Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái | Phiên Âm ▼ | Nghĩa Tiếng Việt | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #5606 | ꪏꪺꪀ | suộk | cắm phập | Chưa xác định | ꪹꪮꪱ ꪣꪲꪒ ꪏꪺꪀ ꪀꪷ ꪀ꫁ꪺꪥ: lấy dao cắm phập vào cây chuối |
| #5616 | ꪏꪺꪙ | suỗn | lộnngã | Chưa xác định | ꪶꪩ꫁ꪣ ꪬꪺ ꪏꪺꪙ ꪶꪩꪉ ꪒꪲꪙ: ngã lộn đầu xuống đất |
| #5602 | ꪏꪺꪥ ꪙꪮꪙ | suỗi nõn | ngủ gật | Chưa xác định | * ꪏꪺꪥ ꪙꪮꪙ ꪶꪉꪚ ꪶꪉꪚ: ngủ gà ngủ gật |
| #5621 | ꪎ꫁ꪺꪉ ꪼꪕ | suổng tãy | quần ta | Chưa xác định | — |
| #5622 | ꪎ꫁ꪺꪉ ꪹꪎ꫁ | suổng sửa | quần áo | Chưa xác định | ꪶꪁꪙ ꪒꪲ ꪶꪝ꫁ ꪎ꫁ꪺꪉ ꪹꪎ꫁: người tốt đẹp bởi quần áo; người đẹp vì lụa |
| #5619 | ꪎ꫁ꪺꪉ ꪀ꫁ꪮꪣ | suổng kỏm | quần đùi, quần sóc | Chưa xác định | — |
| #5620 | ꪎ꫁ꪺꪉ ꪶꪄꪙ | suổng khồn | quần dạ | Chưa xác định | — |
| #5618 | ꪎ꫁ꪺꪉ | suổng | quần | Chưa xác định | ꪎ꫁ꪺꪉ ꪄꪱ ꪎꪳ: quần đứng ống |
| #5607 | ꪎ꫁ꪺꪣ | suổm | khuê phòngvh | Chưa xác định | — |
| #5601 | ꪎ꫁ꪺꪥ | suổi | thuôn | Chưa xác định | ꪬꪱꪉ ꪎ꫁ꪺꪥ: đuôi thuôn |
| #5610 | ꪎꪺꪙ ꪢꪱꪀ | suồn mák | vườn cây ăn quả | Chưa xác định | — |
| #5609 | ꪎꪺꪙ ꪹꪭꪀ | suồn hượk | vườn tược | Chưa xác định | ꪩꪾ꪿ ꪒꪴ ꪎꪺꪙ ꪹꪭꪀ: trông nom vường tược |
| #5608 | ꪎꪺꪙ | suồn | vườn | Chưa xác định | ꪎꪺꪙ ꪠꪰꪀ: vườn rau |
| #5593 | ꪎꪺꪥ | suồi | thoi | Chưa xác định | ꪣꪳ ꪜꪴꪉ ꪎꪺꪥ: tay đưa thoi |
| #5594 | ꪎꪺꪥ | suồi | xiêu | Chưa xác định | ꪹꪭꪙ ꪎꪺꪥ: nhà xiêu |
| #5629 | ꪎꪺꪒ ꪜꪨꪴ꪿ | suốt plú | đầy lùm, đầy tú ụ | Chưa xác định | ꪖ꫁ꪺꪥ ꪹꪄꪱ꫁ ꪎꪺꪒ ꪜꪨꪴ꪿: bát cơm đầy lùm |
| #5628 | ꪎꪺꪒ ꪵꪠ꪿ | suốt fé | đầy phè | Chưa xác định | ꪶꪖꪉ ꪹꪄꪱ꫁ ꪎꪺꪒ ꪵꪠ꪿: rá gạo đầy phè |
| #5623 | ꪎꪺꪒ | suốt | — | Chưa xác định | — |
| #5624 | ꪎꪺꪒ | suốt | giô, gồ | Chưa xác định | ꪘ꫁ꪱ ꪵꪒ꪿ꪙ ꪎꪺꪒ: trán giô; trán gồ |
| #5625 | ꪎꪺꪒ | suốt | trố | Chưa xác định | ꪔꪱ ꪎꪺꪒ: mắt trố |