Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt ▼ | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #12927 | ꪵꪭ꪿ꪫ | heo | tang, hiếu | Chưa xác định | ꪹꪥꪸꪒ ꪵꪭ꪿ꪫ: lễ tang |
| #12928 | ꪵꪭ꪿ꪫ ꪬꪮꪉ | heo hòng | tang ma | Chưa xác định | — |
| #6651 | ꪔꪱꪉ | tàng | tang | Chưa xác định | ꪔꪱꪉ ꪠ꫁ꪱꪥ ꪒꪾ: tang vải đen |
| #6934 | ꪵꪔꪀ ꪵꪔꪙ | ték tèn | tan táccon vật | Chưa xác định | ꪼꪀ꪿ ꪵꪔꪀ ꪵꪔꪙ ꪹꪄꪱ꫁ ꪜ꪿ꪱ: gà tan tác vào rừng |
| #10022 | ꪠꪴꪉ ꪡꪺꪀ | fùng fuộk | tan tác | Chưa xác định | ꪼꪀ꪿ ꪵꪩ꪿ꪙ ꪠꪴꪉ ꪡꪺꪀ: gà chạy tan tác |
| #9849 | ꪠꪮꪥ ꪏꪩꪾꪚ | fòi slặp | tan tành, tan nát | Chưa xác định | ꪖ꫁ꪺꪥ ꪵꪔꪀ ꪠꪮꪥ ꪏꪩꪾꪚ: bát vỡ tan tành |
| #10830 | ꪣꪴ꪿ꪙ ꪏꪩꪲ | mun slĩ | tan nát | Chưa xác định | ꪶꪠꪙ ꪢꪱꪀ ꪹꪬꪸꪚ ꪎꪺꪙ ꪠꪰꪀ ꪣꪴ꪿ꪙ ꪏꪩꪲ: mưa đá vườn rau tan nát |
| #4701 | ꪎꪱꪀ ꪎꪸꪫ | sák siều | tan hoang | Chưa xác định | ꪹꪭꪙ ꪤ꫁ꪱꪫ ꪎꪱꪀ ꪎꪸꪫ: nhà cửa tan hoang |
| #301 | ꪚ꪿ꪱ ꪎꪸꪫ | bá siều | tan hoang | Động từ | ꪚ꫁ꪱꪙ ꪹꪣꪉ ꪚ꪿ꪱ ꪎꪸꪫ: bản mường tan hoang |
| #8777 | ꪵꪜ꪿ ꪝꪰꪉ | pé pẵng | tan hoang | Chưa xác định | ꪹꪭꪙ ꪤ꫁ꪱꪫ ꪵꪜ꪿ ꪝꪰꪉ: nhà cửa tan hoang |
| #9444 | ꪹꪜ꪿ꪥ | pưới | tan | Chưa xác định | ꪒ꪿ꪱꪙ ꪹꪜ꪿ꪥ ꪹꪜꪸꪙ ꪠꪮꪙ: đá tan thành vôi |
| #3034 | ꪁꪫꪱꪀ | koạk | tanmây, khói | Chưa xác định | ꪢꪮꪀ ꪁꪫꪱꪀ: mây tan |
| #3930 | ꪋ꪿ꪱꪙ | chan | tan | Chưa xác định | ꪙꪾ꫁ ꪮ꫁ꪮꪥ ꪋ꪿ꪱꪙ ꪮꪮꪀ: đường tan ra |
| #9848 | ꪠꪮꪥ | fòi | tan | Chưa xác định | ꪄꪰ꫁ꪉ ꪶꪀ꪿ꪀ ꪵꪔꪀ ꪠꪮꪥ: cái cốc vỡ tan |
| #6927 | ꪵꪔꪀ | ték | tan | Chưa xác định | ꪕꪾꪚ ꪵꪔꪀ ꪵꪠꪙ ꪹꪎꪷ꪿ꪀ: đánh tan lũ giặc |
| #5773 | ꪐ꪿ꪱ | nhá | tan | Chưa xác định | ꪐ꪿ꪱ ꪫꪸꪀ: tan tầm |
| #11293 | ꪶꪤꪉ ꪥꪱꪥ | dồng dãi | tam toạng | Chưa xác định | ꪠꪴ꫁ ꪶꪁꪙ ꪶꪥ꪿ꪉ ꪥꪱꪥ: con ngời tam toạng |
| #393 | ꪚꪱꪚ | báp | tai, tai vạ | Danh từ | ꪼꪒ꫁ ꪚꪱꪚ ꪼꪒ꫁ ꪹꪫꪸꪙ: tai bay vạ gió |
| #398 | ꪚꪱꪚ ꪹꪫꪸꪙ | báp vễn | tai ác, quái ác | Tính từ | ꪹꪥꪸꪒ ꪚꪱꪚ ꪹꪫꪸꪙ ꪻꪬ꫁ ꪚ꫁ꪱꪙ ꪄ꪿ꪺꪉ: gây tai ác cho làng xóm |
| #2322 | ꪵꪄ ꪭ꫁ꪱꪥ | khè hại | tai vạvh | Danh từ | ꪄ꪿ꪮꪥ ꪁꪲ ꪵꪄ ꪭ꫁ꪱꪥ: qua kì tai vạ |