Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 188
ID Chữ Thái ▼Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#528ꪵꪚꪒbétbétTính từ
ꪨ꫁ꪱ ꪵꪚꪒ: thứ bét
#368ꪵꪚꪉ ꪵꪚ꪿ꪫbèng béoquạnh quẽTính từ
ꪜ꪿ꪱ ꪝꪴ ꪵꪚꪉ ꪵꪚ꪿ꪫ: rừng núi quạnh quẽ
#507ꪵꪚꪀbékvácĐộng từ
ꪼꪜ ꪵꪚꪀ ꪼꪣ꫁: đi vác cây
#508ꪵꪚꪀbékvácꪵꪚꪀ1.1Danh từ
ꪎꪮꪉ ꪵꪚꪀ :
#509ꪵꪚꪀbékbịnDanh từ
ꪢ꫁ꪺꪥ ꪚꪰ꫁ꪉ ꪵꪝ ꪣꪲ ꪬ꫁ꪱ ꪵꪚꪀ: mỗi chiếc bè có năm bịn
#505ꪵꪚ ꪵꪩꪉꪒbè lngẹttênh hênhem béTính từ
ꪵꪣ꪿ ꪙ꫁ꪮꪥ ꪙꪮꪙ ꪵꪚ ꪵꪩꪉꪒ: em bé nằm tênh hênh
#504ꪵꪚbèngửacon trẻĐộng từ
ꪵꪯ ꪙ꫁ꪮꪥ ꪙꪮꪙ ꪵꪚ ꪘꪰ꫁ꪉ ꪮꪴ꪿: bé nằm ngửa trên nôi
#8138ꪵꪙ꪿ꪫ ꪶꪕꪣneo tỗmđái dầmChưa xác định—
#8137ꪵꪙ꪿ꪫ ꪤꪮꪒneo dótđái són, đái dắtChưa xác định—
#8136ꪵꪙ꪿ꪫneođáiChưa xác định
ꪼꪜ ꪵꪙ꪿ꪫ: đi đái
#8118ꪵꪙ꪿ꪣ ꪵꪙ꪿ꪣnem nemtầm ngẩmChưa xác định
* ꪵꪙ꪿ꪣ ꪵꪙ꪿ꪣ ꪄ꫁ꪱ ꪉꪴ ꪔꪱꪥ: tầm ngẩm đánh chết rắn; tầm ngẩm đáng chết voi
#8119ꪵꪙ꪿ꪣ ꪵꪙ꪿ꪣnem nemnhỏ nhẻChưa xác định
ꪜꪱꪀ ꪹꪫꪱ꫁ ꪵꪙ꪿ꪣ ꪵꪙ꪿ꪣ: ăn nói nhỏ nhẻ
#8131ꪵꪙꪫ ꪻꪒnẽo đàưthế nàoChưa xác định
ꪶꪁꪙ ꪵꪙꪫ ꪻꪒ: người như thế nào
#8132ꪵꪙꪫ ꪙ꫁ꪽnẽo nặnnhư thế, như vậyChưa xác định
ꪫ꪿ꪱ ꪵꪙꪫ ꪙ꫁ꪽ ꪊꪰ꪿ꪉ ꪵꪣ꪿ꪙ: nói như thế mới đúng
#8133ꪵꪙꪫ ꪙꪲ꫁nẽo nịthế nàyChưa xác định
ꪹꪥꪸꪒ ꪵꪙꪫ ꪙꪲ꫁ ꪹꪚꪱ꪿ ꪼꪒ꫁: làm thế này không được
#8134ꪵꪙꪫ ꪏꪳnẽo sữ—Chưa xác định—
#8135ꪵꪙꪫ ꪏꪳnẽo sữchắc chắnChưa xác định
ꪵꪙꪫ ꪏꪳ ꪊꪲ꪿ ꪶꪠꪙ: chắc chắn sẽ mưa
#8128ꪵꪙꪫnẽothứ, giốngChưa xác định
ꪵꪙꪫ ꪶꪁꪙ ꪠꪰꪒ ꪖꪲ꪿!: thứ người ti tiện!
#8129ꪵꪙꪫnẽothế, nhưChưa xác định
ꪹꪥꪸꪒ ꪵꪙꪫ ꪙꪲ꫁ ꪊꪰ꪿ꪉ ꪹꪜꪸꪙ: làm thế mới được
#8130ꪵꪙꪫnẽo—Chưa xác định—