Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 185
ID ▼Chữ Thái Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#9928ꪶꪡꪒ ꪡ꫁ꪮꪙfột fọn—Chưa xác định—
#9927ꪶꪡꪒ ꪡꪱꪒfột fạtqua loaChưa xác định
ꪹꪥꪸꪒ ꪶꪡꪒ ꪡꪱꪒ ꪹꪮꪱ: làm qua loa
#9926ꪶꪡꪒfộtsôi, náoChưa xác định
ꪹꪕꪸꪉ ꪚ꫁ꪱꪙ ꪶꪡꪒ ꪄꪳ꫁ꪙ: cả bản sôi lên; cả bản náo lên
#9925ꪶꪡꪒfộtsôiChưa xác định
ꪢꪷ꫁ ꪙꪾ꫁ ꪶꪡꪒ ꪵꪩ꫁ꪫ: nồi nước đã sôi
#9924ꪶꪡꪒfộtchà, chà chạnhcây tươiChưa xác định
ꪔꪰꪒ ꪶꪡꪒ ꪻꪝ ꪭ꫁ꪺ: chặt chà giắt vào hàng rào
#9923ꪶꪠꪒfốtkết thành quảChưa xác định
ꪢꪱꪀ ꪣ꪿ꪺꪉ ꪶꪠꪒ ꪵꪩ꫁ꪫ: xoài đã kết thành quả
#9922ꪶꪠꪒfốtcuộnnhỏChưa xác định
ꪶꪠꪒ ꪹꪋꪀ ꪙꪳ꪿ꪉ: một cuộn dây
#9921ꪶꪡꪚ ꪶꪡꪚfộp fộpphành phạch, phạch phạchChưa xác định
ꪼꪀ꪿ ꪶꪔꪚ ꪜꪲꪀ ꪙꪽ ꪶꪡꪚ ꪶꪡꪚ: gà vỗ cánh kêu phành phạch
#9920ꪶꪡꪚ ꪶꪡꪚfộp fộploạt xoạtChưa xác định
ꪙꪴ꪿ꪉ ꪎꪲ꫁ꪙ ꪼꪜ ꪙꪽ ꪶꪡꪚ ꪶꪡꪚ: mặc váy đi kêu loạt xoạt
#9919ꪶꪡꪚfộpcháy bùngChưa xác định
ꪼꪡ ꪶꪡꪚ ꪄꪳ꫁ꪙ: lửa cháy bùng lên
#9918ꪶꪡꪉ ꪀꪲꪙ ꪹꪨꪸ꪿ꪀfỗng kìn lếcnam châmChưa xác định—
#9917ꪶꪡꪉ ꪒꪲꪚfỗng đípháu đóiChưa xác định
ꪶꪡꪉ ꪒꪲꪚ ꪹꪬꪸꪙ ꪊꪲ꪿ ꪀꪲꪙ ꪼꪈ: háu đói thấy muốn ăn ngay
#9916ꪶꪡꪉfỗng—Chưa xác định—
#9915ꪶꪠ꫁ꪉ ꪶꪩfổng lỗkhu vựcChưa xác định
ꪶꪠ꫁ꪉ ꪶꪩ ꪜꪴꪀ ꪹꪠꪀ ꪀꪷ ꪀꪲꪙ ꪢꪱꪀ: khu vực trồng cây ăn quả
#9914ꪶꪠ꫁ꪉfổngvùngChưa xác định
ꪶꪠ꫁ꪉ ꪎꪴꪉ: vùng cao
#9913ꪶꪠꪉ ꪶꪠꪉfồng fồngloạn xạChưa xác định
ꪶꪁꪙ ꪵꪩ꪿ꪙ ꪶꪠꪉ ꪶꪠꪉ: người chạy loạn xạ
#9912ꪶꪠꪉfồngbayChưa xác định
ꪄꪴ꪿ꪙ ꪶꪠꪉ ꪹꪄꪱ꫁ ꪔꪱ: bụi bay vào mắt
#9911ꪶꪠꪙ ꪢꪱꪀ ꪹꪬꪸꪚ ꪶꪔ꪿ꪀfồn mák hếp tốc—Chưa xác định—
#9910ꪶꪠꪙ ꪢꪱꪀ ꪹꪬꪸꪚfồn mák hếpmưa đáChưa xác định—
#9909ꪶꪠꪙ ꪶꪩꪣfồn lỗmbão nướcChưa xác định
ꪶꪠꪙ ꪶꪔ꪿ꪀ ꪣꪰꪀ ꪹꪭꪙ ꪬꪰꪀ: bão nước dễ đổ nhà