Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái ▼ | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #8582 | ꪵꪜ꫁ꪉ | pẻng | — | Chưa xác định | — |
| #8781 | ꪵꪜ꫁ ꪵꪩ꫁ ꪵꪄꪙ | pẻ lẹ khèn | tay cắp đít | Chưa xác định | ꪤꪳꪙ ꪵꪜ꫁ ꪵꪩ꫁ ꪵꪄꪙ: đứng tay cắp đít |
| #8782 | ꪵꪜ꫁ ꪵꪩ꫁ ꪵꪄꪙ | pẻ lẹ khèn | trận cánh khỉ | Chưa xác định | ꪠꪴꪀ ꪵꪜ꫁ ꪵꪩ꫁ ꪵꪄꪙ: trói trật cánh khỉ |
| #8783 | ꪵꪜ꫁ ꪵꪩ꫁ ꪎꪮꪀ | pẻ lẹ sók | giật cánh khuỷu | Chưa xác định | — |
| #8779 | ꪵꪜ꫁ | pẻ | tráichân tay | Chưa xác định | ꪙꪰ꪿ꪉ ꪵꪜ꫁ ꪔꪲꪙ: ngồi trái chân |
| #8780 | ꪵꪜ꫁ | pẻ | bẻ, vặncơ thể | Chưa xác định | ꪵꪜ꫁ ꪵꪄꪙ ꪣꪽ ꪼꪜ ꪕꪱꪉ ꪨꪰꪉ: bẻ cánh tay nó về sau |
| #8808 | ꪵꪜ꪿ꪣ ꪼꪎ꪿ | pém sáy | — | Chưa xác định | — |
| #8778 | ꪵꪜ꪿ ꪹꪕꪸ | pé tễ | — | Chưa xác định | — |
| #8777 | ꪵꪜ꪿ ꪝꪰꪉ | pé pẵng | tan hoang | Chưa xác định | ꪹꪭꪙ ꪤ꫁ꪱꪫ ꪵꪜ꪿ ꪝꪰꪉ: nhà cửa tan hoang |
| #8775 | ꪵꪜ꪿ | pé | hỏng | Chưa xác định | ꪶꪁꪉ ꪶꪙ꫁ꪀ ꪵꪜ꪿ ꪼꪜ: lồng chim ị hỏng |
| #8776 | ꪵꪜ꪿ | pé | giỡ, phá | Chưa xác định | ꪵꪜ꪿ ꪹꪭꪙ: giỡ nhà; phá nhà |
| #8820 | ꪵꪜꪫ | pèo | ngọn | Chưa xác định | ꪵꪜꪫ ꪼꪡ: ngọn lửa |
| #8821 | ꪵꪜꪫ | pèo | luồng | Chưa xác định | ꪵꪜꪫ ꪙꪾ꫁: luồng nước |
| #9043 | ꪵꪜꪨꪚ | plép | vút, nhanh như cắt | Chưa xác định | ꪹꪒꪷꪣ ꪜꪨꪱꪚ ꪹꪄꪱ꫁ ꪔꪴ: lao vút vào cửa |
| #9044 | ꪵꪜꪨꪚ | plép | lém | Chưa xác định | ꪼꪡ ꪜꪨꪱꪚ ꪎꪰ꪿ꪫ ꪀꪮꪉ ꪐ꫁ꪱ: lửa lém vào đống gianh |
| #8825 | ꪵꪜꪚ | pép | —bắt chước tiếng thú rừng để dử bắn | Chưa xác định | — |
| #9050 | ꪵꪜꪘ꫁ꪫ | pnẻo | đét | Chưa xác định | ꪢꪱꪀ ꪹꪬꪱ꪿ ꪵꪬ꪿ꪫ ꪵꪜꪘ꫁ꪫ: thảo quả khô đét |
| #8828 | ꪵꪜꪒ ꪝꪱꪙ | pét pãn | lây lan | Chưa xác định | ꪡꪮꪉ ꪹꪛꪸ꫁ꪉ ꪭ꪿ꪱ ꪵꪜꪒ ꪝꪱꪙ: phòng bệnh dịch lây lan |
| #8829 | ꪵꪜꪒ ꪎꪲꪚ | pét síp | tám mươi | Chưa xác định | — |
| #8826 | ꪵꪜꪒ | pét | tám | Chưa xác định | ꪵꪜꪒ ꪚꪸ꫁: tám lạng |