Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái ▼ | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #8830 | ꪵꪝꪒ | pẹt | — | Chưa xác định | — |
| #8831 | ꪵꪝꪒ | pẹt | so, ví, bì | Chưa xác định | ꪶꪣꪒ ꪵꪝꪒ ꪻꪎ꪿ ꪋ꫁ꪱꪉ: kiến so với voi |
| #8585 | ꪵꪝꪉ ꪎꪱꪥ | pẽng sài | —vh | Chưa xác định | — |
| #8583 | ꪵꪝꪉ | pẽng | đắt | Chưa xác định | * ꪏꪳ꫁ ꪖꪴꪀ ꪄꪱꪥ ꪵꪝꪉ: mua rẻ bán đắt |
| #8584 | ꪵꪝꪉ | pẽng | quý, mến | Chưa xác định | ꪵꪝꪉ ꪩꪴꪀ: quý con; mến con |
| #8807 | ꪵꪝꪀ ꪻꪎ | pẹk sàư | sạch sẽ | Chưa xác định | ꪀꪲꪙ ꪤꪴ꪿ ꪵꪝꪀ ꪻꪎ: ăn ở sạch sẽ |
| #8804 | ꪵꪝꪀ ꪋꪰꪀ | pẹk chặc | sạch trụi | Chưa xác định | ꪋꪷ꫁ ꪶꪠꪙ ꪶꪩꪣ ꪢꪱꪀ ꪁꪱꪥ ꪵꪝꪀ ꪋꪰꪀ: bị mưa bão đào sạch trụi |
| #8805 | ꪵꪝꪀ ꪁ꫁ꪺꪀ | pẹk kuộc | sạch bóng | Chưa xác định | ꪔꪰ꪿ꪉ ꪝꪱꪙ ꪵꪝꪀ ꪁ꫁ꪺꪀ: bàn ghế sạch bóng |
| #8806 | ꪵꪝꪀ ꪁ꫁ꪺꪀ | pẹk kuộc | trọi trơn, hết trơn | Chưa xác định | ꪀꪷ ꪐ꫁ꪱ ꪵꪝꪀ ꪁ꫁ꪺꪀ: cây cỏ trọi trơn |
| #8803 | ꪵꪝꪀ | pẹk | sạch | Chưa xác định | ꪎ꪿ꪺꪥ ꪵꪝꪀ: rửa sạch |
| #8786 | ꪵꪝ ꪅꪮꪀ | pẽ khọk | —bè tượng trưng trong cúng bái | Chưa xác định | — |
| #8784 | ꪵꪝ | pẽ | bè, mảng | Chưa xác định | ꪩ꪿ꪮꪉ ꪵꪝ: xuôi bè; xuôi mảng |
| #8785 | ꪵꪝ | pẽ | the | Chưa xác định | ꪹꪎ꫁ ꪵꪝ: áo the |
| #8813 | ꪵꪜ꫁ꪙ ꪼꪨ꪿ | pẻn láy | bả vai | Chưa xác định | — |
| #8812 | ꪵꪜ꫁ꪙ ꪹꪀ꫁ꪉ | pẻn kưởng | bả vaixương | Chưa xác định | — |
| #8809 | ꪵꪜ꫁ꪙ | pẻn | ván | Chưa xác định | ꪜꪱꪒ ꪵꪜ꫁ꪙ: xẻ ván |
| #8810 | ꪵꪜ꫁ꪙ | pẻn | bức bàn | Chưa xác định | ꪔꪴ ꪵꪜ꫁ꪙ: cửa bức bàn |
| #8811 | ꪵꪜ꫁ꪙ | pẻn | bẹt | Chưa xác định | ꪶꪀ꫁ꪙ ꪵꪜ꫁ꪙ: đít bẹt |
| #8580 | ꪵꪜ꫁ꪉ | pẻng | men | Chưa xác định | ꪵꪜ꫁ꪉ ꪹꪨꪱ꫁: men rượu |
| #8581 | ꪵꪜ꫁ꪉ | pẻng | khối u | Chưa xác định | ꪹꪜꪸꪙ ꪵꪜ꫁ꪉ ꪘꪰ꫁ꪉ ꪵꪄꪙ: nổi khối u ở cánh tay |