Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 186
ID Chữ Thái Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt ▼Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#7650ꪼꪖ꪿tháythayăn mặcChưa xác định
ꪼꪖ꪿ ꪎ꫁ꪺꪉ ꪹꪎ꫁: thay quần áo
#10249ꪣ꫁ꪱꪙ ꪶꪣ꫁ꪀmạn mộcthao láoChưa xác định
ꪔꪱ ꪣ꫁ꪱꪙ ꪶꪣ꫁ꪀ: mắt thao láo
#2143ꪄꪱꪚ ꪄꪱꪚkháp khápthao láoTính từ
ꪝꪾꪚ ꪔꪱ ꪄꪱꪚ ꪄꪱꪚ: mắt thao láo; nháy mắt liên tục
#5125ꪎꪸ꫁ꪉsiểngthanh, tỏChưa xác định
* ꪹꪚꪙ ꪎꪸ꫁ꪉ ꪶꪩꪣ ꪹꪤꪸꪙ: trăng thanh gió mát
#11642ꪩꪾlẵmthanh, khúcChưa xác định
ꪩꪾ ꪹꪨꪸ꪿ꪀ: thanh sắt
#12312ꪪꪱꪙ ꪎ꪿ꪱꪉvàn sángthanh thảnvhChưa xác định
ꪪꪱꪙ ꪎ꪿ꪱꪉ ꪻꪙ ꪻꪊ: thanh thản trong lòng
#4745ꪎ꪿ꪱꪉsángthanh thảnChưa xác định
ꪎ꪿ꪱꪉ ꪬꪺ ꪻꪊ: tâm hồn thanh thản
#4775ꪵꪎ꪿ꪉséngthanh laChưa xác định—
#9053ꪝꪉꪮꪉpngõngthanh laloại nhỏChưa xác định—
#3212ꪮꪸꪙ ꪭꪱꪙiền hãnthanh bình, yên hàngChưa xác định
ꪚ꫁ꪱꪙ ꪹꪣꪉ ꪮꪸꪙ ꪭꪱꪙ: bản mường thanh bình; bản mường yên hàn
#4537ꪋꪴ꪿ꪣ ꪮꪸꪙchum iềnthanh bình, thái bìnhChưa xác định
ꪹꪓꪷꪥ ꪀꪲꪙ ꪤꪴ꪿ ꪋꪴ꪿ꪣ ꪮꪸꪙ: cuộc sống thanh bình
#761ꪚꪺ ꪭꪱbùa hãthanhvhTính từ
ꪎꪱꪫ ꪚꪺ ꪭꪱ: gái thanh
#6158ꪼꪒđàythang, cầu thangChưa xác định
ꪶꪩꪉ ꪼꪒ: xuống thang
#6159ꪼꪒ ꪭꪸ꪿ꪫđày hiêuthang rờidài và hẹp, di độngChưa xác định—
#6160ꪼꪒ ꪭꪮꪣđày hõmthang hòmChưa xác định—
#7612ꪖ꪿ꪱꪙ ꪬꪲꪙthán hìnthan đáChưa xác định—
#3947ꪋꪱꪉ ꪶꪕ꫁ꪀchãng tộcthan thở, thở thanChưa xác định
ꪋꪱꪉ ꪶꪕ꫁ꪀ ꪕꪱꪉ ꪫꪸꪀ ꪹꪥꪸꪒ ꪀꪲꪙ: than thở về chuyện làm ăn
#3946ꪋꪱꪉ ꪶꪕ꫁ꪀchãng tộcthan thânChưa xác định
* ꪋꪱꪉ ꪶꪕ꫁ꪀ ꪋꪱꪉ ꪶꪄꪣ: than thân trách phận
#7613ꪖ꪿ꪱꪙ ꪼꪡthán fãythan củiChưa xác định—
#7611ꪖ꪿ꪱꪙthánthanChưa xác định
ꪚꪷ꪿ ꪖ꪿ꪱꪙ: mỏ than