Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt ▼ | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #7650 | ꪼꪖ꪿ | tháy | thayăn mặc | Chưa xác định | ꪼꪖ꪿ ꪎ꫁ꪺꪉ ꪹꪎ꫁: thay quần áo |
| #10249 | ꪣ꫁ꪱꪙ ꪶꪣ꫁ꪀ | mạn mộc | thao láo | Chưa xác định | ꪔꪱ ꪣ꫁ꪱꪙ ꪶꪣ꫁ꪀ: mắt thao láo |
| #2143 | ꪄꪱꪚ ꪄꪱꪚ | kháp kháp | thao láo | Tính từ | ꪝꪾꪚ ꪔꪱ ꪄꪱꪚ ꪄꪱꪚ: mắt thao láo; nháy mắt liên tục |
| #5125 | ꪎꪸ꫁ꪉ | siểng | thanh, tỏ | Chưa xác định | * ꪹꪚꪙ ꪎꪸ꫁ꪉ ꪶꪩꪣ ꪹꪤꪸꪙ: trăng thanh gió mát |
| #11642 | ꪩꪾ | lẵm | thanh, khúc | Chưa xác định | ꪩꪾ ꪹꪨꪸ꪿ꪀ: thanh sắt |
| #12312 | ꪪꪱꪙ ꪎ꪿ꪱꪉ | vàn sáng | thanh thảnvh | Chưa xác định | ꪪꪱꪙ ꪎ꪿ꪱꪉ ꪻꪙ ꪻꪊ: thanh thản trong lòng |
| #4745 | ꪎ꪿ꪱꪉ | sáng | thanh thản | Chưa xác định | ꪎ꪿ꪱꪉ ꪬꪺ ꪻꪊ: tâm hồn thanh thản |
| #4775 | ꪵꪎ꪿ꪉ | séng | thanh la | Chưa xác định | — |
| #9053 | ꪝꪉꪮꪉ | pngõng | thanh laloại nhỏ | Chưa xác định | — |
| #3212 | ꪮꪸꪙ ꪭꪱꪙ | iền hãn | thanh bình, yên hàng | Chưa xác định | ꪚ꫁ꪱꪙ ꪹꪣꪉ ꪮꪸꪙ ꪭꪱꪙ: bản mường thanh bình; bản mường yên hàn |
| #4537 | ꪋꪴ꪿ꪣ ꪮꪸꪙ | chum iền | thanh bình, thái bình | Chưa xác định | ꪹꪓꪷꪥ ꪀꪲꪙ ꪤꪴ꪿ ꪋꪴ꪿ꪣ ꪮꪸꪙ: cuộc sống thanh bình |
| #761 | ꪚꪺ ꪭꪱ | bùa hã | thanhvh | Tính từ | ꪎꪱꪫ ꪚꪺ ꪭꪱ: gái thanh |
| #6158 | ꪼꪒ | đày | thang, cầu thang | Chưa xác định | ꪶꪩꪉ ꪼꪒ: xuống thang |
| #6159 | ꪼꪒ ꪭꪸ꪿ꪫ | đày hiêu | thang rờidài và hẹp, di động | Chưa xác định | — |
| #6160 | ꪼꪒ ꪭꪮꪣ | đày hõm | thang hòm | Chưa xác định | — |
| #7612 | ꪖ꪿ꪱꪙ ꪬꪲꪙ | thán hìn | than đá | Chưa xác định | — |
| #3947 | ꪋꪱꪉ ꪶꪕ꫁ꪀ | chãng tộc | than thở, thở than | Chưa xác định | ꪋꪱꪉ ꪶꪕ꫁ꪀ ꪕꪱꪉ ꪫꪸꪀ ꪹꪥꪸꪒ ꪀꪲꪙ: than thở về chuyện làm ăn |
| #3946 | ꪋꪱꪉ ꪶꪕ꫁ꪀ | chãng tộc | than thân | Chưa xác định | * ꪋꪱꪉ ꪶꪕ꫁ꪀ ꪋꪱꪉ ꪶꪄꪣ: than thân trách phận |
| #7613 | ꪖ꪿ꪱꪙ ꪼꪡ | thán fãy | than củi | Chưa xác định | — |
| #7611 | ꪖ꪿ꪱꪙ | thán | than | Chưa xác định | ꪚꪷ꪿ ꪖ꪿ꪱꪙ: mỏ than |