Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái ▼ | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #8827 | ꪵꪜꪒ | pét | lây | Chưa xác định | ꪵꪜꪒ ꪹꪛꪸ꫁ꪉ: lây bệnh |
| #8577 | ꪵꪜꪉ ꪻꪊ | pèng chàư | làm dịu lòng, làm yên lòng | Chưa xác định | ꪋ꪿ꪱꪉ ꪵꪜꪉ ꪻꪊ ꪶꪁꪙ ꪹꪖꪱ꫁: khéo làm dịu lòng người già |
| #8579 | ꪵꪜꪉ ꪣꪷ꪿ | pèng mo | sửa mình | Chưa xác định | ꪵꪜꪉ ꪣꪷ꪿ ꪻꪬ꫁ ꪹꪜꪸꪙ ꪶꪁꪙ: sửa mình cho thành người |
| #8578 | ꪵꪜꪉ ꪄꪺꪙ | pèng khuồn | cúng hồn, lễ cúng hồn, làm vía | Chưa xác định | * ꪵꪜꪉ ꪹꪀꪱ꫁ ꪵꪜꪉ ꪄꪺꪙ: cúng hồn cúng viasssssssss |
| #8576 | ꪵꪜꪉ | pèng | sửa, chữa | Chưa xác định | ꪵꪜꪉ ꪵꪎ: sửa xe |
| #8795 | ꪵꪜꪀ ꪹꪚꪱ꪿ ꪉ꪿ꪱꪥ | pék báu ngai | ra dáng, ra vẻ | Chưa xác định | ꪼꪜ ꪣꪱ ꪵꪜꪀ ꪹꪚꪱ꪿ ꪉ꪿ꪱꪥ: đi lại ra dáng |
| #8796 | ꪵꪜꪀ ꪹꪚꪱ꪿ ꪉ꪿ꪱꪥ | pék báu ngai | nhặng xị, nhặng bộ | Chưa xác định | ꪜꪱꪀ ꪹꪫꪱ꫁ ꪵꪜꪀ ꪹꪚꪱ꪿ ꪉ꪿ꪱꪥ: ăn nói nhặng xị |
| #8799 | ꪵꪜꪀ ꪹꪙ꫁ | pék nựa | có vẻ | Chưa xác định | ꪵꪜꪀ ꪹꪙ꫁ ꪹꪚꪱ꪿ ꪶꪎꪣ ꪻꪊ: có vẻ không bằng lòng |
| #8800 | ꪵꪜꪀ ꪹꪏꪉ | pék sưỡng | hình như | Chưa xác định | ꪵꪜꪀ ꪹꪏꪉ ꪝꪷ꫁ ꪀꪽ ꪹꪕ꪿ ꪙꪳ꪿ꪉ ꪵꪩ꫁ꪫ: hình như gặp nhau một lần rồi |
| #8801 | ꪵꪜꪀ ꪹꪏꪉ | pék sưỡng | y như | Chưa xác định | ꪵꪜꪀ ꪹꪏꪉ ꪀꪴ ꪫ꪿ꪱ: y như tôi nói |
| #8802 | ꪵꪜꪀ ꪹꪏꪉ | pék sưỡng | dáng chừng, dáng như | Chưa xác định | ꪵꪜꪀ ꪹꪏꪉ ꪹꪭꪸ ꪀꪲꪙ ꪹꪄꪱ꫁: dáng chừng chưa ăn cơm |
| #8797 | ꪵꪜꪀ ꪹꪀꪱ꪿ | pék káu | như thường, như cũ | Chưa xác định | ꪀꪲꪙ ꪤꪴ꪿ ꪵꪜꪀ ꪹꪀꪱ꪿: ăn ở như thường |
| #8798 | ꪵꪜꪀ ꪹꪀꪱ꪿ | pék káu | nguyên, y nguyên | Chưa xác định | ꪎꪺꪙ ꪹꪭꪀ ꪑꪰꪉ ꪵꪜꪀ ꪹꪀꪱ꪿: vườn tược còn nguyên |
| #8792 | ꪵꪜꪀ | pék | giống | Chưa xác định | ꪎꪮꪉ ꪙ꫁ꪮꪉ ꪝꪲ꪿ ꪵꪜꪀ ꪀꪽ: hai anh em giống nhau |
| #8793 | ꪵꪜꪀ | pék | như | Chưa xác định | ꪵꪜꪀ ꪝꪲ꪿ ꪙ꫁ꪮꪉ ꪮꪮꪀ: như anh em ruột |
| #8794 | ꪵꪜꪀ | pék | đồng, cùng | Chưa xác định | ꪵꪜꪀ ꪮꪱꪥ: đồng mùi |
| #8773 | ꪵꪜ ꪶꪚꪙ | pè bồn | nóc trên cùng | Chưa xác định | — |
| #8774 | ꪵꪜ ꪵꪜ꫁ꪙ | pè pẻn | xà giằng, xà xẻ | Chưa xác định | — |
| #8772 | ꪵꪜ | pè | nóc | Chưa xác định | ꪵꪜ ꪹꪭꪙ: nóc nhà |
| #527 | ꪵꪛꪚ | bẹp | xẹp | Động từ | ꪢꪱꪀ ꪚ꪿ꪮꪉ ꪵꪏꪚ: quả bóng xẹp |