Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt ▼ | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #3130 | ꪵꪯ꪿ꪙ | en | thitrò chơi | Chưa xác định | ꪵꪯ꪿ꪙ ꪎ꪿ꪱꪉ: thi đánh quay |
| #7683 | ꪖꪲ | thì | thi | Chưa xác định | ꪖꪲ ꪵꪩ꪿ꪙ: thi chạy |
| #4119 | ꪊꪾꪚ | chắp | theo, bám theo | Chưa xác định | ꪨꪱꪙ ꪣꪰꪀ ꪊꪾꪚ ꪮꪱ ꪣꪽ: cháu thích theo cô nó |
| #6620 | ꪔꪱꪣ ꪭꪲꪒ | tàm hịt | theo lệ | Chưa xác định | * ꪔꪱꪣ ꪭꪲꪒ ꪔꪱꪣ ꪅꪮꪉ: theo lệ theo tục |
| #6621 | ꪔꪱꪣ ꪅꪮꪉ | tàm khõng | theo lề thói, theo tục | Chưa xác định | — |
| #7167 | ꪕ꪿ꪮꪥ | toi | theo | Chưa xác định | ꪼꪜ ꪕ꪿ꪮꪥ ꪨꪰꪉ: đi theo sau |
| #11888 | ꪨꪮꪣ | lòm | theovh | Chưa xác định | ꪹꪒꪷꪙ ꪕꪸꪫ ꪨꪮꪣ ꪮ꫁ꪱꪥ: cất bước theo cha |
| #8529 | ꪜꪱꪙ ꪔꪴ | pàn tù | then cửato | Chưa xác định | — |
| #10336 | ꪼꪣ꫁ ꪀꪮꪙ | mạy kòn | then | Chưa xác định | ꪼꪣ꫁ ꪀꪮꪙ ꪔꪴ: then cửa |
| #8785 | ꪵꪝ | pẽ | the | Chưa xác định | ꪹꪎ꫁ ꪵꪝ: áo the |
| #2470 | ꪄꪲ꪿ꪫ | khíu | the | Tính từ | ꪹꪜꪀ ꪢꪱꪀ ꪀꪸ꫁ꪉ ꪮꪱꪥ ꪄꪲ꪿ꪫ: vỏ cam có vị the |
| #12896 | ꪵꪭ | hẽ | the | Chưa xác định | ꪹꪎ꫁ ꪵꪭ: áo the |
| #45 | ꪀ꫁ꪱꪥ | kải | thay, đổi, cải | Tính từ | ꪀ꫁ꪱꪥ ꪋꪳ꪿ ꪀ꫁ꪱꪥ ꪭꪷ꫁: thay tên đổi họ |
| #8951 | ꪜꪸ꪿ꪙ | piến | thay, thay thế | Chưa xác định | ꪜꪸ꪿ꪙ ꪶꪁꪙ: thay người |
| #8959 | ꪜꪸ꪿ꪙ ꪖ꪿ꪱꪥ | piến thái | thay đổi, đổi thay | Chưa xác định | ꪜꪸ꪿ꪙ ꪖ꪿ꪱꪥ ꪩꪺꪉ ꪕꪱꪉ: thay đổi chính sách |
| #7807 | ꪖꪴ꪿ꪀ ꪹꪙ꫁ | thúc nựa | thay đổi nước da | Chưa xác định | — |
| #6653 | ꪔꪱꪉ ꪘ꫁ꪱ | tàng nả | thay mặt | Chưa xác định | ꪔꪱꪉ ꪘ꫁ꪱ ꪝꪲ꪿ ꪙ꫁ꪮꪉ: thay mặt anh em |
| #6655 | ꪔꪱꪉ ꪔꪲꪙ | tàng tìn | thay chân | Chưa xác định | ꪜꪲ ꪔꪱꪉ ꪔꪲꪙ ꪛ꫁ꪱꪙ: đi thay chân bạn |
| #6649 | ꪔꪱꪉ | tàng | thay | Chưa xác định | ꪹꪥꪸꪒ ꪔꪱꪉ: làm thay |
| #7594 | ꪖ꪿ꪱꪥ | thái | thayđồ vật | Chưa xác định | * ꪣ꫁ꪱ ꪖ꪿ꪱꪥ ꪮꪱꪙ: ngựa thay yên; bình cũ nước mới |