Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái | Phiên Âm ▼ | Nghĩa Tiếng Việt | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #5237 | ꪏꪉꪳ꫁ ꪏꪉꪰ꪿ꪉ | sngự sngăng | dữ tợn, hung tợn | Chưa xác định | ꪁꪫꪱꪥ ꪹꪖꪷ꪿ꪀ ꪏꪉꪳ꫁ ꪏꪉꪰ꪿ꪉ: trâu mộng dữ tợn |
| #5233 | ꪏꪉ꫁ꪱ | sngạ | ngọ | Chưa xác định | ꪜꪲ ꪭꪱꪥ ꪏꪉ꫁ꪱ: năm bính ngọ |
| #5236 | ꪶꪏꪉ꪿ꪣ ꪶꪏꪉ꪿ꪣ | sngôm sngôm | lộn nhộn | Chưa xác định | ꪵꪠꪙ ꪹꪒꪸ꪿ꪀ ꪙ꫁ꪮꪥ ꪶꪩꪉ ꪮꪱꪚ ꪹꪜꪸꪙ ꪶꪏꪉ꪿ꪣ ꪶꪏꪉ꪿ꪣ: bộn trẻ con xuống tắm lộn nhộn |
| #5235 | ꪎꪈꪫꪱꪥ ꪁꪾ | sngài kẵm | ngai vàng, ngai rồng | Chưa xác định | — |
| #5234 | ꪎꪈꪫꪱꪥ | sngài | ngai | Chưa xác định | ꪎꪈꪫꪱꪥ ꪜꪺ: ngai vua |
| #5228 | ꪶꪏꪣ꫁ꪙ ꪶꪏꪣ꫁ꪙ | smộn smộn | nháo nhào | Chưa xác định | ꪶꪁꪙ ꪵꪩ꪿ꪙ ꪶꪏꪣ꫁ꪙ ꪶꪏꪣ꫁ꪙ: người chạy nháo nhào |
| #5229 | ꪶꪏꪣ꫁ꪙ ꪶꪏꪣ꫁ꪙ | smộn smộn | nhộn nhịp | Chưa xác định | ꪶꪁꪙ ꪼꪜ ꪣꪱ ꪶꪏꪣ꫁ꪙ ꪶꪏꪣ꫁ꪙ: người đi lại nhộn nhịp |
| #5227 | ꪏꪣꪰꪀ ꪵꪏꪣꪉ | smặc smẽng | sặc sụa | Chưa xác định | ꪮꪱꪥ ꪹꪠꪸꪒ ꪏꪣꪰꪀ ꪵꪏꪣꪉ: sặc sụa vì hơi cay |
| #5226 | ꪏꪣꪰꪀ | smặc | sặc | Chưa xác định | ꪏꪣꪰꪀ ꪙꪾ꫁: sặc nước |
| #5230 | ꪎꪢꪴ꪿ꪀ ꪎꪢꪴ꪿ꪙ | smúc smún | nao nao | Chưa xác định | ꪎꪢꪴ꪿ꪀ ꪎꪢꪴ꪿ꪙ ꪀꪺꪉ ꪻꪊ: nao nao trong lòng |
| #5225 | ꪎꪨꪳꪚ ꪹꪝꪱ꪿ | slứp pau | xúmđộng vật | Chưa xác định | ꪢꪱ ꪎꪨꪳꪚ ꪹꪝꪱ꪿ ꪶꪄꪚ ꪢꪴ: chó xúm vào cắn lợn |
| #5223 | ꪏꪩꪴꪒ | slụt | tụt | Chưa xác định | ꪏꪩꪴꪒ ꪶꪩꪉ ꪒꪲꪙ: tụt xuống đất |
| #5224 | ꪏꪩꪴꪒ | slụt | toài, tuồitừ trên xuống | Chưa xác định | ꪏꪩꪴꪒ ꪶꪩꪉ ꪹꪥꪉ: toài xuống giường |
| #5222 | ꪏꪩꪴꪚ ꪣꪳꪒ | slụp mựt | sẩm tối | Chưa xác định | — |
| #5221 | ꪏꪩꪴ꫁ꪣ ꪏꪩ꫁ꪱꪣ | slụm slạm | nhập nhoạng | Chưa xác định | ꪣꪳꪒ ꪏꪩꪴ꫁ꪣ ꪏꪩ꫁ꪱꪣ: tối nhập nhoạng |
| #5220 | ꪶꪏꪩꪚ ꪶꪏꪩꪚ | slộp slộp | rào rào | Chưa xác định | ꪝꪳꪉ ꪼꪀ꪿ ꪀꪲꪙ ꪶꪏꪩꪚ ꪶꪏꪩꪚ: đàn gà ăn rào rào |
| #5219 | ꪶꪏꪩꪀ ꪶꪏꪩꪀ | slộk slộk | tồ tồ | Chưa xác định | ꪵꪙ꪿ꪫ ꪶꪏꪩꪀ ꪶꪏꪩꪀ: đái tồ tồ |
| #5218 | ꪏꪩꪮꪒ | slọt | — | Chưa xác định | — |
| #5217 | ꪏꪩꪮꪀ ꪏꪩꪮꪀ | slọk slọk | tong tỏng | Chưa xác định | ꪙꪾ꫁ ꪼꪨ ꪏꪩꪮꪀ ꪏꪩꪮꪀ: nước chảy tong tỏng |
| #5208 | ꪏꪩꪲ꫁ꪀ | slịc | xóc | Chưa xác định | ꪏꪩꪲ꫁ꪀ ꪬꪺꪒ ꪹꪄꪱ꫁: xóc rá gạo |