Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 187
ID Chữ Thái ▼Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#510ꪵꪛꪀ ꪵꪛꪀbẹk bẹkbe beDanh từ
ꪵꪚ꫁ ꪭ꫁ꪮꪉ ꪵꪛꪀ ꪵꪛꪀ: dê kêu be be
#525ꪵꪚ꫁ꪫ ꪹꪩbẻo lữalừa dốiĐộng từ
ꪵꪚ꫁ꪫ ꪹꪩ ꪝꪲ꪿ ꪙ꫁ꪮꪉ: lừa dối anh em
#526ꪵꪚ꫁ꪫ ꪫ꪿ꪱ ꪩ꫁ꪱbẻo va lạnếu không tinPhó từ / Khác
ꪵꪚ꫁ꪫ ꪫ꪿ꪱ ꪩ꫁ꪱ ꪼꪜ ꪖꪱꪣ ꪹꪚꪷ꪿ꪉ: nếu không tin thì đi hỏi xem
#524ꪵꪚ꫁ꪫ ꪩ꫁ꪱbẻo lạdối tráTính từ
:
#522ꪵꪚ꫁ꪫbẻoméoTính từ
* ꪶꪎꪚ ꪵꪚ꫁ꪫ ꪁꪱꪉ ꪋ꫁ꪱꪥ: méo mồm méo miệng
#523ꪵꪚ꫁ꪫbẻodốiĐộng từ
ꪫ꪿ꪱ ꪵꪚ꫁ꪫ: nói dối
#519ꪵꪚ꫁ꪙbẻndương vậtDanh từ
:
#520ꪵꪚ꫁ꪙbẻnchốt có khấcDanh từ
ꪵꪚ꫁ꪙ ꪵꪭ꫁ꪫ ꪔꪮꪒ: chốt có khấc của bẫy cần
#521ꪵꪚ꫁ꪙbẻn—ꪜꪲ꫁ꪙ2Động từ
:
#506ꪵꪚ꫁bẻdêDanh từ
ꪵꪚ꫁ ꪶꪝꪀ: dê sồm
#517ꪵꪚ꪿ꪙbénbắnĐộng từ
ꪵꪚ꪿ꪙ ꪶꪮ꪿ꪉ: bắn súng
#518ꪵꪚ꪿ꪙbénchấnĐộng từ
ꪵꪚ꪿ꪙ ꪀꪮꪚ ꪣꪴ꫁ ꪻꪬ꫁ ꪶꪣꪙ: chấn vành mũ cho tròn
#369ꪵꪚ꪿ꪉbéngbánhDanh từ
ꪵꪚ꪿ꪉ ꪵꪀ꫁ꪫ: bánh kẹo
#322ꪵꪚ꪿ꪀbéctuần đinhDanh từ
ꪵꪚ꪿ꪀ ꪹꪭꪙ ꪡꪸ: tuần đinh nhà phìa
#511ꪵꪚꪣbèmchiếtDanh từ
ꪵꪚꪣ ꪪꪱꪥ: chiết mây
#516ꪵꪚꪙ ꪶꪎꪚbèn sốpgây chuyệnnói năngĐộng từ
ꪵꪚꪙ ꪶꪎꪚ ꪹꪚ꪿ꪱ ꪒꪲ: gây chuyện không hay
#514ꪵꪚꪙ ꪣꪳbèn mữtinh nghịchtrẻ conTính từ
ꪹꪒꪸ꪿ꪀ ꪙ꫁ꪮꪥ ꪵꪚꪙ ꪣꪳ: trẻ con tinh nghịch
#515ꪵꪚꪙ ꪣꪳbèn mữtắt mắt, táy máyTính từ
ꪐ꫁ꪱꪣ ꪹꪅꪷꪥ ꪵꪚꪙ ꪣꪳ: quen thói tắt mắt
#512ꪵꪚꪙbènnghịchTính từ
ꪚ꫁ꪱ ꪙ꫁ꪮꪥ ꪵꪚꪙ ꪹꪭꪸ꪿ꪉ: thằng bé nghịch lắm
#513ꪵꪚꪙbènphá, phá pháchĐộng từ
ꪢꪴ ꪵꪚꪙ ꪎꪺꪙ: lợn phá vườn