꪵꪒꪉ ꪮꪮꪙ: hoa chuối rừng đỏ tươi
#6127ꪵꪒꪉ ꪹꪊꪷ꪿ꪙ ꪹꪊꪷ꪿ꪙđèng chớn chớnđỏ thắmChưa xác định
ꪻꪚ ꪹꪁꪷ ꪵꪒꪉ ꪹꪊꪷ꪿ꪙ ꪹꪊꪷ꪿ꪙ: lá cờ đỏ thắm
#6124ꪵꪒꪉ ꪀꪾ꪿đèng kắmđỏ thẫm, đỏ tíamàuChưa xác định
ꪠ꫁ꪱꪥ ꪵꪒꪉ ꪀꪾ꪿: vai đỏ thẫm
#13450ꪭꪴ꪿ꪉ ꪋꪳꪀhung chựkđỏ rực, sáng trưngChưa xác định
ꪼꪡ ꪭꪴ꪿ꪉ ꪋꪳꪀ: lửa đỏ rực
#6129ꪵꪒꪉ ꪋꪳꪀ ꪋꪳꪀđèng chựk chựkđỏ rựcChưa xác định
ꪖ꪿ꪱꪙ ꪼꪢ꫁ ꪵꪒꪉ ꪋꪳꪀ ꪋꪳꪀ: than cháy đỏ rực
#6142ꪵꪒꪉ ꪜꪱꪚ ꪜꪱꪚđèng páp pápđỏ rựcChưa xác định
ꪔꪱ ꪹꪫꪸꪙ ꪵꪒꪉ ꪜꪱꪚ ꪜꪱꪚ: mặt trời đỏ rực
#6130ꪵꪒꪉ ꪁꪩꪱꪒđèng klạtđỏ lòmchất lỏngChưa xác định
ꪹꪩꪒ ꪵꪒꪉ ꪁꪩꪱꪒ: máu đỏ lòm