Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID ▼ | Chữ Thái | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #9948 | ꪹꪠꪷ꪿ꪉ ꪹꪚꪷꪬꪉ | fớng bhờng | xúng xính | Chưa xác định | ꪙꪴ꪿ꪉ ꪎꪲ꫁ꪙ ꪹꪎ꫁ ꪹꪠꪷ꪿ꪉ ꪹꪚꪷꪬꪉ: mặc váy áo xúng xính |
| #9947 | ꪹꪠꪷ꪿ꪉ ꪹꪚꪷꪬꪉ | fớng bhờng | mở tung | Chưa xác định | ꪄꪰ꫁ꪉ ꪏꪴ ꪹꪠꪷ꪿ꪉ ꪹꪚꪷꪬꪉ ꪮꪮꪀ: cái dù mở tung ra |
| #9946 | ꪹꪠꪷ꪿ꪉ | fớng | chờm | Chưa xác định | ꪹꪠꪷ꪿ꪉ ꪡꪱ ꪻꪬ꫁ ꪩꪴꪀ: chờm chăn cho con |
| #9945 | ꪹꪠꪷ꪿ꪉ | fớng | — | Chưa xác định | — |
| #9944 | ꪹꪠꪷ꪿ꪉ | fớng | xòe | Chưa xác định | ꪹꪠꪷ꪿ꪉ ꪎꪲ꫁ꪙ: xòe váy |
| #9943 | ꪹꪠꪷ꪿ꪉ | fớng | ngỏ | Chưa xác định | ꪹꪠꪷ꪿ꪉ ꪔꪴ ꪼꪫ꫁: để ngỏ cửa |
| #9942 | ꪹꪡꪷꪙ ꪼꪫ꫁ | fỡn vạy | để phần | Chưa xác định | ꪹꪡꪷꪙ ꪼꪫ꫁ ꪻꪬ꫁ ꪶꪁꪙ ꪼꪜ ꪪꪰ꪿ꪉ: để phần cho người đi vắng |
| #9941 | ꪹꪡꪷꪙ ꪨꪱꪥ | fỡn lài | phần lớn, phần nhiều, phần đông | Chưa xác định | ꪹꪡꪷꪙ ꪨꪱꪥ ꪹꪭꪙ ꪈ꫁ꪮꪥ: phần lớn là nhà ngói |
| #9940 | ꪹꪡꪷꪙ | fỡn | phầnđể phần | Chưa xác định | ꪹꪡꪷꪙ ꪼꪫ꫁ ꪻꪬ꫁ ꪙ꫁ꪮꪉ: để phần cho em |
| #9939 | ꪹꪠꪷ꪿ꪙ | fớn | nhạt | Chưa xác định | * ꪹꪠꪷ꪿ꪙ ꪶꪎꪚ ꪹꪠꪷ꪿ꪙ ꪜꪱꪀ: nhạt mồm nhạt miệng |
| #9938 | ꪹꪠꪷ꪿ꪙ | fớn | lợ | Chưa xác định | ꪙꪾ꫁ ꪹꪠꪷ꪿ꪙ: nước lợ |
| #9937 | ꪹꪠꪷ꪿ꪙ | fớn | phấn | Chưa xác định | * ꪕꪱ ꪹꪠꪷ꪿ꪙ ꪕ꪿ꪱ ꪎꪮꪙ: đánh phấn bôi son |
| #9936 | ꪹꪠꪷ꪿ꪙ | fớn | phấn | Chưa xác định | ꪹꪠꪷ꪿ꪙ ꪵꪔ꫁ꪣ ꪚ꫁ꪱꪉ: phất viết bảng |
| #9935 | ꪹꪠꪷꪙ ꪹꪋꪱ | fờn chãu | sân chầuvh | Chưa xác định | — |
| #9934 | ꪹꪠꪷ꪿ꪥ | fới | — | Chưa xác định | — |
| #9933 | ꪹꪠꪷ꪿ꪥ | fới | nếu | Chưa xác định | ꪹꪠꪷ꪿ꪥ ꪶꪁꪙ ꪒꪲ ꪹꪚꪱ꪿ ꪹꪥꪸꪒ ꪏꪲ꫁ꪙ: nếu người tốt không làm thế |
| #9932 | ꪹꪠꪷ꫁ ꪙꪾ꫁ | fở nặm | phở nước | Chưa xác định | — |
| #9931 | ꪹꪠꪷ꫁ ꪄ꫁ꪺ | fở khủa | phở xào | Chưa xác định | — |
| #9930 | ꪹꪠꪷ꫁ | fở | phở | Chưa xác định | — |
| #9929 | ꪶꪡꪒ ꪡꪳ꫁ꪙ | fột fựn | sôi động, náo động | Chưa xác định | ꪶꪡꪒ ꪡꪳ꫁ꪙ ꪹꪕꪸꪉ ꪹꪣꪉ: sôi đội cả mường |