Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 184
ID ▼Chữ Thái Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#9948ꪹꪠꪷ꪿ꪉ ꪹꪚꪷꪬꪉfớng bhờngxúng xínhChưa xác định
ꪙꪴ꪿ꪉ ꪎꪲ꫁ꪙ ꪹꪎ꫁ ꪹꪠꪷ꪿ꪉ ꪹꪚꪷꪬꪉ: mặc váy áo xúng xính
#9947ꪹꪠꪷ꪿ꪉ ꪹꪚꪷꪬꪉfớng bhờngmở tungChưa xác định
ꪄꪰ꫁ꪉ ꪏꪴ ꪹꪠꪷ꪿ꪉ ꪹꪚꪷꪬꪉ ꪮꪮꪀ: cái dù mở tung ra
#9946ꪹꪠꪷ꪿ꪉfớngchờmChưa xác định
ꪹꪠꪷ꪿ꪉ ꪡꪱ ꪻꪬ꫁ ꪩꪴꪀ: chờm chăn cho con
#9945ꪹꪠꪷ꪿ꪉfớng—Chưa xác định—
#9944ꪹꪠꪷ꪿ꪉfớngxòeChưa xác định
ꪹꪠꪷ꪿ꪉ ꪎꪲ꫁ꪙ: xòe váy
#9943ꪹꪠꪷ꪿ꪉfớngngỏChưa xác định
ꪹꪠꪷ꪿ꪉ ꪔꪴ ꪼꪫ꫁: để ngỏ cửa
#9942ꪹꪡꪷꪙ ꪼꪫ꫁fỡn vạyđể phầnChưa xác định
ꪹꪡꪷꪙ ꪼꪫ꫁ ꪻꪬ꫁ ꪶꪁꪙ ꪼꪜ ꪪꪰ꪿ꪉ: để phần cho người đi vắng
#9941ꪹꪡꪷꪙ ꪨꪱꪥfỡn làiphần lớn, phần nhiều, phần đôngChưa xác định
ꪹꪡꪷꪙ ꪨꪱꪥ ꪹꪭꪙ ꪈ꫁ꪮꪥ: phần lớn là nhà ngói
#9940ꪹꪡꪷꪙfỡnphầnđể phầnChưa xác định
ꪹꪡꪷꪙ ꪼꪫ꫁ ꪻꪬ꫁ ꪙ꫁ꪮꪉ: để phần cho em
#9939ꪹꪠꪷ꪿ꪙfớnnhạtChưa xác định
* ꪹꪠꪷ꪿ꪙ ꪶꪎꪚ ꪹꪠꪷ꪿ꪙ ꪜꪱꪀ: nhạt mồm nhạt miệng
#9938ꪹꪠꪷ꪿ꪙfớnlợChưa xác định
ꪙꪾ꫁ ꪹꪠꪷ꪿ꪙ: nước lợ
#9937ꪹꪠꪷ꪿ꪙfớnphấnChưa xác định
* ꪕꪱ ꪹꪠꪷ꪿ꪙ ꪕ꪿ꪱ ꪎꪮꪙ: đánh phấn bôi son
#9936ꪹꪠꪷ꪿ꪙfớnphấnChưa xác định
ꪹꪠꪷ꪿ꪙ ꪵꪔ꫁ꪣ ꪚ꫁ꪱꪉ: phất viết bảng
#9935ꪹꪠꪷꪙ ꪹꪋꪱfờn chãusân chầuvhChưa xác định—
#9934ꪹꪠꪷ꪿ꪥfới—Chưa xác định—
#9933ꪹꪠꪷ꪿ꪥfớinếuChưa xác định
ꪹꪠꪷ꪿ꪥ ꪶꪁꪙ ꪒꪲ ꪹꪚꪱ꪿ ꪹꪥꪸꪒ ꪏꪲ꫁ꪙ: nếu người tốt không làm thế
#9932ꪹꪠꪷ꫁ ꪙꪾ꫁fở nặmphở nướcChưa xác định—
#9931ꪹꪠꪷ꫁ ꪄ꫁ꪺfở khủaphở xàoChưa xác định—
#9930ꪹꪠꪷ꫁fởphởChưa xác định—
#9929ꪶꪡꪒ ꪡꪳ꫁ꪙfột fựnsôi động, náo độngChưa xác định
ꪶꪡꪒ ꪡꪳ꫁ꪙ ꪹꪕꪸꪉ ꪹꪣꪉ: sôi đội cả mường